Kết quả bóng đá trận Spalding United vs Oxford City, 21:00 ngày 15/08/2026

National League North (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Spalding United
0 Kết thúc HT 0-1 1
Oxford City
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Spalding United Phút Oxford City
15'
40' 0 - 1 Marsch T.
HT 0-1
47'
54'
67'
84'
88'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 10 41
Bại 01 23
Ghi bàn 67 1320
Mất bàn 23 89
Điểm 76 1619

Chủ = Spalding United · Khách = Oxford City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spalding United (8)Hiệp 1 / Cả trậnOxford City (10)
2 (25%)Thắng/Thắng4 (40%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (13%)Hòa/Thắng2 (20%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Spalding United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng422510710354852
Sân nhà2314545728472
Sân khách1911534626383
6 gần62401310--

Oxford City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411105133
Sân nhà311144415
Sân khách33006191
6 gần6303117--

Thành tích gần đây — Spalding United

THHTHHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN08/08/26Radcliffe Borough0-2 (0-0)Spalding United3-803T
INT CF18/07/26Spalding United2-2 (0-2)Scunthorpe United---H
ENG-S CE04/05/26Spalding United2-2 (1-0)Real Bedford10-7+0.253.25H
ENG-S CE30/04/26Spalding United1-0 (0-0)Halesowen Town6-5+0.53.25T
ENG-S CE25/04/26Worcester City4-4 (0-2)Spalding United---H
ENG-S CE18/04/26Leiston FC2-2 (1-0)Spalding United---H
ENG-S CE11/04/26Spalding United1-3 (1-1)Stratford Town---B
ENG-S CE06/04/26Barwell0-2 (0-2)Spalding United4-6--T
ENG-S CE03/04/26Spalding United3-1 (1-1)Stourbridge---T
ENG-S CE28/03/26Spalding United0-2 (0-0)Bromsgrove Sporting FC---B
ENG-S CE21/03/26St Ives Town1-1 (1-0)Spalding United---H
ENG-S CE14/03/26Spalding United3-2 (0-1)Halesowen Town---T
ENG-S CE07/03/26Needham Market2-0 (1-0)Spalding United6-1--B
ENG-S CE28/02/26Spalding United3-0 (3-0)Redditch United---T
ENG-S CE21/02/26Royston Town0-3 (0-0)Spalding United2-4--T
ENG-S CE14/02/26Spalding United3-0 (1-0)Alvechurch---T
ENG-S CE07/02/26Sudbury0-1 (0-1)Spalding United---T
ENG-S CE31/01/26Spalding United2-2 (0-2)Bishop's Stortford---H
ENG-S CE24/01/26Spalding United1-2 (1-0)Banbury United---B
ENG-S CE17/01/26Quorn3-4 (1-0)Spalding United6-2--T

Thành tích gần đây — Oxford City

TBBTTBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN08/08/26Oxford City1-0 (0-0)Bedford Town4-5+0.52.5T
INT CF29/07/26Slough Town2-1 (1-0)Oxford City2-603B
INT CF25/07/26Oxford City1-2 (1-0)Walton Hersham9-2--B
INT CF11/07/26Oxford City4-0 (2-0)Briton Ferry Athletic6-5+0.253T
ENG NLN25/04/26Darlington1-3 (0-2)Oxford City11-4-0.53T
ENG NLN18/04/26Oxford City1-2 (0-2)Chester FC4-3-0.252.5B
ENG NLN15/04/26Hereford FC1-2 (1-0)Oxford City8-5-0.253T
ENG NLN11/04/26Alfreton Town1-1 (0-1)Oxford City2-7+0.252.5H
ENG NLN06/04/26Oxford City2-0 (0-0)Peterborough Sports4-3+0.52.75T
ENG NLN03/04/26Merthyr Town1-1 (1-0)Oxford City5-3-0.253.25H
ENG NLN28/03/26Oxford City3-2 (1-2)Kidderminster Harriers5-8-12.5T
ENG NLN21/03/26Oxford City2-0 (0-0)Chorley FC5-7-0.252.5T
ENG NLN14/03/26Southport FC1-3 (1-1)Oxford City9-2-0.752.5T
ENG NLN11/03/26Curzon Ashton FC2-2 (1-2)Oxford City6-702.75H
ENG NLN07/03/26Oxford City0-2 (0-0)Scarborough6-802.5B
ENG NLN28/02/26Kings Lynn1-2 (0-1)Oxford City3-2-0.752.5T
ENG NLN25/02/26Oxford City0-0 (0-0)AFC Telford United7-4-0.52.75H
ENG NLN21/02/26Oxford City0-2 (0-1)Marine5-5-0.252.25B
ENG NLN14/02/26Worksop Town1-2 (0-0)Oxford City3-5-0.252.75T
ENG NLN07/02/26Leamington0-0 (0-0)Oxford City4-202.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
82
73
Tấn công nguy hiểm
40
42
Sút ngoài cầu môn
9
7
Đá phạt trực tiếp
15
15
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
1
2
Quả ném biên
28
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spalding United (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Oxford City (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Spalding United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Oxford City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Spalding UnitedOxford City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Spalding UnitedOxford City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
45
Thắng 1
65
Hòa
13
Thua 1
32
Thua 2+
Spalding UnitedOxford City

Thông tin đội bóng

Spalding United Thông tin Oxford City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.903.603.400.973.000.810.920.500.85
Live2.05 ↑3.50 ↓3.13 ↓0.85 ↓2.750.93 ↑0.80 ↓0.250.98 ↑
Mansion88Sớm1.903.453.250.953.000.810.890.500.87
Live2.06 ↑3.30 ↓3.00 ↓1.16 ↑3.000.68 ↓1.06 ↑0.500.78 ↓
InterwettenSớm1.753.853.851.103.500.60---
Live2.10 ↑3.35 ↓3.10 ↓0.65 ↓2.501.05 ↑---
10BETSớm1.673.553.550.893.250.72---
Live2.00 ↑3.30 ↓3.00 ↓0.80 ↓2.750.84 ↑---
12betSớm1.893.503.300.953.000.810.890.500.87
Live2.06 ↑3.30 ↓3.00 ↓1.16 ↑3.000.68 ↓1.06 ↑0.500.78 ↓
CrownSớm1.853.553.050.903.000.800.850.500.85
Live1.96 ↑3.40 ↓2.88 ↓0.81 ↓2.750.89 ↑0.74 ↓0.250.96 ↑
SbobetSớm1.973.263.061.003.000.800.970.500.85
Live2.04 ↑3.27 ↑3.07 ↑0.88 ↓2.750.94 ↑1.04 ↑0.500.80 ↓
WewbetSớm1.743.923.690.983.250.780.960.750.82
Live26.00 ↑6.25 ↑1.11 ↓3.12 ↑1.750.12 ↓0.66 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm1.913.503.400.572.501.25---
Live2.00 ↑3.30 ↓3.10 ↓0.67 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.663.903.700.813.250.710.810.750.71
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.923.563.370.983.000.780.930.500.85
Live30.88 ↑5.42 ↑1.19 ↓3.14 ↑1.500.23 ↓0.71 ↓0.001.13 ↑
BwinSớm1.873.403.300.572.501.20---
Live2.00 ↑3.30 ↓3.10 ↓0.66 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.793.903.891.153.500.620.960.750.75
Live51.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓4.63 ↑1.500.14 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm1.733.753.751.003.250.800.980.750.83
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑1.500.08 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.953.603.300.622.501.20---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.