Kết quả bóng đá trận Sparta Sarpsborg B vs Brumunddal, 23:00 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 09/08/2026
Sparta Sarpsborg B 11 Kết thúc HT 4-0 0
Brumunddal
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Sparta Sarpsborg B | Phút | |
| Noa Williams 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Bop Gueye 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Szabolcs Buki 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| Bop Gueye 4 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 4-0 | ||
| Opoku M. 5 - 0 ⚽ | 55' | |
| Alexandru Florin Bengescu 6 - 0 ⚽ | 59' | |
| Alexandru Florin Bengescu 7 - 0 ⚽ | 61' | |
| Bop Gueye 8 - 0 ⚽ | 65' | |
| Camil Mmaee 9 - 0 ⚽ | 71' | |
| Aram Poya 10 - 0 ⚽ | 74' | |
| Aram Poya 11 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 11-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 14 | 3 | 24 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 24 | 23 | 55 |
| Điểm | 6 | 0 | 11 | 2 |
Chủ = Sparta Sarpsborg B · Khách = Brumunddal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sparta Sarpsborg B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 10 (63%) |
Bảng xếp hạng
Sparta Sarpsborg B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 37 | 41 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 27 | 14 | 15 | 9 |
| Sân khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 10 | 27 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Brumunddal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 2 | 12 | 18 | 72 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 35 | 7 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 6 | 37 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 28 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sparta Sarpsborg B 0 (0%)Hòa 1 (100%)Brumunddal 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Brumunddal | 3-3 (2-2) | Sparta Sarpsborg B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sparta Sarpsborg B
HBBTHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Oppsal | 2-2 (2-0) | Sparta Sarpsborg B | -0.5 | 3.75 | H |
| 28/07/26 | Sparta Sarpsborg B | 2-3 (2-2) | Orn-Horten | -0.25 | 3.75 | B |
| 25/06/26 | Bjorkelangen | 2-0 (2-0) | Sparta Sarpsborg B | +1 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Sparta Sarpsborg B | 2-1 (2-0) | Fram Larvik | +0.5 | 4 | T |
| 13/06/26 | Brumunddal | 3-3 (2-2) | Sparta Sarpsborg B | - | - | H |
| 30/05/26 | Sparta Sarpsborg B | 0-2 (0-0) | Oppsal | - | - | B |
| 27/05/26 | Rade | 5-1 (2-1) | Sparta Sarpsborg B | -1.5 | 4 | B |
| 20/05/26 | Sparta Sarpsborg B | 6-3 (2-3) | FC Lyn Oslo B | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sparta Sarpsborg B | - | - | B |
| 05/05/26 | Sparta Sarpsborg B | 1-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | +0.5 | 4 | T |
| 27/04/26 | FF Lillehammer | 6-1 (1-1) | Sparta Sarpsborg B | - | - | B |
| 20/04/26 | Raelingen | 2-2 (1-2) | Sparta Sarpsborg B | - | - | H |
| 12/04/26 | Sparta Sarpsborg B | 2-3 (1-1) | Sandefjord B | - | - | B |
| 07/04/26 | Elverum | 3-1 (1-1) | Sparta Sarpsborg B | - | - | B |
| 26/10/25 | Sparta Sarpsborg B | 1-0 (0-0) | Odd Grenland 2 | - | - | T |
| 21/10/25 | Drobak-Frogn IL | 3-3 (2-1) | Sparta Sarpsborg B | +0.5 | 3.75 | H |
| 12/10/25 | Sparta Sarpsborg B | 0-2 (0-0) | Kvik Halden | - | - | B |
| 07/10/25 | Sparta Sarpsborg B | 2-4 (2-2) | Fredrikstad B | +0.75 | 3.75 | B |
| 29/09/25 | Stabaek B | 3-2 (2-1) | Sparta Sarpsborg B | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/09/25 | Sparta Sarpsborg B | 0-1 (0-0) | Grei | +0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Brumunddal
BBBHHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/50 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Brumunddal | 1-9 (1-3) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 25/07/26 | Drobak-Frogn IL | 7-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 26/06/26 | Brumunddal | 0-3 (0-2) | Gjovik Lyn | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Sandefjord B | 2-2 (1-1) | Brumunddal | -2.25 | 4 | H |
| 13/06/26 | Brumunddal | 3-3 (2-2) | Sparta Sarpsborg B | - | - | H |
| 31/05/26 | Elverum | 4-0 (0-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 25/05/26 | Brumunddal | 0-8 (0-4) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 14/05/26 | Raelingen | 4-1 (3-1) | Brumunddal | -1 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Brumunddal | 1-4 (1-2) | Oppsal | - | - | B |
| 02/05/26 | Orn-Horten | 6-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 27/04/26 | Brumunddal | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 18/04/26 | Brumunddal | 0-3 (0-1) | Fram Larvik | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Lyn Oslo B | 3-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 06/04/26 | Brumunddal | 2-1 (1-0) | Rade | - | - | T |
| 13/08/25 | Brumunddal | 1-5 (1-3) | Kongsvinger | - | - | B |
| 12/04/25 | Brumunddal | 1-4 (1-2) | Raufoss | - | - | B |
| 29/10/23 | Honefoss BK | 4-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 22/10/23 | Brumunddal | 2-1 (1-1) | Forde | - | - | T |
| 15/10/23 | IL Hodd B | 1-1 (1-0) | Brumunddal | - | - | H |
| 07/10/23 | Brumunddal | 0-3 (0-2) | Eidsvold Turn | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
207
Sút cầu môn
142
Tấn công
8068
Tấn công nguy hiểm
6221
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sparta Sarpsborg B (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Brumunddal (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 11 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 7 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sparta Sarpsborg B (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Brumunddal (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sparta Sarpsborg B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 19.00 | 26.00 | 0.97 | 5.25 | 0.87 | 0.84 | 4.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 11.50 | 0.19 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.50 | 6.25 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.95 ↑ | 11.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.30 | 4.50 | 0.53 | 3.50 | 1.19 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.20 ↑ | 7.80 ↑ | 0.88 ↑ | 11.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.83 | 5.00 | 0.92 | 4.00 | 0.82 | 0.80 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.25 ↑ | 27.00 ↑ | 0.80 ↓ | 5.75 | 0.94 ↑ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.75 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 7.50 ↑ | 0.35 ↓ | 3.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.47 | 5.65 | 0.91 | 4.50 | 0.79 | 0.87 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.62 ↑ | 23.49 ↑ | 2.24 ↑ | 11.50 | 0.29 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.75 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 6.75 ↑ | 8.00 ↑ | 0.78 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.50 | 5.92 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.20 ↑ | 25.00 ↑ | 2.53 ↑ | 11.50 | 0.27 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.50 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.70 ↑ | 11.50 | 0.26 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 19.00 | 36.00 | 0.75 | 5.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.75 | 10.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.82 | 5.75 | 0.98 | 0.99 | 4.00 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 1.88 ↑ | 11.50 | 0.33 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 5.50 | 0.85 | 0.65 | 3.75 | 1.05 |
| Live | - | - | - | 1.88 ↑ | 11.50 | 0.33 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.96 | 5.50 | 0.80 | 0.80 | 3.75 | 0.96 |
| Live | - | - | - | 2.56 ↑ | 11.50 | 0.25 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.