Kết quả bóng đá trận SONIO Takamatsu vs Takamatsu R-Velho, 08:30 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 08:30 ngày 12/07/2026
SONIO Takamatsu 10 Kết thúc HT 2-0 0
Takamatsu R-Velho
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Diễn biến trận đấu
| SONIO Takamatsu | Phút | |
| FT 10-0 | ||
| 12 - 0 ⚽ | 90+7' | |
| 11 - 0 ⚽ | 90' | |
| 9 - 0 ⚽ | 87' | |
| 10 - 0 ⚽ | 87' | |
| 8 - 0 ⚽ | 85' | |
| 7 - 0 ⚽ | 82' | |
| 6 - 0 ⚽ | 80' | |
| 5 - 0 ⚽ | 62' | |
| 4 - 0 ⚽ | 55' | |
| 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| HT 2-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 22 | 1 | 43 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 12 | 3 | 30 |
| Điểm | 9 | 1 | 21 | 4 |
Chủ = SONIO Takamatsu · Khách = Takamatsu R-Velho
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SONIO Takamatsu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (71%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
SONIO Takamatsu 2 (67%)Hòa 0 (0%)Takamatsu R-Velho 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Takamatsu R-Velho | 1-5 (0-1) | SONIO Takamatsu | - | - | T |
| 20/07/25 | Takamatsu R-Velho | 0-1 (0-1) | SONIO Takamatsu | - | - | T |
| 01/09/24 | SONIO Takamatsu | 1-2 (0-2) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
Thành tích gần đây — SONIO Takamatsu
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 46/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | MSP Yashima FC | 0-10 (0-5) | SONIO Takamatsu | - | - | T |
| 07/06/26 | Tadotsu FC | 1-2 (1-1) | SONIO Takamatsu | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Llamas Kochi FC | 1-9 (0-3) | SONIO Takamatsu | - | - | T |
| 19/04/26 | SONIO Takamatsu | 3-0 (3-0) | Kochi University II | - | - | T |
| 12/04/26 | Takamatsu R-Velho | 1-5 (0-1) | SONIO Takamatsu | - | - | T |
| 05/04/26 | SONIO Takamatsu | 4-0 (0-0) | MSP Yashima FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Lavenirosso NC | 3-2 (1-1) | SONIO Takamatsu | - | - | B |
| 07/09/25 | SONIO Takamatsu | 7-0 (5-0) | Shikoku Chuo | - | - | T |
| 31/08/25 | Llamas Kochi FC | 0-2 (0-2) | SONIO Takamatsu | - | - | T |
| 24/08/25 | SONIO Takamatsu | 2-1 (2-1) | Tadotsu FC | - | - | T |
| 27/07/25 | SONIO Takamatsu | 2-1 (1-1) | Kochi University II | - | - | T |
| 20/07/25 | Takamatsu R-Velho | 0-1 (0-1) | SONIO Takamatsu | - | - | T |
| 06/07/25 | SONIO Takamatsu | 8-0 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | T |
| 29/06/25 | Tadotsu FC | 3-2 (2-0) | SONIO Takamatsu | - | - | B |
| 15/06/25 | SONIO Takamatsu | 2-4 (2-2) | Celeste Tokushima | - | - | B |
| 08/06/25 | Shikoku Chuo | 0-4 (0-3) | SONIO Takamatsu | - | - | T |
| 27/04/25 | SONIO Takamatsu | 2-1 (1-1) | Llamas Kochi FC | - | - | T |
| 08/09/24 | SONIO Takamatsu | 2-3 (0-2) | Tadotsu FC | - | - | B |
| 01/09/24 | SONIO Takamatsu | 1-2 (0-2) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 25/08/24 | SONIO Takamatsu | 1-0 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Takamatsu R-Velho
BHBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Takamatsu R-Velho | 0-1 (0-0) | Tadotsu FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Lavenirosso NC | 1-1 (0-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | H |
| 07/06/26 | Takamatsu R-Velho | 0-3 (0-0) | Llamas Kochi FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Takamatsu R-Velho | 1-5 (0-3) | Celeste Tokushima | -3 | 4 | B |
| 03/05/26 | Kochi University II | 4-1 (2-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 12/04/26 | Takamatsu R-Velho | 1-5 (0-1) | SONIO Takamatsu | - | - | B |
| 05/04/26 | Tadotsu FC | 1-2 (1-1) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 14/09/25 | Takamatsu R-Velho | 3-0 (1-0) | Shikoku Chuo | - | - | T |
| 31/08/25 | Takamatsu R-Velho | 2-3 (1-0) | Tadotsu FC | - | - | B |
| 24/08/25 | Takamatsu R-Velho | 3-5 (0-1) | Llamas Kochi FC | - | - | B |
| 20/07/25 | Takamatsu R-Velho | 0-1 (0-1) | SONIO Takamatsu | - | - | B |
| 06/07/25 | Kochi University II | 1-0 (1-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 29/06/25 | Llamas Kochi FC | 1-2 (1-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 15/06/25 | Shikoku Chuo | 0-4 (0-2) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 27/04/25 | Tadotsu FC | 2-0 (1-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 29/09/24 | Takamatsu R-Velho | 3-2 (1-0) | Llamas Kochi FC | - | - | T |
| 08/09/24 | Takamatsu R-Velho | 2-1 (0-0) | Nakamura FC | - | - | T |
| 01/09/24 | SONIO Takamatsu | 1-2 (0-2) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 25/08/24 | Takamatsu R-Velho | 0-2 (0-1) | Tadotsu FC | - | - | B |
| 04/08/24 | Lavenirosso NC | 4-3 (2-1) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
186
Sút cầu môn
122
Tấn công
7892
Tấn công nguy hiểm
6751
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SONIO Takamatsu (7 trận)
Ghi 6.14 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Takamatsu R-Velho (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 3.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 10 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 8 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SONIO Takamatsu (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Takamatsu R-Velho (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SONIO Takamatsu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.10 | 7.00 | 10.50 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.76 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.77 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 0.65 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 6.70 | 13.40 | 0.89 | 4.00 | 0.87 | 0.83 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.95 ↑ | 20.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.75 | 6.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.56 | 5.21 | 0.86 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.88 ↑ | 10.70 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.72 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 6.00 | 6.75 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.75 ↑ | 16.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 6.70 | 14.20 | 0.69 | 3.75 | 1.03 | 0.79 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.20 ↑ | 19.00 ↑ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.00 | 13.00 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 5.80 ↓ | 8.50 ↓ | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.