Kết quả bóng đá trận Sorriso MT (Youth) vs Sevilla U19, 01:30 ngày 22/07/2026
COTIF Tournament · 01:30 ngày 22/07/2026
Sorriso MT (Youth) 0 Hiệp 2 - HT 0-0 0
Sevilla U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 10 | 0 | 30 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 21 |
Chủ = Sorriso MT (Youth) · Khách = Sevilla U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sorriso MT (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích gần đây — Sorriso MT (Youth)
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 0/11 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 2/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/10 | Rio Branco AC (Youth) | 2-0 (2-0) | Sorriso MT (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/01/10 | Sorriso MT (Youth) | 0-5 (0-3) | Palmeiras (Youth) | -2.25 | 4 | B |
| 05/01/10 | Sao Carlos (Youth) | 4-0 (2-0) | Sorriso MT (Youth) | -1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Sevilla U19
TTBHTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Sevilla U19 | 6-0 (4-0) | Melilla U19 | - | - | T |
| 08/04/26 | Sevilla U19 | 3-1 (1-0) | UD Tomares U19 | +2 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Sevilla U19 | 1-2 (0-1) | Real Betis U19 | - | - | B |
| 21/03/26 | UCD Canada Atletico U19 | 3-3 (2-1) | Sevilla U19 | - | - | H |
| 15/03/26 | Sevilla U19 | 3-0 (1-0) | Cordoba U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Cadiz U19 | 1-1 (1-0) | Sevilla U19 | - | - | H |
| 04/03/26 | Sevilla U19 | 7-1 (3-1) | Arenas de Armilla CyD U19 | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/02/26 | Almeria U19 | 1-2 (1-2) | Sevilla U19 | - | - | T |
| 08/02/26 | Sevilla U19 | 3-0 (1-0) | San Felix CF U19 | - | - | T |
| 01/02/26 | Malaga U19 | 1-1 (1-1) | Sevilla U19 | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Sevilla U19 | 0-1 (0-0) | Granada U19 | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/01/26 | Calavera CF U19 | 0-1 (0-1) | Sevilla U19 | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Sevilla U19 | 3-0 (1-0) | Vazquez Cultural U19 | +1.75 | 3 | T |
| 13/12/25 | Sevilla U19 | 4-0 (3-0) | UD La Mosca U19 | - | - | T |
| 08/12/25 | UD Tomares U19 | 3-2 (0-1) | Sevilla U19 | - | - | B |
| 03/12/25 | Cordoba U19 | 3-3 (3-1) | Sevilla U19 | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Real Betis U19 | 3-1 (0-0) | Sevilla U19 | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Sevilla U19 | 2-2 (1-1) | UCD Canada Atletico U19 | - | - | H |
| 26/10/25 | Sevilla U19 | 1-2 (1-0) | Sporting Atletico U19 | - | - | B |
| 19/10/25 | UD Maracena U19 | 1-3 (1-2) | Sevilla U19 | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
14 86
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sorriso MT (Youth) (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Sevilla U19 (12 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sevilla U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sorriso MT (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.72 | 4.87 | 1.58 | 0.81 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 17.40 ↑ | 1.05 ↓ | 9.95 ↑ | 8.60 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.