Kết quả bóng đá trận South Hobart vs Devonport City, 10:00 ngày 05/09/2026
TAS Ngoại hạng · 10:00 ngày 05/09/2026
South Hobart 5 Kết thúc HT 1-1 1
Devonport City
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| South Hobart | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| 3 - 1 ⚽ | 57' | |
| 61' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 62' | |
| 66' | ||
| 5 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 27 | 28 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 20 | 21 |
Chủ = South Hobart · Khách = Devonport City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| South Hobart | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (45%) | Thắng/Thắng | 14 (56%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
South Hobart
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 15 | 2 | 1 | 65 | 16 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 9 | 0 | 0 | 36 | 8 | 27 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 29 | 8 | 20 | 2 |
Devonport City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 14 | 1 | 3 | 56 | 19 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 7 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 35 | 12 | 21 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
23
Sút bóng
215
Sút cầu môn
112
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
South Hobart (30 trận)
Ghi 2.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Devonport City (26 trận)
Ghi 2.81 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| South Hobart | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.58 | 3.78 | 0.77 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.97 ↑ | 4.25 ↑ | 0.60 ↓ | 3.25 | 1.02 ↑ | 0.65 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 4.10 | 3.20 | 1.00 | 3.50 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.65 | 3.85 | 0.79 | 3.25 | 0.95 | 0.71 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 98.00 ↑ | 1.96 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.65 | 3.85 | 0.79 | 3.25 | 0.95 | 0.71 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 100.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.85 | 3.35 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.64 | 3.49 | 0.79 | 3.25 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 44.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.45 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 63.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 4.00 | 2.96 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.53 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| South Hobart | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Devonport City | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).