Kết quả bóng đá trận Spaeri FC vs Dinamo Tbilisi, 23:00 ngày 09/08/2026
Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 09/08/2026
Spaeri FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Dinamo Tbilisi
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Spaeri FC | Phút | |
| Lasha Kokhreidze(Assists:Billy Jibril) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 73' | ⚽ 1 - 1 Koba Kakashvili(Assists:Maxime Do Couto Teixeira) (Kiến tạo: Maxime Do Couto Teixeira) | |
| 76' | ⚽ 1 - 2 Mate Vatsadze(Assists:Leo Santos) (Kiến tạo: Leo Santos) | |
| Giorgi Bunturi | 78' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 18 | 16 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 13 |
Chủ = Spaeri FC · Khách = Dinamo Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spaeri FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Spaeri FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 8 | 10 | 30 | 35 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 18 | 12 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 17 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Dinamo Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 7 | 5 | 35 | 26 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 16 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 10 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Spaeri FC 0 (0%)Hòa 1 (33%)Dinamo Tbilisi 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (2-0) | Spaeri FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Spaeri FC | 1-2 (0-2) | Dinamo Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/12/24 | Spaeri FC | 2-2 (1-0) | Dinamo Tbilisi | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Spaeri FC
HTBBHBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-1 (1-1) | Spaeri FC | - | - | H |
| 25/07/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-5 (0-2) | Spaeri FC | - | - | T |
| 20/07/26 | Spaeri FC | 0-1 (0-0) | Samgurali Tskh | 0 | 3 | B |
| 17/07/26 | Spaeri FC | 2-3 (0-2) | Urartu | - | - | B |
| 23/06/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | -1 | 2.75 | H |
| 16/06/26 | Dila Gori | 3-1 (1-1) | Spaeri FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-0) | Spaeri FC | -1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-0) | Spaeri FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | Spaeri FC | 2-1 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Spaeri FC | 3-3 (0-2) | Dinamo Batumi | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Samgurali Tskh | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | - | - | H |
| 11/05/26 | Spaeri FC | 3-0 (1-0) | Gagra Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (2-0) | Spaeri FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Spaeri FC | 1-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Spaeri FC | 0-1 (0-0) | Dila Gori | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Spaeri FC | 0-2 (0-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Spaeri FC | 1-1 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | H |
| 07/04/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Dinamo Batumi | 4-1 (3-1) | Spaeri FC | - | - | B |
| 16/03/26 | Spaeri FC | 4-1 (1-0) | Samgurali Tskh | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi
BBTBTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Zalgiris Vilnius | 7-2 (1-1) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Guria Lanchkhuti | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | - | - | B |
| 24/07/26 | Dinamo Tbilisi | 3-0 (3-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | +1.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | US Mondorf-les-Bains | 1-2 (0-2) | Dinamo Tbilisi | +1 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Dinamo Tbilisi | 0-0 (0-0) | Dila Gori | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2 | B |
| 24/06/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (0-1) | Dinamo Batumi | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | Dinamo Tbilisi | 5-3 (2-2) | Samgurali Tskh | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Gagra Tbilisi | 2-1 (2-0) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-6 (0-3) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Dila Gori | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-3 (2-2) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (2-0) | Spaeri FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Dinamo Batumi | 2-2 (2-1) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Samgurali Tskh | 1-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | +0.75 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Dinamo Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
26
Tấn công
153150
Tấn công nguy hiểm
8879
Sút ngoài cầu môn
126
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spaeri FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spaeri FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Dinamo Tbilisi (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spaeri FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Danamo Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| HLV | Temur Ketsbaia | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 72.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.85 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.89 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.98 | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.06 ↓ | 2.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.89 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.91 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.44 | 3.29 | 1.90 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.43 | 3.32 | 1.97 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 48.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.35 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.73 | 0.68 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 116.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.53 | 2.07 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 30.47 ↑ | 5.53 ↑ | 1.17 ↓ | 2.91 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.40 | 2.05 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.91 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Spaeri FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Dinamo Tbilisi | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).