Kết quả bóng đá trận South Melbourne vs Heidelberg United, 14:00 ngày 06/09/2026
VIC Ngoại hạng · 14:00 ngày 06/09/2026
South Melbourne 1 Hiệp 1 - 19' HT 0-0 1
Heidelberg United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| South Melbourne | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 9 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 20 | 13 |
Chủ = South Melbourne · Khách = Heidelberg United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| South Melbourne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 23 (38%) | Thắng/Thắng | 14 (32%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 6 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 4 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (18%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
South Melbourne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 2 | 11 | 39 | 36 | 41 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 14 | 24 | 13 | 10 |
| Sân khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 25 | 12 | 28 | 2 |
Heidelberg United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 7 | 8 | 42 | 34 | 40 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 23 | 17 | 19 | 7 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 17 | 21 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
South Melbourne (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Heidelberg United (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| South Melbourne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Carlos Da Silva | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.53 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.30 ↓ | 2.95 ↑ | 0.78 ↓ | 4.25 | 0.82 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.18 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.30 ↓ | 3.30 ↑ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.90 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.90 ↓ | 3.30 ↑ | 0.80 ↓ | 4.25 | 0.98 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.45 | 2.94 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.25 ↓ | 2.83 ↓ | 1.11 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.20 ↓ | 3.10 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.29 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.45 | 2.29 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.45 | 2.94 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.20 ↓ | 2.81 ↓ | 0.89 ↓ | 4.25 | 0.99 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.60 | 2.91 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.35 ↓ | 3.05 ↑ | 0.92 | 4.25 | 0.94 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.21 | 2.88 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.01 ↓ | 2.97 ↑ | 0.91 ↓ | 4.25 | 0.97 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.80 ↓ | 2.90 | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.30 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↓ | 2.90 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.99 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.35 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.26 ↓ | 3.06 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.95 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 ↓ | 3.20 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.95 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.