Kết quả bóng đá trận Sokol vs FK Ilpar, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Nga · 22:00 ngày 12/08/2026
Sokol Sắp đá --:--:--
FK Ilpar
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 1 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 11 | 0 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 3 |
Chủ = Sokol · Khách = FK Ilpar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sokol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Sokol
THBHTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sokol | 2-1 (1-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 02/08/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-1) | Sokol | - | - | H |
| 26/07/26 | Sokol | 0-1 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | B |
| 19/07/26 | Sokol | 1-1 (1-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 01/07/26 | Krylya Sovetov | 2-3 (1-1) | Sokol | - | - | T |
| 16/05/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 0-1 (0-0) | Sokol | -1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Sokol | 1-1 (1-1) | Spartak Kostroma | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-1 (0-0) | Sokol | -1 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Chernomorets Novorossiysk | 0-1 (0-1) | Sokol | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Sokol | 0-4 (0-1) | Yenisey Krasnoyarsk | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Sokol | 0-3 (0-1) | Ural Sverdlovsk Oblast | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Sokol | -1.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | Sokol | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | -1 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Arsenal Tula | 3-1 (2-1) | Sokol | -0.75 | 2 | B |
| 22/03/26 | Sokol | 0-3 (0-2) | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0 | 1.75 | B |
| 15/03/26 | FC Ufa | 2-0 (1-0) | Sokol | -0.5 | 2 | B |
| 07/03/26 | FK Chayka Pesch | 1-0 (1-0) | Sokol | 0 | 2 | B |
| 28/02/26 | Sokol | 0-1 (0-1) | Chelyabinsk | 0 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Sokol | 5-2 (2-0) | Tyumen | - | - | T |
| 12/02/26 | Sokol | 0-0 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Ilpar
TBTBBB
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 6/14 (6 trận) Châu Á: 2/0/4 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | FK Ilpar | 1-0 (1-0) | FK Metallurg Asha | - | - | T |
| 21/08/25 | Tyumen | 4-1 (0-0) | FK Ilpar | - | - | B |
| 06/08/25 | Nosta Novotroitsk | 2-3 (2-2) | FK Ilpar | - | - | T |
| 30/07/24 | FK Ilpar | 0-2 (0-0) | Uralets Nizhny Tagil | - | - | B |
| 02/08/23 | FK Ilpar | 1-3 (0-2) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 28/07/21 | FK Ilpar | 0-3 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | -1 | 3 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sokol (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FK Ilpar (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sokol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Lokomotiv | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Vadim Khafizov | HLV | |
| Саратов | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 5.50 | 10.00 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.19 | 5.50 | 10.00 | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.94 | 1.75 | 0.84 | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.00 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.41 | 7.45 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.88 ↑ | 11.60 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.50 | 8.50 | 0.75 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.50 | 8.75 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.50 | 8.64 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.18 ↑ | 9.42 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.80 | 4.85 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.40 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.40 ↑ | 12.70 ↑ | 1.17 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.