Kết quả bóng đá trận Sparta Praha U19 vs Teplice U19, 16:00 ngày 29/08/2026
Giải VĐQG U19 Séc · 16:00 ngày 29/08/2026
Sparta Praha U19 1 Kết thúc HT 1-0 2
Teplice U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Sparta Praha U19 | Phút | |
| 21' | ||
| 21' | ||
| Tobias Krejci 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 63' | ⚽ 2 - 1 Rodomyr Zosimenko | |
| 74' | ||
| 82' | ⚽ 2 - 2 Adam Hink | |
| 90+1' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 30 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 17 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 19 | 24 |
Chủ = Sparta Praha U19 · Khách = Teplice U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sparta Praha U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Sparta Praha U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 12 |
Teplice U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 10 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 6 | 12 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
1311
Phạt góc (HT)
48
Thẻ vàng
22
Sút bóng
910
Sút cầu môn
64
Tấn công
6571
Tấn công nguy hiểm
3637
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
610
Việt vị
10
Quả ném biên
1925
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sparta Praha U19 (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Teplice U19 (9 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sparta Praha U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.50 | 0.87 | 3.50 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 4.35 | 3.40 | 0.95 | 4.25 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.05 ↓ | 1.19 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.70 | 0.81 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.85 ↑ | 3.25 ↑ | 0.77 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 4.35 | 3.40 | 0.96 | 4.00 | 0.86 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.05 ↓ | 1.19 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 4.08 | 3.29 | 0.85 | 4.00 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.68 | 2.58 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.01 ↑ | 1.20 ↓ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.80 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.12 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 3.86 | 2.89 | 0.85 | 3.50 | 0.86 | 0.93 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 29.83 ↑ | 6.28 ↑ | 1.10 ↓ | 2.37 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.75 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.11 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.00 | 2.79 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sparta Praha U19 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Teplice U19 | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).