Kết quả bóng đá trận Sparta Praha (W) vs Farul Constanta (W), 23:00 ngày 23/09/2026

UEFA Europa League Nữ · 23:00 ngày 23/09/2026
Sparta Praha (W)
4 Kết thúc HT 1-1 1
Farul Constanta (W)
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Sparta Praha (W) Phút Farul Constanta (W)
1 - 0 ⚽26'
39' Boycheva N.
43'⚽ 1 - 1
HT 1-1
2 - 1 ⚽52'
3 - 1 ⚽70'
4 - 1 ⚽84'
90'
Eva Bartonova 90'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 00 01
Bại 12 34
Ghi bàn 711 2747
Mất bàn 38 1319
Điểm 63 2116

Chủ = Sparta Praha (W) · Khách = Farul Constanta (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sparta Praha (W) (18)Hiệp 1 / Cả trậnFarul Constanta (W) (21)
8 (44%)Thắng/Thắng8 (38%)
3 (17%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (10%)
3 (17%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (10%)
1 (6%)Bại/Hòa3 (14%)
1 (6%)Bại/Bại2 (10%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
24
8
Sút cầu môn
10
3
Sút ngoài cầu môn
14
5
Cản bóng
2
3
TL kiểm soát bóng
59%
41%
Phạm lỗi
7
8
Việt vị
5
1
Quả ném biên
37
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sparta Praha (W) (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Farul Constanta (W) (28 trận)
Ghi 3.18 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Sparta Praha (W) Thông tin Farul Constanta (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.017.8022.000.823.500.800.792.500.91
Live1.017.90 ↑20.00 ↓0.79 ↓3.750.83 ↑0.65 ↓2.501.05 ↑
EasybetsSớm1.069.2022.000.833.500.930.882.500.88
Live1.05 ↓41.00 ↑81.00 ↑3.50 ↑5.500.10 ↓2.30 ↑0.250.23 ↓
VcbetSớm1.079.0021.000.883.500.890.852.500.87
Live1.01 ↓13.00 ↑51.00 ↑2.80 ↑5.500.25 ↓2.30 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.088.0014.000.963.750.800.752.501.01
Live1.05 ↓6.60 ↓68.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.20 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.0711.0020.000.853.500.850.852.500.85
Live1.05 ↓11.0065.00 ↑4.75 ↑5.500.09 ↓1.05 ↑3.000.70 ↓
12betSớm1.088.0014.000.963.750.800.752.501.01
Live1.05 ↓6.60 ↓68.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.20 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm1.058.0013.500.873.750.830.772.500.93
Live1.03 ↓9.40 ↑23.00 ↑4.16 ↑5.500.04 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.077.0014.500.963.750.800.762.501.00
Live1.05 ↓6.80 ↓48.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
LadbrokesSớm1.118.5017.000.352.502.00---
Live1.06 ↓9.50 ↑46.00 ↑0.08 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm1.096.7516.000.783.750.780.832.500.73
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑7.59 ↑5.500.02 ↓0.20 ↓0.002.77 ↑
1xBetSớm1.089.0015.000.653.501.100.832.500.83
Live1.06 ↓9.99 ↑25.00 ↑2.90 ↑5.500.23 ↓2.26 ↑0.250.31 ↓
Bet 365Sớm1.137.0017.000.853.500.950.902.500.90
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑3.50 ↑5.500.19 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.