Kết quả bóng đá trận Sonderjyske vs AC Horsens, 19:00 ngày 06/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 06/09/2026
Sonderjyske 2 Kết thúc HT 1-2 5
AC Horsens
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Sydbank Park Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Sonderjyske | Phút | |
| De Rosario O. (Kiến tạo: Anders Hoeg) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Soulas M. | 18' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 Kolskogen O. M. | |
| Velkov S. | 23' | |
| 31' | ⚽ 1 - 2 Yamirou Ouorou | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 23 | 19 |
| Điểm | 3 | 5 | 8 | 17 |
Chủ = Sonderjyske · Khách = AC Horsens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sonderjyske | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
Sonderjyske
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 13 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 11 |
AC Horsens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Đội hình
Sonderjyske
AC Horsens
24Shinton N.3Munksgaard A.12Soulas M.21Velkov S.23Ebube Gideon Duru6Vinderslev R.22Oggesen A.8Cherif H. M.17Hoeg A.31Seydi I.11De Rosario O.1Delac M.24Kolskogen O. M.26Palsson V.28Saine A.35Mikkel Kupijbida16Moro S. A.20Lusavec K.14Julius Madsen19Tauriainen J.27Yamirou Ouorou11Ehibhatiomhan K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Munksgaard A.
- 6Vinderslev R.
- 8Cherif H. M.
- 11De Rosario O.⚽ Ghi bàn 12'
- 12Soulas M.🟨 Thẻ vàng 18'
- 17Hoeg A.🎯 Kiến tạo 12'
- 21Velkov S.🟥 Thẻ đỏ 23'
- 22Oggesen A.
- 23Ebube Gideon Duru
- 24Shinton N.
- 31Seydi I.
Khách · 4231
- 1Delac M.
- 11Ehibhatiomhan K.
- 14Julius Madsen
- 16Moro S. A.
- 19Tauriainen J.
- 20Lusavec K.
- 24Kolskogen O. M.⚽ Ghi bàn 19'
- 26Palsson V.
- 27Yamirou Ouorou⚽ Ghi bàn 31'
- 28Saine A.
- 35Mikkel Kupijbida
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
57
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
123101
TL chuyền bóng thành công
72%78%
Phạm lỗi
65
Việt vị
01
Cứu thua
13
Quả ném biên
75
Chuyền dài
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sonderjyske (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
AC Horsens (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sonderjyske | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-7-14 | Thành lập | 1994-1-1 |
| Sydbank Park | Sân nhà | CASA Arena Horsens |
| 8500 | Sức chứa | 12000 |
| Fatah Abdirahman | HLV | |
| Haderslev | Khu vực | Horsens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.47 | 2.77 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.47 | 2.63 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.30 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 251.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 1.91 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.45 | 3.20 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.40 | 0.87 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 3.25 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.45 | 3.20 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.24 | 3.07 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 14.50 ↑ | 5.80 ↑ | 1.16 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.32 | 3.08 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.24 ↓ | 2.96 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.88 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.57 | 3.36 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.41 ↓ | 3.35 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.30 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 ↓ | 3.25 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.20 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.43 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.20 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.20 ↓ | 3.30 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sonderjyske | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AC Horsens | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).