Kết quả bóng đá trận Sparta Praha (W) vs Servette (W), 23:30 ngày 26/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 23:30 ngày 26/08/2026
Sparta Praha (W)
3 Kết thúc HT 2-1 2
Servette (W)
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Sparta Praha (W) Phút Servette (W)
Cerna F. (Assist:Khyrova M)(Assists:Khyrova M) 1 - 0 9'
Cerna F. (Assist:Khyrova M) 2 - 0 9'
14' 2 - 1 Sobal M. (Assist:Joana Filipa Gaspar Silva Marchao)(Assists:Joana Filipa Gaspar Silva Marchao) (Kiến tạo: Joana Filipa Gaspar Silva Marchao)
15' 2 - 2 Sobal M. (Assist:Joana Filipa Gaspar Silva Marchao) (Kiến tạo: Joana Filipa Gaspar Silva Marchao)
Rancova D. 3 - 2 45+1'
HT 2-1
56' Meriame Terchoun
59' Andonova N.
Eva Bartonova(Assists:Khyrova M) 4 - 2 68'
73' 4 - 3 Hernandez P.
89' Bourma D.
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 57
Hòa 00 11
Bại 11 42
Ghi bàn 67 2225
Mất bàn 54 1410
Điểm 66 1622

Chủ = Sparta Praha (W) · Khách = Servette (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sparta Praha (W) (17)Hiệp 1 / Cả trậnServette (W) (11)
8 (47%)Thắng/Thắng4 (36%)
2 (12%)Hòa/Thắng3 (27%)
2 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (18%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (6%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích gần đây — Sparta Praha (W)

TTBTBHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE W122/08/26Sparta Praha (W)3-1 (0-0)Slovan Liberec (W)2-2--T
CZE W115/08/26Sparta Praha (W)4-0 (3-0)Prague Raptors (W)7-3--T
INT CF08/08/26Sparta Praha (W)0-2 (0-0)ZFK Spartak Subotica (W)---B
INT CF01/08/26Sparta Praha (W)7-2 (3-0)TJ Spartak Myjava(W)---T
INT CF25/07/26Slask Wroclaw (W)3-2 (0-0)Sparta Praha (W)5-6--B
INT CF18/07/26Sparta Praha (W)0-0 (0-0)Union Berlin (W)---H
INT CF18/07/26Carl Zeiss Jena (W)1-0 (0-0)Sparta Praha (W)---B
Cz WC29/05/26Slavia Praha (W)0-0 (0-0)Sparta Praha (W)1-302.75H
CZE W124/05/26Sparta Praha (W)4-1 (1-0)Slovacko (W)8-4--T
CZE W116/05/26Slavia Praha (W)0-2 (0-0)Sparta Praha (W)4-3--T
CZE W109/05/26Slovan Liberec (W)0-1 (0-0)Sparta Praha (W)---T
Cz WC02/05/26Slovacko (W)1-3 (1-1)Sparta Praha (W)6-3--T
CZE W126/04/26Slovacko (W)1-4 (0-2)Sparta Praha (W)5-5--T
CZE W106/04/26Sparta Praha (W)0-2 (0-1)Slavia Praha (W)6-8--B
UEFA W EL03/04/26Hammarby (W)2-0 (1-0)Sparta Praha (W)4-1-12.75B
CZE W129/03/26Sparta Praha (W)7-0 (4-0)Slovan Liberec (W)9-5--T
UEFA W EL26/03/26Sparta Praha (W)2-3 (0-1)Hammarby (W)2-5-0.752.75B
CZE W121/03/26Slavia Praha (W)1-2 (0-0)Sparta Praha (W)6-5--T
CZE W114/03/26Sparta Praha (W)4-0 (2-0)Banik Ostrava (W)15-1--T
CZE W121/02/26Sparta Praha (W)5-0 (3-0)Horni Herspice (W)---T

Thành tích gần đây — Servette (W)

BTTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SSL W22/08/26Young Boys (W)3-2 (1-1)Servette (W)3-12--B
SSL W15/08/26Servette (W)3-0 (2-0)Aarau (W)4-4--T
UEFA WUC07/08/26Servette (W)4-0 (1-0)ZHFK Aktobe (W)3-2--T
UEFA WUC04/08/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)0-3 (0-0)Servette (W)1-13+13T
INT CF11/07/26Yverdon (W)2-2 (1-0)Servette (W)0-8--H
SSL W30/05/26Servette (W)2-0 (2-0)Young Boys (W)2-5+12.75T
SSL W25/05/26Young Boys (W)1-2 (0-1)Servette (W)4-1+0.52.25T
SSL W16/05/26Servette (W)2-0 (0-0)FC Zurich Frauen (W)3-8--T
SSL W09/05/26FC Zurich Frauen (W)0-4 (0-2)Servette (W)---T
SSL W02/05/26Servette (W)4-0 (3-0)Aarau (W)6-2--T
SSL W25/04/26Aarau (W)1-2 (0-1)Servette (W)---T
SSL W04/04/26Basel (W)1-0 (1-0)Servette (W)---B
SUI Cup(W)29/03/26Young Boys (W)0-1 (0-0)Servette (W)10-2--T
SSL W22/03/26Servette (W)3-0 (1-0)Grasshopper (W)1-5--T
SSL W19/03/26FC Thun (W)0-1 (0-1)Servette (W)---T
SSL W14/03/26Servette (W)2-0 (2-0)Rapperswil Jona (W)6-2--T
SSL W14/02/26Aarau (W)0-3 (0-2)Servette (W)---T
SSL W08/02/26Servette (W)3-0 (1-0)FC Zurich Frauen (W)9-4--T
INT CF28/01/26Young Boys (W)1-2 (0-2)Servette (W)4-3+0.52.5T
INT CF16/01/26Bayer Leverkusen (W)3-0 (2-0)Servette (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
11
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
8
20
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
73
69
Tấn công nguy hiểm
27
37
Sút ngoài cầu môn
4
11
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
1
2
Quả ném biên
29
30
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sparta Praha (W) (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Servette (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Sparta Praha (W)Servette (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sparta Praha (W)Servette (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1011
Thắng 2+
25
Thắng 1
21
Hòa
32
Thua 1
31
Thua 2+
Sparta Praha (W)Servette (W)

Thông tin đội bóng

Sparta Praha (W) Thông tin Servette (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.452.750.722.750.900.890.500.81
Live1.893.452.750.722.750.900.890.500.81
EasybetsSớm1.943.503.300.832.750.930.920.500.83
Live1.04 ↓19.00 ↑101.00 ↑3.70 ↑5.500.09 ↓1.19 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.103.503.000.812.750.970.820.250.90
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.70 ↑5.500.18 ↓1.12 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm1.903.553.200.762.750.980.900.500.84
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm1.773.504.000.602.501.100.950.500.70
Live1.08 ↓7.25 ↑100.00 ↑3.00 ↑5.500.20 ↓0.950.500.70
10BETSớm1.713.504.100.722.750.92---
Live1.10 ↓5.98 ↑75.63 ↑2.30 ↑5.500.26 ↓---
12betSớm1.903.553.200.762.750.980.900.500.84
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm1.903.653.150.782.750.920.900.500.80
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑4.16 ↑5.500.04 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.003.192.970.802.751.001.000.500.80
Live1.06 ↓6.10 ↑95.00 ↑3.70 ↑5.500.13 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm2.013.543.170.832.750.971.010.500.81
Live1.04 ↓5.80 ↑34.00 ↑5.00 ↑5.500.04 ↓1.11 ↑0.000.72 ↓
LadbrokesSớm2.003.403.200.612.501.15---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm1.553.804.300.642.750.900.710.750.81
Live1.01 ↓18.00 ↑23.00 ↑8.23 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.203.662.600.812.750.940.970.250.78
Live1.18 ↓5.38 ↑29.26 ↑2.98 ↑5.500.23 ↓1.15 ↑0.000.69 ↓
HK Jockey ClubSớm1.633.653.900.632.501.130.920.750.78
Live1.07 ↓5.60 ↑29.00 ↑4.90 ↑5.750.08 ↓1.02 ↑0.750.70 ↓
BwinSớm2.003.503.250.622.501.15---
Live1.02 ↓14.00 ↑101.00 ↑0.75 ↑5.500.85 ↓---
1xBetSớm1.903.803.340.782.750.941.130.750.64
Live1.02 ↓11.70 ↑60.00 ↑3.03 ↑5.500.22 ↓1.19 ↑0.000.63 ↓
Bet 365Sớm1.574.004.330.802.751.000.950.500.85
Live1.01 ↓21.00 ↑101.00 ↑6.80 ↑5.500.09 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm1.953.303.200.622.501.15---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑5.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.