Kết quả bóng đá trận Solihull Moors vs Halifax Town, 21:00 ngày 03/10/2026
National League (Anh) · 21:00 ngày 03/10/2026
Solihull Moors 0 Kết thúc HT 0-0 2
Halifax Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 21 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 23 |
Chủ = Solihull Moors · Khách = Halifax Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Solihull Moors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 11 (48%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Solihull Moors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 16 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 24 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 23 |
Halifax Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 9 | 3 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 20 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Solihull Moors (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Halifax Town (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Solihull Moors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Damson Park | Sân nhà | The Shay Stadium |
| 3050 | Sức chứa | 14000 |
| HLV | ||
| Solihull | Khu vực | Halifax Town |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.88 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.45 | 2.88 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.45 | 2.88 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.50 | 2.61 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.34 | 2.77 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.89 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.88 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Solihull Moors | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Halifax Town | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).