Kết quả bóng đá trận Solihull Moors vs Burton Albion, 01:00 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 29/07/2026
Solihull Moors
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Burton Albion
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Solihull Moors Phút Burton Albion
8' 0 - 1 Kyran Lofthouse
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 01 36
Bại 12 33
Ghi bàn 50 146
Mất bàn 44 1110
Điểm 61 159

Chủ = Solihull Moors · Khách = Burton Albion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Solihull Moors (56)Hiệp 1 / Cả trậnBurton Albion (56)
10 (18%)Thắng/Thắng10 (18%)
5 (9%)Thắng/Hòa3 (5%)
2 (4%)Thắng/Bại2 (4%)
7 (13%)Hòa/Thắng7 (13%)
11 (20%)Hòa/Hòa10 (18%)
7 (13%)Hòa/Bại7 (13%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa4 (7%)
12 (21%)Bại/Bại13 (23%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Solihull Moors 1 (25%)Hòa 1 (25%)Burton Albion 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/19Solihull Moors0-0 (0-0)Burton Albion4-5-13.25H
INT CF25/07/18Solihull Moors3-2 (1-0)Burton Albion4-8-0.753T
INT CF19/07/17Solihull Moors1-2 (0-0)Burton Albion9-6-0.753B
INT CF27/07/11Solihull Moors0-1 (0-1)Burton Albion---B

Thành tích gần đây — Solihull Moors

TTBHTBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Hereford FC0-3 (0-0)Solihull Moors4-7+0.53T
INT CF18/07/26Hednesford Town1-2 (1-0)Solihull Moors---T
INT CF15/07/26Solihull Moors0-3 (0-1)Birmingham City2-3-1.53.25B
INT CF11/07/26Alvechurch1-1 (1-1)Solihull Moors8-5+0.753H
ENG NL25/04/26Yeovil Town1-4 (1-4)Solihull Moors6-2+0.252.5T
ENG NL18/04/26Solihull Moors0-3 (0-0)Boston United4-5+0.252.75B
ENG NL15/04/26Woking0-0 (0-0)Solihull Moors9-5-0.52.75H
ENG NL11/04/26Southend United0-0 (0-0)Solihull Moors10-8-1.253H
ENG NL06/04/26Solihull Moors4-1 (2-0)Boreham Wood3-8-0.53.25T
ENG NL03/04/26Tamworth1-0 (0-0)Solihull Moors7-6-0.253B
ENG NL28/03/26Solihull Moors1-0 (1-0)Altrincham6-3+0.53T
ENG NL26/03/26Truro City1-1 (0-0)Solihull Moors4-3+0.252.75H
ENG NL22/03/26Solihull Moors0-3 (0-2)Halifax Town4-3+0.252.75B
ENG NL18/03/26Brackley Town1-1 (0-0)Solihull Moors3-5+0.252.75H
ENG NL14/03/26Wealdstone FC5-1 (1-0)Solihull Moors6-203B
ENG NL07/03/26Solihull Moors1-2 (1-1)Gateshead6-10+13.5B
ENG NL28/02/26Scunthorpe United3-3 (0-2)Solihull Moors7-3-0.753H
ENG NL21/02/26Solihull Moors3-4 (2-2)Hartlepool United0-3+0.252.75B
ENG NL14/02/26Braintree Town0-0 (0-0)Solihull Moors6-13+0.52.75H
ENG NL11/02/26Solihull Moors2-3 (2-0)Eastleigh3-3+0.52.75B

Thành tích gần đây — Burton Albion

BBHHHHTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26Burton Albion0-1 (0-1)Birmingham City2-2-1.253B
INT CF18/07/26Burton Albion0-3 (0-1)Leicester City1-9--B
INT CF11/07/26Alfreton Town0-0 (0-0)Burton Albion2-2+1.53.25H
ENG L102/05/26Leyton Orient2-2 (1-1)Burton Albion5-1-0.52.5H
ENG L125/04/26Burton Albion1-1 (0-1)Exeter City3-1+0.52.75H
ENG L119/04/26Peterborough United1-1 (0-1)Burton Albion4-4+0.252.75H
ENG L111/04/26Burton Albion1-0 (0-0)AFC Wimbledon9-2+0.52.25T
ENG L106/04/26Mansfield Town0-0 (0-0)Burton Albion3-3-0.252.5H
ENG L103/04/26Burton Albion1-1 (0-0)Barnsley9-0+0.252.75H
ENG L128/03/26Blackpool1-0 (0-0)Burton Albion6-802.5B
ENG L121/03/26Burton Albion2-1 (1-0)Bradford City3-8-0.252.25T
ENG L118/03/26Burton Albion1-2 (1-1)Reading4-3+0.252.5B
ENG L114/03/26Northampton Town0-2 (0-1)Burton Albion7-402.25T
ENG L107/03/26Burton Albion0-1 (0-1)Stevenage Borough9-502B
ENG L104/03/26Exeter City1-1 (0-0)Burton Albion11-5-0.252.5H
ENG L128/02/26Wycombe Wanderers3-0 (1-0)Burton Albion3-4-0.752.5B
ENG L125/02/26Burton Albion3-0 (0-0)Stockport County1-3-0.252.25T
ENG L121/02/26Luton Town1-1 (1-0)Burton Albion1-6-0.752.5H
ENG L118/02/26Burton Albion1-0 (1-0)Rotherham United10-3+0.252.25T
ENG FAC14/02/26Burton Albion0-0 (0-0)West Ham United3-10-1.253H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
0
2
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
21
23
Tấn công nguy hiểm
20
12
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Solihull Moors (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Burton Albion (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Solihull MoorsBurton Albion

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Solihull MoorsBurton Albion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
23
Thắng 1
79
Hòa
44
Thua 1
42
Thua 2+
Solihull MoorsBurton Albion

Thông tin đội bóng

Solihull Moors Thông tin Burton Albion
Thành lập 1950
Damson Park Sân nhà Pirelli Stadium
3050 Sức chứa 6350
HLV Gary Bowyer
Solihull Khu vực Burton-on-Trent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.503.801.690.752.500.930.85-0.750.87
Live9.00 ↑5.00 ↑1.30 ↓0.79 ↑2.751.04 ↑1.02 ↑-0.250.82 ↓
VcbetSớm4.503.701.670.762.500.920.85-0.750.85
Live10.00 ↑5.00 ↑1.25 ↓0.73 ↓2.750.99 ↑0.90 ↑-0.250.79 ↓
Mansion88Sớm3.703.951.680.862.500.940.86-0.750.94
Live9.50 ↑4.35 ↑1.28 ↓0.76 ↓2.751.06 ↑1.02 ↑-0.250.82 ↓
10BETSớm4.203.901.710.762.500.96---
Live10.74 ↑4.85 ↑1.28 ↓0.77 ↑2.751.03 ↑---
12betSớm3.703.901.680.862.500.940.86-0.750.94
Live9.50 ↑4.35 ↑1.28 ↓0.76 ↓2.751.06 ↑1.02 ↑-0.250.82 ↓
CrownSớm3.803.501.660.772.500.930.83-0.750.87
Live8.70 ↑4.80 ↑1.25 ↓0.78 ↑2.751.04 ↑1.01 ↑-0.250.83 ↓
SbobetSớm4.203.421.610.812.500.950.90-0.750.86
Live9.00 ↑4.33 ↑1.28 ↓0.79 ↓2.751.03 ↑1.02 ↑-0.250.82 ↓
WewbetSớm4.253.581.720.842.500.960.87-0.750.95
Live10.40 ↑4.38 ↑1.29 ↓0.75 ↓2.751.05 ↑1.01 ↑-0.250.81 ↓
LadbrokesSớm4.003.701.670.752.501.00---
Live9.00 ↑4.50 ↑1.25 ↓0.50 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm4.303.801.720.792.500.940.86-0.750.86
Live9.50 ↑5.00 ↑1.28 ↓0.74 ↓2.751.03 ↑0.97 ↑-0.250.78 ↓
PinnacleSớm4.203.511.660.792.500.930.86-0.750.85
Live9.10 ↑4.36 ↑1.29 ↓0.75 ↓2.750.99 ↑0.90 ↑-0.250.83 ↓
BwinSớm4.103.701.660.732.500.95---
Live9.75 ↑4.60 ↑1.25 ↓0.49 ↓2.501.37 ↑---
1xBetSớm4.243.801.690.762.500.950.38-1.501.75
Live8.23 ↑5.08 ↑1.33 ↓0.98 ↑3.000.83 ↓0.96 ↑-0.250.85 ↓
Bet 365Sớm4.003.751.671.002.750.800.90-0.750.90
Live9.00 ↑5.00 ↑1.28 ↓0.75 ↓2.751.05 ↑1.00 ↑-0.250.80 ↓
William HillSớm4.003.751.670.752.500.95---
Live9.00 ↑4.50 ↑1.29 ↓0.55 ↓2.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.