Kết quả bóng đá trận Southern United (NZL)(W) vs Canterbury United (W), 08:00 ngày 25/10/2026
Ngoại hạng Nữ New Zealand · 08:00 ngày 25/10/2026
Southern United (NZL)(W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Canterbury United (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Southern United (NZL)(W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| 4 - 0 ⚽ | 40' | |
| 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Southern United (NZL)(W) · Khách = Canterbury United (W)
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
49%51%
Quả ném biên
3843
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southern United (NZL)(W) (4 trận)
Ghi 0.25 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận
Canterbury United (W) (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Southern United (NZL)(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.00 | 6.10 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 90.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.87 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.80 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.70 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 155.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.89 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.58 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 76.00 ↑ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.88 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.