Kết quả bóng đá trận Spaeri FC vs Samgurali Tskh, 22:00 ngày 22/08/2026

Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 22/08/2026
Spaeri FC
3 Kết thúc HT 3-1 4
Samgurali Tskh
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Spaeri FC Phút Samgurali Tskh
1' 0 - 1 David Krasovsky(Assists:Jean Carlos) (Kiến tạo: Jean Carlos)
Lasha Kokhreidze(Assists:Giga Samkharadze) 1 - 1 11'
20' Luqman Gilmore
37' Claudio Cebolinha
Tornike Askurava(Assists:Lasha Kokhreidze) 2 - 1 42'
Giorgi Tsetskhladze(Assists:Lasha Kokhreidze) 3 - 1 45+1'
HT 3-1
52' 3 - 2 Claudio Cebolinha(Assists:David Krasovsky) (Kiến tạo: David Krasovsky)
69' 3 - 3 Irakli Bidzinashvili(Assists:Jean Carlos) (Kiến tạo: Jean Carlos)
70' 3 - 4 Irakli Siradze
Gocha Tsirdava 77'
87' Mate Shatirishvili
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 13
Hòa 12 45
Bại 21 52
Ghi bàn 53 1511
Mất bàn 94 1813
Điểm 12 714

Chủ = Spaeri FC · Khách = Samgurali Tskh

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spaeri FC (33)Hiệp 1 / Cả trậnSamgurali Tskh (34)
6 (18%)Thắng/Thắng8 (24%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng3 (9%)
7 (21%)Hòa/Hòa5 (15%)
4 (12%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (9%)
4 (12%)Bại/Hòa3 (9%)
7 (21%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Spaeri FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2358103035239
Sân nhà113351918129
Sân khách122551117119
6 gần6123109--

Samgurali Tskh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng239593241325
Sân nhà115331514187
Sân khách124261727145
6 gần623146--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Spaeri FC 1 (25%)Hòa 1 (25%)Samgurali Tskh 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/07/26Spaeri FC0-1 (0-0)Samgurali Tskh3-403B
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D116/03/26Spaeri FC4-1 (1-0)Samgurali Tskh1-702.5T
INT CF06/07/24Samgurali Tskh5-2 (0-0)Spaeri FC---B

Thành tích gần đây — Spaeri FC

HBHTBBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D117/08/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)Spaeri FC10-2-0.252.5H
GEO D109/08/26Spaeri FC1-2 (1-0)Dinamo Tbilisi6-4-0.52.75B
GEO C01/08/26FC Metalurgi Rustavi1-1 (1-1)Spaeri FC9-4--H
GEO C25/07/26Dinamo Tbilisi II1-5 (0-2)Spaeri FC6-3--T
INT CF20/07/26Spaeri FC0-1 (0-0)Samgurali Tskh3-403B
INT CF17/07/26Spaeri FC2-3 (0-2)Urartu7-1--B
GEO D123/06/26Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Spaeri FC7-7-12.75H
GEO D116/06/26Dila Gori3-1 (1-1)Spaeri FC4-4-0.52.5B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9-12.5H
GEO D130/05/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-0)Spaeri FC6-5-0.52.5B
GEO D126/05/26Spaeri FC2-1 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.52.5T
GEO D121/05/26Spaeri FC3-3 (0-2)Dinamo Batumi8-4+0.52.5H
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D111/05/26Spaeri FC3-0 (1-0)Gagra Tbilisi4-7+0.252.25T
GEO D107/05/26Dinamo Tbilisi2-1 (2-0)Spaeri FC9-6-0.52.25B
GEO D101/05/26Spaeri FC1-1 (1-0)Torpedo Kutaisi3-5-0.252.75H
GEO D126/04/26Spaeri FC0-1 (0-0)Dila Gori4-9-0.252.25B
GEO D122/04/26Spaeri FC0-2 (0-2)FC Iberia 1999 Tbilisi3-3-0.52.25B
GEO D119/04/26Spaeri FC1-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi5-6--H
GEO D107/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)Spaeri FC0-1002.25H

Thành tích gần đây — Samgurali Tskh

BTHHTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D117/08/26Samgurali Tskh0-4 (0-3)Dinamo Batumi1-4+0.252.5B
GEO D109/08/26Fc Meshakhte Tkibuli1-2 (1-1)Samgurali Tskh2-4--T
GEO C01/08/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli6-0--H
GEO C26/07/26WIT Georgia Tbilisi1-1 (1-0)Samgurali Tskh5-13--H
INT CF20/07/26Spaeri FC0-1 (0-0)Samgurali Tskh3-403T
GEO D124/06/26Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh5-702.5H
GEO D118/06/26Dinamo Tbilisi5-3 (2-2)Samgurali Tskh2-8-0.752.5B
GEO D114/06/26Samgurali Tskh2-1 (1-0)Torpedo Kutaisi6-5-0.52.5T
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1-0.52.25T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5-0.52.25T
GEO D122/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-7-0.52.5B
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5+0.252.5B
GEO D106/05/26Samgurali Tskh3-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.752.5T
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5+0.252.5T
GEO D125/04/26Samgurali Tskh1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi6-6-0.252.25B
GEO D122/04/26Torpedo Kutaisi6-1 (2-0)Samgurali Tskh6-1-0.52.25B
GEO D117/04/26Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori2-202.25B
GEO D107/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (2-0)Samgurali Tskh2-7-12.5B
GEO D103/04/26Samgurali Tskh2-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
9
7
Tấn công
69
80
Tấn công nguy hiểm
32
39
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spaeri FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Samgurali Tskh (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Spaeri FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Samgurali Tskh (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
87
1 Bàn
23
2 Bàn
34
3 Bàn
10
4+ Bàn
89
B.thắng H1
1716
B.thắng H2
Spaeri FCSamgurali Tskh

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
10
T/H
10
T/B
01
H/T
32
H/H
22
H/B
12
B/T
21
B/H
47
B/B
Spaeri FCSamgurali Tskh

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
16
Thắng 1
94
Hòa
64
Thua 1
24
Thua 2+
Spaeri FCSamgurali Tskh

Thông tin đội bóng

Spaeri FC Thông tin Samgurali Tskh
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.473.102.550.962.500.780.840.000.90
Live2.473.102.550.962.500.780.840.000.90
InterwettenSớm2.553.052.600.902.500.75---
Live2.553.052.600.902.500.75---
10BETSớm2.493.102.550.922.500.73---
Live2.50 ↑3.102.550.94 ↑2.500.74 ↑---
12betSớm2.473.102.550.962.500.780.840.000.90
Live2.473.102.550.962.500.780.840.000.90
SbobetSớm2.473.072.551.002.500.820.890.000.95
Live2.42 ↓3.02 ↓2.52 ↓0.98 ↓2.500.820.87 ↓0.000.95
LadbrokesSớm2.503.102.600.952.500.75---
Live2.503.102.600.952.500.75---
18BetSớm2.453.152.450.852.500.680.730.000.79
Live2.50 ↑3.10 ↓2.55 ↑0.90 ↑2.500.71 ↑0.78 ↑0.000.83 ↑
BwinSớm2.453.102.550.952.500.75---
Live2.453.102.550.952.500.75---
1xBetSớm2.453.002.500.952.500.730.800.000.85
Live2.50 ↑3.10 ↑2.56 ↑0.94 ↓2.500.75 ↑0.82 ↑0.000.86 ↑
Bet 365Sớm2.403.302.451.002.500.800.880.000.93
Live2.403.302.451.002.500.800.880.000.93
William HillSớm2.453.002.500.952.500.73---
Live2.50 ↑2.90 ↓2.500.952.500.73---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Spaeri FC0010
Samgurali Tskh0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).