Kết quả bóng đá trận South Hobart Reserves vs Hobart City FC, 11:00 ngày 09/08/2026
TAS Ngoại hạng Championship · 11:00 ngày 09/08/2026
South Hobart Reserves Sắp đá --:--:--
Hobart City FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 12 | 44 | 25 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 9 | 18 |
| Điểm | 9 | 9 | 27 | 17 |
Chủ = South Hobart Reserves · Khách = Hobart City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| South Hobart Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (69%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
South Hobart Reserves 3 (75%)Hòa 0 (0%)Hobart City FC 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Hobart City FC | 1-2 (0-1) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 23/08/25 | Hobart City FC | 5-3 (2-0) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 02/08/25 | Hobart City FC | 1-2 (0-2) | South Hobart Reserves | -1 | 4 | T |
| 29/06/24 | South Hobart Reserves | 3-1 (2-0) | Hobart City FC | +2.25 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — South Hobart Reserves
TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 44/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | South Hobart Reserves | 2-0 (1-0) | Taroona | +1.25 | 4.75 | T |
| 18/07/26 | South Hobart Reserves | 5-0 (1-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 11/07/26 | New Town Eagles | 0-3 (0-0) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 26/06/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-6 (0-2) | South Hobart Reserves | +2 | 4.75 | T |
| 19/06/26 | Olympia Warriors | 2-1 (1-1) | South Hobart Reserves | +1.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Clarence Zebras Reserves | 1-3 (1-2) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 31/05/26 | South Hobart Reserves | 13-0 (6-0) | Hobart United | - | - | T |
| 23/05/26 | Hobart City FC | 1-2 (0-1) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 09/05/26 | Taroona | 2-3 (0-2) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 02/05/26 | University of Tasmania SC | 3-6 (1-3) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 19/04/26 | South Hobart Reserves | 1-1 (1-1) | New Town Eagles | - | - | H |
| 11/04/26 | South Hobart Reserves | 11-0 (6-0) | South East United B | - | - | T |
| 28/03/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-4 (1-1) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 22/03/26 | South Hobart Reserves | 5-1 (3-1) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 14/03/26 | South Hobart Reserves | 4-5 (3-1) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 31/08/25 | South Hobart Reserves | 4-3 (2-2) | New Town Eagles | +0.25 | 4 | T |
| 23/08/25 | Hobart City FC | 5-3 (2-0) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 17/08/25 | South Hobart Reserves | 5-5 (3-2) | South East United FC | - | - | H |
| 09/08/25 | Hobart United | 3-6 (2-2) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 02/08/25 | Hobart City FC | 1-2 (0-2) | South Hobart Reserves | -1 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Hobart City FC
TTTHHTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hobart City FC | 4-0 (2-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 11/07/26 | Hobart United | 1-3 (1-3) | Hobart City FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Hobart City FC | 5-2 (3-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 27/06/26 | Hobart City FC | 2-2 (0-1) | New Town Eagles | - | - | H |
| 20/06/26 | Hobart City FC | 2-2 (0-0) | Taroona | - | - | H |
| 13/06/26 | Hobart City FC | 3-1 (2-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
| 30/05/26 | Hobart City FC | 3-1 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 23/05/26 | Hobart City FC | 1-2 (0-1) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 02/05/26 | Clarence Zebras Reserves | 3-1 (1-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 26/04/26 | South Hobart | 4-1 (2-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Hobart City FC | 5-0 (2-0) | Hobart United | - | - | T |
| 11/04/26 | University of Tasmania SC | 3-4 (2-2) | Hobart City FC | - | - | T |
| 28/03/26 | New Town Eagles | 1-1 (0-0) | Hobart City FC | - | - | H |
| 21/03/26 | Taroona | 3-0 (1-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 13/03/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-2 (0-1) | Hobart City FC | - | - | H |
| 30/08/25 | South East United FC | 5-1 (0-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 23/08/25 | Hobart City FC | 5-3 (2-0) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 16/08/25 | New Town Eagles | 2-1 (1-1) | Hobart City FC | - | - | B |
| 12/08/25 | Hobart City FC | 2-2 (1-1) | South East United FC | - | - | H |
| 09/08/25 | Hobart City FC | 1-2 (1-1) | Taroona | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
South Hobart Reserves (16 trận)
Ghi 4.50 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Hobart City FC (16 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
South Hobart Reserves (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| South Hobart Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.50 | 5.25 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 5.50 | 5.25 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 5.40 | 8.80 | 0.82 | 4.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 5.00 ↓ | 4.90 ↓ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 5.30 | 5.00 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.86 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.36 | 5.30 | 5.00 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.86 | 1.50 | 0.84 | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.85 | 8.25 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.78 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.37 ↑ | 5.10 ↓ | 5.15 ↓ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.25 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 5.25 ↑ | 5.00 ↓ | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.50 | 5.50 | 0.79 | 4.50 | 0.74 | 0.86 | 2.00 | 0.67 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.25 ↓ | 5.25 ↓ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.76 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 5.00 | 5.25 | 0.90 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.38 | 5.25 ↑ | 5.00 ↓ | 0.90 | 4.50 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.70 | 5.29 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.34 ↓ | 5.00 ↓ | 6.43 ↑ | 0.77 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↓ | 5.25 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.90 | 1.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.