Kết quả bóng đá trận Southampton vs Portsmouth, 18:00 ngày 11/10/2026
Championship (Anh) · 18:00 ngày 11/10/2026
Southampton 1 Kết thúc HT 1-0 0
Portsmouth
🟨 5 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Southampton | Phút | |
| Bree J. (Kiến tạo: Finn Azaz) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Bragg C. | 32' | |
| 34' | Adams E. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 2 | 19 | 10 |
Chủ = Southampton · Khách = Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southampton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (36%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Southampton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
Portsmouth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
Đội hình
Southampton
Portsmouth
1Peretz D.3Manning R.5Stephens J.13Schlotterbeck K.14Bree J.4Downes F.30Ward-Prowse J.7Scienza L.10Azaz F.26Bragg C.9Larin C.1N.Schmid5Poole R.16Meghoma J.22Swanson Z.55Madiodio D.7Pack M.38Adams E.11Kamara A.17Shade T.25Kavuma McQueen R.9Bishop C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Peretz D.
- 3Manning R.
- 4Downes F.
- 5Stephens J.
- 7Scienza L.
- 9Larin C.
- 10Azaz F.🎯 Kiến tạo 20'
- 13Schlotterbeck K.
- 14Bree J.⚽ Ghi bàn 20'
- 26Bragg C.🟨 Thẻ vàng 32'
- 30Ward-Prowse J.
Khách · 4231
- 1N.Schmid
- 5Poole R.
- 7Pack M.
- 9Bishop C.
- 11Kamara A.
- 16Meghoma J.
- 17Shade T.
- 22Swanson Z.
- 25Kavuma McQueen R.
- 38Adams E.🟨 Thẻ vàng 34'
- 55Madiodio D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
23
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
215136
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
52
Việt vị
02
Cứu thua
11
Quả ném biên
87
Chuyền dài
513
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southampton (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Portsmouth (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Southampton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | 1898 |
| St Marys Stadium | Sân nhà | Fratton Park |
| 32690 | Sức chứa | 20688 |
| Tonda Eckert | HLV | John Mousinho |
| Southampton | Khu vực | Portsmouth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.83 | 4.75 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.40 ↑ | 5.25 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.20 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.25 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 4.20 | 5.00 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 4.20 | 5.00 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.25 | 4.95 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.97 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.87 | 4.93 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 255.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.25 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 71.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 6.00 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 6.25 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 1.16 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.93 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.69 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 6.00 | 0.80 | 2.75 | 1.05 | 0.80 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Southampton | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Portsmouth | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).