Kết quả bóng đá trận Sol de America de Formosa vs CA Juventud Unida San Luis, 05:00 ngày 18/10/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 05:00 ngày 18/10/2026
Sol de America de Formosa 2 Kết thúc HT 1-1 2
CA Juventud Unida San Luis
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Sol de America de Formosa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Jimenez S. 2 - 0 ⚽ | 1' | |
| 3 - 0 ⚽ | 2' | |
| 10' | ⚽ 3 - 1 | |
| 10' | ⚽ 3 - 2 Lucero L. | |
| 23' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Điểm | 5 | 3 | 19 | 16 |
Chủ = Sol de America de Formosa · Khách = CA Juventud Unida San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sol de America de Formosa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (35%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
15
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sol de America de Formosa (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
CA Juventud Unida San Luis (27 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sol de America de Formosa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 2.80 | 3.10 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.80 | 3.13 | 0.78 | 1.75 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.20 | 9.50 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.95 | 3.15 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 2.79 | 3.60 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 2.85 | 2.89 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.00 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.75 | 3.15 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.88 | 3.08 | 0.53 | 1.50 | 1.50 | 0.62 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.56 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 2.70 | 3.10 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sol de America de Formosa | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| CA Juventud Unida San Luis | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).