Kết quả bóng đá trận Sparta Praha II (W) vs Ceske Budejovice (W), 18:00 ngày 30/08/2026
Hạng 2 Nữ Séc · 18:00 ngày 30/08/2026
Sparta Praha II (W) 6 Kết thúc HT 2-1 1
Ceske Budejovice (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Sparta Praha II (W) | Phút | |
| 14' | ||
| 14' | ||
| 16' | ⚽ 1 - 0 Novakova E. S. (phản lưới) | |
| 16' | ⚽ 1 - 1 | |
| Glodova M. 2 - 1 ⚽ | 26' | |
| Novakova E. S. 3 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| Lesakova N. 4 - 1 ⚽ | 53' | |
| Hankociova E. 5 - 1 ⚽ | 55' | |
| Placha D. 6 - 1 ⚽ | 73' | |
| Novakova E. S. 7 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 7 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 11 | 19 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 14 |
Chủ = Sparta Praha II (W) · Khách = Ceske Budejovice (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sparta Praha II (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sparta Praha II (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Ceske Budejovice (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | Sparta Praha II (W) | 3-0 (1-0) | Ceske Budejovice (W) | - | - | T |
| 07/06/25 | Sparta Praha II (W) | 2-1 (1-1) | Ceske Budejovice (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sparta Praha II (W)
TTBTBTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Sparta Praha II (W) | 3-2 (0-1) | Pardubice (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Sparta Praha II (W) | 4-1 (4-0) | Hradec Kralove (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Prague Raptors (W) | 1-0 (0-0) | Sparta Praha II (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Pardubice (W) | 0-1 (0-0) | Sparta Praha II (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Hradec Kralove (W) | 1-0 (0-0) | Sparta Praha II (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | Dukla Prague (W) | 0-2 (0-1) | Sparta Praha II (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Sparta Praha II (W) | 3-2 (2-0) | Pardubice (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Sparta Praha II (W) | 2-2 (1-0) | Hradec Kralove (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Sparta Praha II (W) | 2-1 (2-0) | Slovan Liberec II (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Sparta Praha II (W) | 3-0 (1-0) | Ceske Budejovice (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Sparta Praha II (W) | 9-1 (5-1) | FK Teplice (W) | - | - | T |
| 15/10/25 | FK Teplice (W) | 1-3 (0-2) | Sparta Praha II (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Sparta Praha II (W) | 5-1 (1-0) | Dukla Prague (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Sparta Praha II (W) | 4-0 (3-0) | Sigma Olomouc (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Hradec Kralove (W) | 3-1 (0-1) | Sparta Praha II (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Slovan Liberec II (W) | 0-1 (0-1) | Sparta Praha II (W) | - | - | T |
| 01/08/25 | Slovan Liberec (W) | 4-0 (2-0) | Sparta Praha II (W) | - | - | B |
| 07/06/25 | Sparta Praha II (W) | 2-1 (1-1) | Ceske Budejovice (W) | - | - | T |
| 11/05/25 | Sparta Praha II (W) | 1-1 (0-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | H |
| 03/05/25 | Sparta Praha II (W) | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ceske Budejovice (W)
HTBTBTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/22 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Sigma Olomouc (W) | 4-4 (2-2) | Ceske Budejovice (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Teplice (W) | 1-3 (1-0) | Ceske Budejovice (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Ceske Budejovice (W) | 3-4 (3-0) | Slovan Liberec II (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Ceske Budejovice (W) | 5-0 (3-0) | FK Teplice (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Lisen(W) | 2-1 (1-0) | Ceske Budejovice (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Ceske Budejovice (W) | 1-0 (0-0) | Dukla Prague (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Ceske Budejovice (W) | 1-1 (1-0) | Pardubice (W) | - | - | H |
| 07/12/25 | Sparta Praha II (W) | 3-0 (1-0) | Ceske Budejovice (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Ceske Budejovice (W) | 2-3 (1-2) | Hradec Kralove (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Dukla Prague (W) | 4-4 (2-2) | Ceske Budejovice (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | Ceske Budejovice (W) | 0-4 (0-2) | Prague Raptors (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Hradec Kralove (W) | 3-0 (0-0) | Ceske Budejovice (W) | - | - | B |
| 07/06/25 | Sparta Praha II (W) | 2-1 (1-1) | Ceske Budejovice (W) | - | - | B |
| 03/05/25 | Banik Ostrava (W) | 1-0 (1-0) | Ceske Budejovice (W) | - | - | B |
| 30/03/25 | Ceske Budejovice (W) | 5-1 (1-1) | FK Teplice (W) | - | - | T |
| 22/03/25 | Prague Raptors (W) | 4-1 (1-1) | Ceske Budejovice (W) | - | - | B |
| 09/03/25 | Dukla Prague (W) | 2-0 (2-0) | Ceske Budejovice (W) | - | - | B |
| 23/11/24 | Ceske Budejovice (W) | 3-1 (1-0) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 05/10/24 | Hradec Kralove (W) | 2-4 (1-2) | Ceske Budejovice (W) | - | - | T |
| 28/09/24 | FK Teplice (W) | 0-4 (0-2) | Ceske Budejovice (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
150
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
10
Sút bóng
207
Sút cầu môn
134
Tấn công
12669
Tấn công nguy hiểm
9626
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sparta Praha II (W) (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Ceske Budejovice (W) (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sparta Praha II (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sparta Praha II (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.75 | 14.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 8.20 | 13.00 | 0.91 | 4.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.27 ↑ | 57.27 ↑ | 2.74 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 6.25 | 15.30 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.79 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.60 ↑ | 30.00 ↑ | 1.23 ↑ | 6.50 | 0.49 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 8.00 | 10.00 | 0.72 | 4.00 | 0.93 | 0.90 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.75 ↑ | 13.50 ↑ | 0.84 ↑ | 4.25 | 0.81 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 7.74 | 10.29 | 0.75 | 4.00 | 0.96 | 0.93 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.23 ↑ | 4.45 ↓ | 12.94 ↑ | 2.25 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 8.00 | 21.00 | 0.63 | 3.50 | 1.13 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.90 ↑ | 29.00 ↑ | 4.27 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.78 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.00 | 10.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 7.00 | 21.00 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.