Kết quả bóng đá trận SP Cosmos vs SP Libertas, 20:00 ngày 29/08/2026
Giải VĐQG San Marino · 20:00 ngày 29/08/2026
SP Cosmos 1 Kết thúc HT 0-0 1
SP Libertas
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| SP Cosmos | Phút | |
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| 49' | ||
| 53' | ||
| 58' | ||
| Cremonini L. 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 74' | ||
| 89' | ||
| 90' | ⚽ 1 - 1 Paolo Vandi | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 8 | 22 |
| Điểm | 2 | 2 | 13 | 12 |
Chủ = SP Cosmos · Khách = SP Libertas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SP Cosmos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 10 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 12 (33%) |
Bảng xếp hạng
SP Cosmos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | - | - |
SP Libertas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
SP Cosmos 5 (28%)Hòa 4 (22%)SP Libertas 9 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | SP Libertas | 1-0 (1-0) | SP Cosmos | - | - | B |
| 24/11/25 | SP Cosmos | 1-1 (1-1) | SP Libertas | - | - | H |
| 18/01/25 | SP Cosmos | 2-2 (1-0) | SP Libertas | - | - | H |
| 31/08/24 | SP Libertas | 0-4 (0-1) | SP Cosmos | - | - | T |
| 13/04/24 | SP Cosmos | 0-1 (0-1) | SP Libertas | - | - | B |
| 07/01/24 | SP Libertas | 1-3 (1-2) | SP Cosmos | - | - | T |
| 14/05/23 | SP Libertas | 0-1 (0-0) | SP Cosmos | - | - | T |
| 06/05/23 | SP Cosmos | 2-0 (0-0) | SP Libertas | - | - | T |
| 15/03/23 | SP Cosmos | 1-0 (1-0) | SP Libertas | - | - | T |
| 16/10/22 | SP Libertas | 1-1 (1-0) | SP Cosmos | - | - | H |
| 27/02/22 | SP Cosmos | 0-1 (0-0) | SP Libertas | - | - | B |
| 06/11/21 | SP Libertas | 6-0 (3-0) | SP Cosmos | - | - | B |
| 03/10/20 | SP Cosmos | 0-2 (0-0) | SP Libertas | - | - | B |
| 05/10/19 | SP Libertas | 3-2 (2-0) | SP Cosmos | - | - | B |
| 29/09/18 | SP Cosmos | 3-3 (0-0) | SP Libertas | - | - | H |
| 20/01/18 | SP Libertas | 4-2 (0-0) | SP Cosmos | - | - | B |
| 16/03/17 | SP Cosmos | 0-1 (0-0) | SP Libertas | - | - | B |
| 03/12/16 | SP Libertas | 3-0 (1-0) | SP Cosmos | - | - | B |
Thành tích gần đây — SP Cosmos
HHTTBBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | SP Cosmos | 0-0 (0-0) | Tre Penne | - | - | H |
| 03/05/26 | Tre Penne | 0-0 (0-0) | SP Cosmos | - | - | H |
| 30/04/26 | SP Cosmos | 3-0 (1-0) | S.S Pennarossa | - | - | T |
| 26/04/26 | SP Cosmos | 2-0 (1-0) | Faetano | - | - | T |
| 19/04/26 | SP La Fiorita | 3-1 (3-1) | SP Cosmos | - | - | B |
| 12/04/26 | SP Cosmos | 0-1 (0-0) | S.S Pennarossa | - | - | B |
| 09/04/26 | Folgore/Falciano | 0-0 (0-0) | SP Cosmos | - | - | H |
| 21/03/26 | SP Cosmos | 2-1 (1-0) | Cailungo | - | - | T |
| 15/03/26 | SP Libertas | 1-0 (1-0) | SP Cosmos | - | - | B |
| 07/03/26 | SP Cosmos | 0-1 (0-0) | Fiorentino | - | - | B |
| 01/03/26 | Murata | 0-3 (0-1) | SP Cosmos | - | - | T |
| 22/02/26 | SP Cosmos | 1-0 (0-0) | San Marino Academy U22 | - | - | T |
| 15/02/26 | Tre Penne | 1-1 (1-0) | SP Cosmos | - | - | H |
| 11/02/26 | Faetano | 0-0 (0-0) | SP Cosmos | - | - | H |
| 07/02/26 | SP Cosmos | 1-0 (0-0) | San Giovanni | - | - | T |
| 01/02/26 | SP Cosmos | 0-0 (0-0) | SS Virtus | - | - | H |
| 29/01/26 | Tre Fiori | 3-0 (1-0) | SP Cosmos | - | - | B |
| 25/01/26 | SP Domagnano | 0-3 (0-1) | SP Cosmos | - | - | T |
| 22/01/26 | SP Cosmos | 0-1 (0-1) | AC Juvenes | - | - | B |
| 21/12/25 | SP Cosmos | 0-1 (0-0) | SP La Fiorita | - | - | B |
Thành tích gần đây — SP Libertas
HBBBTHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | AC Juvenes | 1-1 (0-0) | SP Libertas | - | - | H |
| 26/04/26 | SP Libertas | 0-9 (0-4) | SS Virtus | - | - | B |
| 19/04/26 | SP Libertas | 1-3 (1-0) | Tre Penne | - | - | B |
| 12/04/26 | Tre Fiori | 3-0 (2-0) | SP Libertas | - | - | B |
| 09/04/26 | SP Libertas | 1-0 (0-0) | AC Juvenes | - | - | T |
| 21/03/26 | Fiorentino | 1-1 (1-1) | SP Libertas | - | - | H |
| 15/03/26 | SP Libertas | 1-0 (1-0) | SP Cosmos | - | - | T |
| 07/03/26 | S.S Pennarossa | 0-1 (0-1) | SP Libertas | - | - | T |
| 01/03/26 | SP Libertas | 2-4 (1-0) | Folgore/Falciano | - | - | B |
| 21/02/26 | SP La Fiorita | 2-2 (1-1) | SP Libertas | - | - | H |
| 15/02/26 | SP Libertas | 2-1 (0-0) | Faetano | - | - | T |
| 12/02/26 | SS Virtus | 3-1 (2-1) | SP Libertas | - | - | B |
| 07/02/26 | SP Libertas | 3-1 (1-0) | Murata | - | - | T |
| 01/02/26 | San Giovanni | 1-1 (0-1) | SP Libertas | - | - | H |
| 24/01/26 | Cailungo | 1-2 (1-1) | SP Libertas | - | - | T |
| 21/01/26 | SP Libertas | 2-1 (1-0) | SP Domagnano | - | - | T |
| 17/01/26 | San Marino Academy U22 | 2-0 (1-0) | SP Libertas | - | - | B |
| 21/12/25 | Tre Penne | 5-0 (4-0) | SP Libertas | - | - | B |
| 13/12/25 | SP Libertas | 0-4 (0-4) | Tre Fiori | - | - | B |
| 11/12/25 | SP Libertas | 1-3 (0-0) | SS Virtus | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
34
Sút bóng
612
Sút cầu môn
38
Tấn công
7168
Tấn công nguy hiểm
3536
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
32
Quả ném biên
2616
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B9T9 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SP Cosmos (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
SP Libertas (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SP Cosmos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Campo sportivo di Borgo Maggiore | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 ↓ | 3.20 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.95 | 5.40 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.15 ↓ | 3.25 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.68 | 4.91 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.92 ↑ | 17.10 ↑ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.76 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 ↓ | 2.95 ↓ | 0.71 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.76 | 5.08 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 9.28 ↑ | 1.09 ↓ | 9.14 ↑ | 2.47 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 56.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.53 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.37 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.11 ↓ | 11.90 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.