Kết quả bóng đá trận Southampton vs West Ham United, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Southampton
1 Kết thúc HT 1-1 4
West Ham United
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: St Marys Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

SouthamptonWest Ham United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ruebyn Ricardo
⚽ BÀN THẮNG - Leo Scienza 1-0
10'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — vào lưới
10'
14'
🎯 Dứt điểm - Keiber Alberto Lamadrid (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân trái) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Max Kilman (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Cameron Bragg (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Jack Stephens (chân phải) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Cameron Bragg
26'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân trái) — bị cản phá
30'
31'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Romeo Akachukwu (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🟨 Thẻ vàng - Leo Scienza
34'
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (chân trái) — bị chặn
35'
41'
⚽ BÀN THẮNG - Joshua Ajala 1-1, kiến tạo: Lewis Orford
41'
🎯 Dứt điểm - Joshua Ajala (đánh đầu) — vào lưới
41'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Divine Mukasa (chân trái) — bị chặn
53'
⚽ BÀN THẮNG - Joshua Ajala 1-2
53'
🎯 Dứt điểm - Joshua Ajala (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (chân trái) — bị cản phá
57'
59'
🔁 Thay người: vào Manor Solomon, ra Joshua Ajala
59'
🔁 Thay người: vào Valentin Mariano Castellanos Gimenez, ra Joel Piroe
59'
🔁 Thay người: vào Jarrod Bowen, ra Keiber Alberto Lamadrid
59'
🔁 Thay người: vào Arne Engels, ra Mohamadou Kante
🔁 Thay người: vào Kuryu Matsuki, ra Tom Fellows
60'
🔁 Thay người: vào Samuel Ikechukwu Edozie, ra Leo Scienza
60'
🔁 Thay người: vào Flynn Downes, ra Cameron Bragg
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Divine Mukasa (chân trái) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Joel Veltman (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Lewis Orford (chân phải) — bị chặn
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Finn Azaz, ra Romeo Akachukwu
66'
68'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân phải) — bị cản phá
74'
74'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân phải) — bị cản phá
75'
⚽ BÀN THẮNG - Valentin Mariano Castellanos Gimenez 1-3, kiến tạo: Joel Veltman
75'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mariano Castellanos Gimenez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Cyle Larin, ra Lewis Dobbin
80'
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Samuel Ikechukwu Edozie (chân phải) — bị cản phá
83'
84'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — vào lưới
84'
⚽ BÀN THẮNG - Jarrod Bowen 1-4, kiến tạo: Lewis Orford
87'
🔁 Thay người: vào Kaelan Casey, ra Divine Mukasa
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Wellington Santos (chân trái) — bị chặn
90'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Southampton Phút West Ham United
Leo Scienza 1 - 0 ⚽10'
Cameron Bragg 26'
Leo Scienza 34'
41'⚽ 1 - 1 Joshua Ajala(Assists:Lewis Orford) (Kiến tạo: Lewis Orford)
HT 1-1
53'⚽ 1 - 2 Joshua Ajala
59' ⇄▲ Manor Solomon ▼ Joshua Ajala
59' ⇄▲ Valentin Mariano Castellanos Gimenez ▼ Joel Piroe
59' ⇄▲ Jarrod Bowen ▼ Keiber Alberto Lamadrid
59' ⇄▲ Arne Engels ▼ Mohamadou Kante
▲ Kuryu Matsuki ▼ Tom Fellows60' ⇄
▲ Samuel Ikechukwu Edozie ▼ Leo Scienza60' ⇄
▲ Flynn Downes ▼ Cameron Bragg60' ⇄
▲ Finn Azaz ▼ Romeo Akachukwu66' ⇄
75'⚽ 1 - 3 Valentin Mariano Castellanos Gimenez(Assists:Joel Veltman) (Kiến tạo: Joel Veltman)
▲ Cyle Larin ▼ Lewis Dobbin80' ⇄
84'⚽ 1 - 4 Jarrod Bowen(Assists:Lewis Orford) (Kiến tạo: Lewis Orford)
87' ⇄▲ Kaelan Casey ▼ Divine Mukasa
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 01 13
Bại 11 32
Ghi bàn 810 2327
Mất bàn 45 1414
Điểm 64 1918

Chủ = Southampton · Khách = West Ham United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Southampton (12)Hiệp 1 / Cả trậnWest Ham United (14)
5 (42%)Thắng/Thắng5 (36%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (14%)
3 (25%)Hòa/Thắng2 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (21%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (17%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Southampton 5 (25%)Hòa 5 (25%)West Ham United 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR19/04/25West Ham United1-1 (0-0)Southampton2-5-12.75H
ENG PR26/12/24Southampton0-1 (0-0)West Ham United2-2-0.53B
ENG PR02/04/23West Ham United1-0 (1-0)Southampton5-3-0.752.5B
ENG PR16/10/22Southampton1-1 (1-0)West Ham United4-1402.5H
ENG FAC03/03/22Southampton3-1 (1-0)West Ham United1-7-0.252.5T
ENG PR26/12/21West Ham United2-3 (0-1)Southampton10-2-0.752.75T
ENG PR11/09/21Southampton0-0 (0-0)West Ham United5-4-0.252.75H
ENG PR23/05/21West Ham United3-0 (2-0)Southampton2-3-0.752.75B
ENG PR30/12/20Southampton0-0 (0-0)West Ham United4-3+0.52.75H
ENG PR29/02/20West Ham United3-1 (2-1)Southampton4-902.75B
ENG PR15/12/19Southampton0-1 (0-1)West Ham United5-8+0.52.75B
ENG PR04/05/19West Ham United3-0 (1-0)Southampton2-7-0.252.75B
ENG PR28/12/18Southampton1-2 (0-0)West Ham United4-6+0.252.5B
ENG PR31/03/18West Ham United3-0 (3-0)Southampton5-902.25B
ENG PR19/08/17Southampton3-2 (2-1)West Ham United7-2+0.52.5T
ENG PR04/02/17Southampton1-3 (1-2)West Ham United3-2+0.52.5B
ENG PR25/09/16West Ham United0-3 (0-1)Southampton6-2-0.252.5T
ENG PR07/02/16Southampton1-0 (1-0)West Ham United4-5+0.752.25T
ENG PR29/12/15West Ham United2-1 (0-1)Southampton4-702.25B
ENG PR12/02/15Southampton0-0 (0-0)West Ham United8-2+0.752.5H

Thành tích gần đây — Southampton

TBTTTTHHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Southampton3-1 (1-1)Stoke City4-2+0.752.75T
ENG LCH16/08/26Watford2-1 (2-0)Southampton4-8+0.252.75B
ENG LC08/08/26Colchester United0-2 (0-0)Southampton1-5+1.252.75T
INT CF01/08/26Preuben Munster1-2 (1-1)Southampton3-9+12.75T
INT CF25/07/26Eintracht Braunschweig0-1 (0-1)Southampton2-8+0.753T
INT CF19/07/26Eastleigh1-3 (1-2)Southampton2-7+2.253.75T
ENG LCH13/05/26Southampton1-1 (1-1)Middlesbrough8-4+0.252.75H
ENG LCH09/05/26Middlesbrough0-0 (0-0)Southampton11-1-0.252.25H
ENG LCH02/05/26Preston North End1-3 (0-1)Southampton10-5+0.252.75T
ENG LCH29/04/26Southampton2-2 (0-0)Ipswich Town5-9+0.252.75H
ENG FAC25/04/26Manchester City2-1 (0-0)Southampton10-3-23.25B
ENG LCH22/04/26Southampton2-2 (1-1)Bristol City7-3+12.75H
ENG LCH18/04/26Swansea City1-2 (1-0)Southampton4-12+0.252.75T
ENG LCH15/04/26Southampton3-0 (2-0)Blackburn Rovers7-4+0.752.5T
ENG LCH11/04/26Southampton2-1 (0-1)Derby County6-2+0.52.75T
ENG LCH08/04/26Wrexham1-5 (1-2)Southampton3-402.5T
ENG FAC05/04/26Southampton2-1 (1-0)Arsenal4-9-1.753T
ENG LCH21/03/26Southampton2-0 (2-0)Oxford United6-4+1.252.75T
ENG LCH19/03/26Southampton1-0 (1-0)Norwich City5-6+0.52.75T
ENG LCH14/03/26Coventry City1-2 (0-0)Southampton7-5-0.53T

Thành tích gần đây — West Ham United

BHTHHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26West Ham United1-2 (0-1)Charlton Athletic7-4+1.252.75B
ENG LCH16/08/26Burnley2-2 (0-1)West Ham United5-6+0.252.75H
ENG LC08/08/26West Ham United3-1 (2-1)Portsmouth3-7+13T
INT CF01/08/26Magdeburg1-1 (0-1)West Ham United7-2+0.52.75H
INT CF26/07/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)West Ham United4-6+0.253H
INT CF23/07/26Stevenage Borough0-5 (0-2)West Ham United9-6+12.75T
INT CF22/07/26Ebbsfleet United1-2 (1-2)West Ham United8-2--T
INT CF18/07/26Southend United1-1 (1-1)West Ham United0-5+1.53.25H
ENG PR24/05/26West Ham United3-0 (0-0)Leeds United6-4+0.252.75T
ENG PR17/05/26Newcastle United3-1 (2-0)West Ham United9-1-0.53.25B
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3-0.752.75B
ENG PR02/05/26Brentford3-0 (1-0)West Ham United2-6-0.52.75B
ENG PR25/04/26West Ham United2-1 (0-0)Everton3-402.5T
ENG PR21/04/26Crystal Palace0-0 (0-0)West Ham United4-6-0.252.5H
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2+0.752.75T
ENG FAC05/04/26West Ham United2-2 (0-1)Leeds United4-502.5H
ENG PR22/03/26Aston Villa2-0 (1-0)West Ham United6-6-0.52.75B
ENG PR15/03/26West Ham United1-1 (1-1)Manchester City1-15-13.25H
ENG FAC10/03/26West Ham United2-2 (2-1)Brentford7-4-0.252.75H
ENG PR05/03/26Fulham0-1 (0-0)West Ham United6-5-0.52.75T

Đội hình

SouthamptonWest Ham United
1Daniel Peretz5CJack Stephens14James Bree15Nathan Wood-Gordon34Wellington Santos7Leo Scienza26Cameron Bragg29Romeo Akachukwu11Lewis Dobbin18Tom Fellows28Divin Mubama49Finley Herrick3CMax Kilman34Joel Veltman58Airidas Golambeckis63Ezra Mayers17Mohamadou Kante21Keiber Alberto Lamadrid61Lewis Orford66Joshua Ajala14Divine Mukasa9Joel Piroe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
12
18
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
126
85
Tấn công nguy hiểm
41
27
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
3
8
Đá phạt trực tiếp
8
7
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
600
439
TL chuyền bóng thành công
89%
88%
Phạm lỗi
7
8
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
20
9
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
11
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
2.47
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4
T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Southampton (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
West Ham United (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Southampton (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

West Ham United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
21
B.thắng H2
SouthamptonWest Ham United

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SouthamptonWest Ham United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
73
Thắng 1
48
Hòa
22
Thua 1
03
Thua 2+
SouthamptonWest Ham United

Southampton

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Leo Scienza
Tiền đạo
6.713/221/211🟨
26Cameron Bragg
Tiền vệ
6.61/065/682🟨
15Nathan Wood-Gordon
Hậu vệ
6.50/082/901
18Tom Fellows
Tiền vệ
6.50/014/180
28Divin Mubama
Trung phong
6.53/18/91
29Romeo Akachukwu
Tiền vệ
6.51/020/232
5Jack Stephens
Hậu vệ
6.41/0101/1101
34Wellington Santos
Hậu vệ
6.31/053/682
14James Bree
Hậu vệ
60/045/502
1Daniel Peretz
Thủ môn
5.40/032/360
11Lewis Dobbin
Tiền đạo
5.40/020/230
23Samuel Ikechukwu Edozie (dự bị)
Tiền đạo
6.61/14/81
27Kuryu Matsuki (dự bị)
Tiền vệ
6.50/017/191
4Flynn Downes (dự bị)
Tiền vệ
6.40/025/260
9Cyle Larin (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/60
10Finn Azaz (dự bị)
Tiền vệ
6.31/120/250

West Ham United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Joel Veltman
Hậu vệ
911/026/294
66Joshua Ajala
Tiền đạo
8.622/212/142
61Lewis Orford
Tiền vệ
8.221/057/635
3Max Kilman
Hậu vệ
7.81/054/541
14Divine Mukasa
Tiền vệ tấn công
72/028/332
9Joel Piroe
Trung phong
6.73/213/171
21Keiber Alberto Lamadrid
Tiền vệ
6.61/019/202
58Airidas Golambeckis
Hậu vệ
6.50/041/490
17Mohamadou Kante
Tiền vệ
6.40/027/282
49Finley Herrick
Thủ môn
6.20/030/400
63Ezra Mayers
Hậu vệ
5.90/039/441
20Jarrod Bowen (dự bị)
Tiền đạo
8.113/210/131
11Valentin Mariano Castellanos Gimenez (dự bị)
Tiền đạo
7.613/17/80
10Manor Solomon (dự bị)
Tiền đạo
7.11/17/81
7Arne Engels (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/121
42Kaelan Casey (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Southampton Thông tin West Ham United
1885 Thành lập 1895
St Marys Stadium Sân nhà London Stadium
32690 Sức chứa 35303
Tonda Eckert HLV Nuno Herlander Simoes Espirito Santo
Southampton Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.372.200.792.750.830.920.000.78
Live2.04 ↓3.15 ↓2.70 ↑0.70 ↓2.750.92 ↑1.04 ↑0.500.66 ↓
EasybetsSớm2.603.402.420.892.750.870.970.000.80
Live90.00 ↑21.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑5.500.02 ↓0.77 ↓0.001.10 ↑
VcbetSớm2.633.402.380.982.750.851.030.000.78
Live61.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓2.95 ↑5.500.23 ↓0.79 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.533.302.360.992.750.830.990.000.85
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑5.500.03 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.753.502.400.752.500.950.950.000.75
Live60.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.03 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.753.552.360.932.750.81---
Live100.00 ↑12.74 ↑1.01 ↓6.45 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm2.533.302.360.992.750.830.990.000.85
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm2.513.602.350.882.750.920.980.000.84
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.583.182.381.002.750.821.000.000.84
Live55.00 ↑9.60 ↑1.02 ↓8.33 ↑5.500.02 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.683.472.300.952.750.810.77-0.251.01
Live68.00 ↑13.30 ↑1.01 ↓5.55 ↑5.500.06 ↓0.84 ↑0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.703.502.400.732.501.00---
Live81.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.803.502.250.932.750.811.020.000.74
Live151.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.693.482.460.962.750.830.990.000.82
Live15.41 ↑4.35 ↑1.30 ↓4.00 ↑5.500.18 ↓0.82 ↓0.001.01 ↑
HK Jockey ClubSớm2.223.352.600.752.750.951.050.250.74
Live50.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.15 ↑5.750.11 ↓0.78 ↓0.251.03 ↑
BwinSớm2.703.602.450.712.500.98---
Live351.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑4.500.57 ↓---
1xBetSớm2.653.502.600.772.501.050.930.000.87
Live101.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.96 ↑5.500.06 ↓0.74 ↓0.001.12 ↑
SNAISớm2.603.502.45------
Live2.50 ↓3.60 ↑2.50 ↑------
Bet 365Sớm2.883.602.301.002.750.850.83-0.251.03
Live101.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.07 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
William HillSớm2.633.602.450.672.501.050.830.000.92
Live1.35 ↓4.40 ↑7.00 ↑4.00 ↑5.500.14 ↓0.70 ↓0.250.92

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Southampton-1/4Chưa có trận cùng mức
West Ham United+1/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).