Kết quả bóng đá trận Southampton vs West Ham United, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Southampton 1 Kết thúc HT 1-1 4
West Ham United
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: St Marys Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Southampton
West Ham United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ruebyn Ricardo
⚽ BÀN THẮNG - Leo Scienza 1-0
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Keiber Alberto Lamadrid (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân trái) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Max Kilman (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cameron Bragg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack Stephens (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Cameron Bragg
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân trái) — bị cản phá
31'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Romeo Akachukwu (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Leo Scienza
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (chân trái) — bị chặn
41'
⚽ BÀN THẮNG - Joshua Ajala 1-1, kiến tạo: Lewis Orford
41'
🎯 Dứt điểm - Joshua Ajala (đánh đầu) — vào lưới
41'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Divine Mukasa (chân trái) — bị chặn
53'
⚽ BÀN THẮNG - Joshua Ajala 1-2
53'
🎯 Dứt điểm - Joshua Ajala (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (chân trái) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Manor Solomon, ra Joshua Ajala
59'
🔁 Thay người: vào Valentin Mariano Castellanos Gimenez, ra Joel Piroe
59'
🔁 Thay người: vào Jarrod Bowen, ra Keiber Alberto Lamadrid
59'
🔁 Thay người: vào Arne Engels, ra Mohamadou Kante
🔁 Thay người: vào Kuryu Matsuki, ra Tom Fellows
🔁 Thay người: vào Samuel Ikechukwu Edozie, ra Leo Scienza
🔁 Thay người: vào Flynn Downes, ra Cameron Bragg
61'
🎯 Dứt điểm - Divine Mukasa (chân trái) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Joel Veltman (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Lewis Orford (chân phải) — bị chặn
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Finn Azaz, ra Romeo Akachukwu
68'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân phải) — bị cản phá
75'
⚽ BÀN THẮNG - Valentin Mariano Castellanos Gimenez 1-3, kiến tạo: Joel Veltman
75'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Cyle Larin, ra Lewis Dobbin
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Ikechukwu Edozie (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — vào lưới
84'
⚽ BÀN THẮNG - Jarrod Bowen 1-4, kiến tạo: Lewis Orford
87'
🔁 Thay người: vào Kaelan Casey, ra Divine Mukasa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wellington Santos (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Southampton | Phút | |
| Leo Scienza 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Cameron Bragg | 26' | |
| Leo Scienza | 34' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 Joshua Ajala(Assists:Lewis Orford) (Kiến tạo: Lewis Orford) | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 2 Joshua Ajala | |
| 59' ⇄ | ▲ Manor Solomon ▼ Joshua Ajala | |
| 59' ⇄ | ▲ Valentin Mariano Castellanos Gimenez ▼ Joel Piroe | |
| 59' ⇄ | ▲ Jarrod Bowen ▼ Keiber Alberto Lamadrid | |
| 59' ⇄ | ▲ Arne Engels ▼ Mohamadou Kante | |
| ▲ Kuryu Matsuki ▼ Tom Fellows | 60' ⇄ | |
| ▲ Samuel Ikechukwu Edozie ▼ Leo Scienza | 60' ⇄ | |
| ▲ Flynn Downes ▼ Cameron Bragg | 60' ⇄ | |
| ▲ Finn Azaz ▼ Romeo Akachukwu | 66' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 1 - 3 Valentin Mariano Castellanos Gimenez(Assists:Joel Veltman) (Kiến tạo: Joel Veltman) | |
| ▲ Cyle Larin ▼ Lewis Dobbin | 80' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 1 - 4 Jarrod Bowen(Assists:Lewis Orford) (Kiến tạo: Lewis Orford) | |
| 87' ⇄ | ▲ Kaelan Casey ▼ Divine Mukasa | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 23 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 18 |
Chủ = Southampton · Khách = West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southampton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Southampton 5 (25%)Hòa 5 (25%)West Ham United 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/25 | West Ham United | 1-1 (0-0) | Southampton | -1 | 2.75 | H |
| 26/12/24 | Southampton | 0-1 (0-0) | West Ham United | -0.5 | 3 | B |
| 02/04/23 | West Ham United | 1-0 (1-0) | Southampton | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/10/22 | Southampton | 1-1 (1-0) | West Ham United | 0 | 2.5 | H |
| 03/03/22 | Southampton | 3-1 (1-0) | West Ham United | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/12/21 | West Ham United | 2-3 (0-1) | Southampton | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/09/21 | Southampton | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/21 | West Ham United | 3-0 (2-0) | Southampton | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/12/20 | Southampton | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/02/20 | West Ham United | 3-1 (2-1) | Southampton | 0 | 2.75 | B |
| 15/12/19 | Southampton | 0-1 (0-1) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/05/19 | West Ham United | 3-0 (1-0) | Southampton | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/12/18 | Southampton | 1-2 (0-0) | West Ham United | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/03/18 | West Ham United | 3-0 (3-0) | Southampton | 0 | 2.25 | B |
| 19/08/17 | Southampton | 3-2 (2-1) | West Ham United | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/02/17 | Southampton | 1-3 (1-2) | West Ham United | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/09/16 | West Ham United | 0-3 (0-1) | Southampton | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/16 | Southampton | 1-0 (1-0) | West Ham United | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/12/15 | West Ham United | 2-1 (0-1) | Southampton | 0 | 2.25 | B |
| 12/02/15 | Southampton | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Southampton
TBTTTTHHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Southampton | 3-1 (1-1) | Stoke City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Watford | 2-1 (2-0) | Southampton | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Colchester United | 0-2 (0-0) | Southampton | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Preuben Munster | 1-2 (1-1) | Southampton | +1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Eintracht Braunschweig | 0-1 (0-1) | Southampton | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Eastleigh | 1-3 (1-2) | Southampton | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | Southampton | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Southampton | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Southampton | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Southampton | 2-2 (0-0) | Ipswich Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Manchester City | 2-1 (0-0) | Southampton | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Southampton | 2-2 (1-1) | Bristol City | +1 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Swansea City | 1-2 (1-0) | Southampton | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Southampton | 3-0 (2-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Southampton | 2-1 (0-1) | Derby County | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Wrexham | 1-5 (1-2) | Southampton | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Southampton | 2-1 (1-0) | Arsenal | -1.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Southampton | 2-0 (2-0) | Oxford United | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Southampton | 1-0 (1-0) | Norwich City | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Coventry City | 1-2 (0-0) | Southampton | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — West Ham United
BHTHHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | West Ham United | 1-2 (0-1) | Charlton Athletic | +1.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Burnley | 2-2 (0-1) | West Ham United | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | West Ham United | 3-1 (2-1) | Portsmouth | +1 | 3 | T |
| 01/08/26 | Magdeburg | 1-1 (0-1) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Stevenage Borough | 0-5 (0-2) | West Ham United | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Ebbsfleet United | 1-2 (1-2) | West Ham United | - | - | T |
| 18/07/26 | Southend United | 1-1 (1-1) | West Ham United | +1.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | West Ham United | 3-0 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Brentford | 3-0 (1-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | West Ham United | 2-1 (0-0) | Everton | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | West Ham United | 4-0 (1-0) | Wolves | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | West Ham United | 2-2 (0-1) | Leeds United | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Aston Villa | 2-0 (1-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | West Ham United | 1-1 (1-1) | Manchester City | -1 | 3.25 | H |
| 10/03/26 | West Ham United | 2-2 (2-1) | Brentford | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Southampton
West Ham United
1Daniel Peretz5CJack Stephens14James Bree15Nathan Wood-Gordon34Wellington Santos7Leo Scienza26Cameron Bragg29Romeo Akachukwu11Lewis Dobbin18Tom Fellows28Divin Mubama49Finley Herrick3CMax Kilman34Joel Veltman58Airidas Golambeckis63Ezra Mayers17Mohamadou Kante21Keiber Alberto Lamadrid61Lewis Orford66Joshua Ajala14Divine Mukasa9Joel Piroe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Daniel Peretz5.4
- 5Jack Stephens C6.4
- 7Leo Scienza⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 60'6.7
- 11Lewis Dobbin▼ Rời sân 80'5.4
- 14James Bree6
- 15Nathan Wood-Gordon6.5
- 18Tom Fellows▼ Rời sân 60'6.5
- 26Cameron Bragg🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 60'6.6
- 28Divin Mubama6.5
- 29Romeo Akachukwu▼ Rời sân 66'6.5
- 34Wellington Santos6.3
Khách · 4411
- 3Max Kilman C7.8
- 9Joel Piroe▼ Rời sân 59'6.7
- 14Divine Mukasa▼ Rời sân 87'7
- 17Mohamadou Kante▼ Rời sân 59'6.4
- 21Keiber Alberto Lamadrid▼ Rời sân 59'6.6
- 34Joel Veltman🎯 Kiến tạo 75'9
- 49Finley Herrick6.2
- 58Airidas Golambeckis6.5
- 61Lewis Orford🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 84'8.2
- 63Ezra Mayers5.9
- 66Joshua Ajala⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 59'8.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
58
Tấn công
12685
Tấn công nguy hiểm
4127
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
38
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
600439
TL chuyền bóng thành công
89%88%
Phạm lỗi
78
Cứu thua
43
Tắc bóng
714
Quả ném biên
209
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
1119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.762.47
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southampton (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
West Ham United (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Southampton (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
West Ham United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Southampton
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Leo Scienza Tiền đạo | 6.7 | 1 | 3/2 | 21/21 | 1 | 🟨 | |
| 26Cameron Bragg Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 65/68 | 2 | 🟨 | ||
| 15Nathan Wood-Gordon Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 82/90 | 1 | |||
| 18Tom Fellows Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 28Divin Mubama Trung phong | 6.5 | 3/1 | 8/9 | 1 | |||
| 29Romeo Akachukwu Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 20/23 | 2 | |||
| 5Jack Stephens Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 101/110 | 1 | |||
| 34Wellington Santos Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 53/68 | 2 | |||
| 14James Bree Hậu vệ | 6 | 0/0 | 45/50 | 2 | |||
| 1Daniel Peretz Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 32/36 | 0 | |||
| 11Lewis Dobbin Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 23Samuel Ikechukwu Edozie (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 4/8 | 1 | |||
| 27Kuryu Matsuki (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 4Flynn Downes (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 25/26 | 0 | |||
| 9Cyle Larin (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 10Finn Azaz (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 20/25 | 0 |
West Ham United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Joel Veltman Hậu vệ | 9 | 1 | 1/0 | 26/29 | 4 | ||
| 66Joshua Ajala Tiền đạo | 8.6 | 2 | 2/2 | 12/14 | 2 | ||
| 61Lewis Orford Tiền vệ | 8.2 | 2 | 1/0 | 57/63 | 5 | ||
| 3Max Kilman Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 54/54 | 1 | |||
| 14Divine Mukasa Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 28/33 | 2 | |||
| 9Joel Piroe Trung phong | 6.7 | 3/2 | 13/17 | 1 | |||
| 21Keiber Alberto Lamadrid Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 19/20 | 2 | |||
| 58Airidas Golambeckis Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 41/49 | 0 | |||
| 17Mohamadou Kante Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 27/28 | 2 | |||
| 49Finley Herrick Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 30/40 | 0 | |||
| 63Ezra Mayers Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 39/44 | 1 | |||
| 20Jarrod Bowen (dự bị) Tiền đạo | 8.1 | 1 | 3/2 | 10/13 | 1 | ||
| 11Valentin Mariano Castellanos Gimenez (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 7/8 | 0 | ||
| 10Manor Solomon (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1/1 | 7/8 | 1 | |||
| 7Arne Engels (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 42Kaelan Casey (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Southampton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | 1895 |
| St Marys Stadium | Sân nhà | London Stadium |
| 32690 | Sức chứa | 35303 |
| Tonda Eckert | HLV | Nuno Herlander Simoes Espirito Santo |
| Southampton | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.37 | 2.20 | 0.79 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.42 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 90.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.38 | 0.98 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.30 | 2.36 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 60.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.36 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.74 ↑ | 1.01 ↓ | 6.45 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.30 | 2.36 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.60 | 2.35 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.18 | 2.38 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.47 | 2.30 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 68.00 ↑ | 13.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.48 | 2.46 | 0.96 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 15.41 ↑ | 4.35 ↑ | 1.30 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.22 | 3.35 | 2.60 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 50.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.15 ↑ | 5.75 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.45 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 1.05 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.96 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.30 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.45 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.83 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.40 ↑ | 7.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.92 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Southampton | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| West Ham United | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).