Kết quả bóng đá trận Sonderjyske vs Viborg, 00:00 ngày 08/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 08/08/2026
Sonderjyske 0 Kết thúc HT 0-0 0
Viborg
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Sydbank Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Sonderjyske
Viborg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Tykgaard
2'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
7'
VAR Decision - Goal Disallowed - Thomas Jorgensen
7'
🎯 Dứt điểm - Srdjan Kuzmic (chân phải) — bị cản phá
9'
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Boison (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Lukas Kirkegaard (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Teodor Haltvik (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (chân phải) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Thomas Jorgensen (chân trái) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sami Jalal Karchoud (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Sefer Emini
45+2'
🎯 Dứt điểm - Lukas Kirkegaard (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Teodor Haltvik (chân trái) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sefer Emini (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bubacarr Tambedou, ra Matthew Hoppe
🔁 Thay người: vào Ismail Seydi, ra Anders Hoeg
🔁 Thay người: vào Andreas Oggesen, ra Teodor Haltvik
63'
🚩 Việt vị
64'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — bị chặn
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Lukas Kirkegaard (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pachanga Kristensen, ra Tobias Klysner
🎯 Dứt điểm - David Boison (chân trái) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Bilal Brahimi, ra Sami Jalal Karchoud
67'
🔁 Thay người: vào Mads Sondergaard, ra Asker Beck
71'
🚩 Việt vị
71'
🎯 Dứt điểm - Oliver Bundgaard (chân trái) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Hjalte Bidstrup, ra Srdjan Kuzmic
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân trái) — bị cản phá
80'
🚩 Việt vị
83'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dalton Wilkins, ra David Boison
87'
🔁 Thay người: vào Philip Keller, ra Thomas Jorgensen
87'
🔁 Thay người: vào Adam Kleis-Kristoffersen, ra Dorian Hanza
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ebube Gideon Duru (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Sonderjyske | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Thomas Jorgensen | |
| 7' | 📺 Thomas Jorgensen(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Thomas Jorgensen | |
| 7' | ⚽ 0 - 3 Thomas Jorgensen | |
| 7' | ⚽ 0 - 4 Thomas Jorgensen | |
| 7' | ⚽ 0 - 5 Thomas Jorgensen | |
| 7' | ⚽ 0 - 6 Thomas Jorgensen | |
| Sefer Emini | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Bubacarr Tambedou ▼ Matthew Hoppe | 58' ⇄ | |
| ▲ Ismail Seydi ▼ Anders Hoeg | 58' ⇄ | |
| ▲ Andreas Oggesen ▼ Teodor Haltvik | 59' ⇄ | |
| ▲ Pachanga Kristensen ▼ Tobias Klysner | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Bilal Brahimi ▼ Sami Jalal Karchoud | |
| 67' ⇄ | ▲ Mads Sondergaard ▼ Asker Beck | |
| 78' ⇄ | ▲ Hjalte Bidstrup ▼ Srdjan Kuzmic | |
| ▲ Dalton Wilkins ▼ David Boison | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Philip Keller ▼ Thomas Jorgensen | |
| 87' ⇄ | ▲ Adam Kleis-Kristoffersen ▼ Dorian Hanza | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 10 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = Sonderjyske · Khách = Viborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sonderjyske | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Sonderjyske
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Viborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sonderjyske 4 (20%)Hòa 8 (40%)Viborg 8 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 5 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | B |
| 29/11/25 | Sonderjyske | 2-2 (1-0) | Viborg | 0 | 3 | H |
| 09/08/25 | Viborg | 1-0 (1-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 27/04/25 | Sonderjyske | 2-2 (2-0) | Viborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/25 | Viborg | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | -0.75 | 3 | B |
| 27/10/24 | Viborg | 4-2 (2-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 01/09/24 | Sonderjyske | 2-2 (2-0) | Viborg | 0 | 2.75 | H |
| 12/01/24 | Viborg | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 21/05/22 | Sonderjyske | 0-2 (0-1) | Viborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/22 | Viborg | 2-1 (2-0) | Sonderjyske | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/11/21 | Viborg | 1-1 (1-1) | Sonderjyske | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/08/21 | Sonderjyske | 2-2 (1-1) | Viborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/21 | Sonderjyske | 1-4 (0-0) | Viborg | - | - | B |
| 24/01/20 | Viborg | 1-1 (0-1) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | H |
| 26/11/16 | Viborg | 2-2 (1-1) | Sonderjyske | 0 | 2.5 | H |
| 14/10/16 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Viborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/16 | Sonderjyske | 2-0 (1-0) | Viborg | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/16 | Viborg | 0-0 (0-0) | Sonderjyske | 0 | 2.25 | H |
| 29/08/15 | Sonderjyske | 2-1 (1-0) | Viborg | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sonderjyske
BBTBHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | -1 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Holstein Kiel | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | - | - | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 24/02/26 | Brondby IF | 0-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/02/26 | Sonderjyske | 2-1 (0-1) | Silkeborg IF | +0.5 | 3 | T |
| 08/02/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Viborg
BTTBTBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Brondby IF | 1-0 (0-0) | Viborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Viborg | 1-0 (0-0) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Viborg | 2-0 (0-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | +1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | +0.75 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Viborg | 1-1 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Viborg | 1-2 (1-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Viborg | 2-1 (1-0) | Nordsjaelland | 0 | 3 | T |
| 23/02/26 | Aarhus AGF | 5-2 (1-0) | Viborg | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Sonderjyske
Viborg
16CMarcus Bundgaard Sorensen12Maxime Henry Armand Soulas20Tobias Klysner23Ebube Gideon Duru30Gustav Wagner7Sefer Emini17Anders Hoeg8Haidara Mohamed Cherif14Teodor Haltvik32David Boison9Matthew Hoppe20Kasper Kiilerich4Lukas Kirkegaard5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard30Srdjan Kuzmic8Asker Beck10Thomas Jorgensen13CJeppe Gronning11Charly Horneman19Dorian Hanza29Sami Jalal Karchoud
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Sefer Emini🟨 Thẻ vàng 45+2'7.4
- 8Haidara Mohamed Cherif6.4
- 9Matthew Hoppe▼ Rời sân 58'6.1
- 12Maxime Henry Armand Soulas7.6
- 14Teodor Haltvik▼ Rời sân 59'6.3
- 16Marcus Bundgaard Sorensen C7.3
- 17Anders Hoeg▼ Rời sân 58'6.4
- 20Tobias Klysner▼ Rời sân 66'6.2
- 23Ebube Gideon Duru6.8
- 30Gustav Wagner7.5
- 32David Boison▼ Rời sân 85'6.3
Khách · 433
- 4Lukas Kirkegaard8.5
- 5Zan Zaletel7.5
- 8Asker Beck▼ Rời sân 67'6.8
- 10Thomas Jorgensen⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 87'6.7
- 11Charly Horneman7.8
- 13Jeppe Gronning C7.4
- 19Dorian Hanza▼ Rời sân 87'6
- 20Kasper Kiilerich7.1
- 23Oliver Bundgaard6.7
- 29Sami Jalal Karchoud▼ Rời sân 67'7.1
- 30Srdjan Kuzmic▼ Rời sân 78'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
918
Sút cầu môn
34
Tấn công
6590
Tấn công nguy hiểm
2468
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
718
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
312600
TL chuyền bóng thành công
75%87%
Phạm lỗi
187
Việt vị
14
Cứu thua
43
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1124
Cắt bóng
168
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2235
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.591.53
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sonderjyske (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Viborg (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sonderjyske (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Viborg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sonderjyske
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Maxime Henry Armand Soulas Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 38/41 | 4 | |||
| 30Gustav Wagner Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 33/40 | 2 | |||
| 7Sefer Emini Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 25/34 | 6 | 🟨 | ||
| 16Marcus Bundgaard Sorensen Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 19/33 | 0 | |||
| 23Ebube Gideon Duru Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 20/27 | 4 | |||
| 8Haidara Mohamed Cherif Tiền vệ | 6.4 | 3/2 | 19/28 | 1 | |||
| 17Anders Hoeg Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 12/19 | 2 | |||
| 14Teodor Haltvik Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 8/10 | 3 | |||
| 32David Boison Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 11/15 | 4 | |||
| 20Tobias Klysner Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 9Matthew Hoppe Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 31Ismail Seydi (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 19Pachanga Kristensen (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 22Andreas Oggesen (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 26Bubacarr Tambedou (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 13Dalton Wilkins (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Viborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Lukas Kirkegaard Hậu vệ | 8.5 | 3/1 | 104/116 | 0 | |||
| 11Charly Horneman Tiền đạo | 7.8 | 7/1 | 19/23 | 0 | |||
| 5Zan Zaletel Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 99/100 | 1 | |||
| 13Jeppe Gronning Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 57/67 | 6 | |||
| 20Kasper Kiilerich Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 25/25 | 0 | |||
| 29Sami Jalal Karchoud Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 34/37 | 0 | |||
| 8Asker Beck Tiền vệ | 6.8 | 3/0 | 31/41 | 0 | |||
| 23Oliver Bundgaard Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 30/40 | 2 | |||
| 10Thomas Jorgensen Tiền vệ | 6.7 | 1 | 1/0 | 35/46 | 3 | ||
| 30Srdjan Kuzmic Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 46/53 | 1 | |||
| 19Dorian Hanza Tiền đạo | 6 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 6Mads Sondergaard (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 26Hjalte Bidstrup (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 21Bilal Brahimi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 36Adam Kleis-Kristoffersen (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 34Philip Keller (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sonderjyske | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-7-14 | Thành lập | 1896-4-1 |
| Sydbank Park | Sân nhà | Viborg Stadion |
| 8500 | Sức chứa | 9796 |
| Fatah Abdirahman | HLV | Nickolai Lund |
| Haderslev | Khu vực | Viborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.61 | 2.11 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.87 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.58 ↑ | 3.80 ↑ | 1.72 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.20 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.89 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.55 | 2.21 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.26 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 21.02 ↑ | 1.08 ↓ | 9.38 ↑ | 5.72 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.89 | 3.55 | 2.21 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.26 | 0.82 | 2.75 | 1.05 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.37 | 2.13 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.23 ↓ | 5.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.46 | 2.43 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.80 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 10.78 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 3.75 | 2.15 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 14.14 ↑ | 1.16 ↓ | 7.41 ↑ | 4.27 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 2.01 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.18 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.40 ↑ | 4.15 ↑ | 0.75 | 0.11 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.50 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.07 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.77 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.75 ↑ | 1.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.20 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.74 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.75 ↑ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sonderjyske | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Viborg | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).