Kết quả bóng đá trận Southampton (W) vs Ipswich Town (W), 20:00 ngày 13/09/2026
FA Championship Nữ (Anh) · 20:00 ngày 13/09/2026
Southampton (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ipswich Town (W)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 2 | 6 | 17 | 17 |
Chủ = Southampton (W) · Khách = Ipswich Town (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southampton (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Southampton (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Ipswich Town (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
1917
TL chuyền bóng thành công
68%65%
Phạm lỗi
20
Cứu thua
01
Chuyền dài
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southampton (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ipswich Town (W) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Southampton (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 2.95 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.70 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 1.27 ↓ | 12.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.30 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.70 | 3.70 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.76 ↑ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.42 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 1.32 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 9.37 ↑ | 1.10 ↓ | 15.30 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.33 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.