Kết quả bóng đá trận Spartak Kostroma vs KAMAZ Naberezhnye Chelny, 23:00 ngày 12/07/2026

National Football League (Nga) · 23:00 ngày 12/07/2026
Spartak Kostroma
3 Kết thúc HT 1-0 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Spartak Kostroma Phút KAMAZ Naberezhnye Chelny
Amur Kalmykov 1 - 0 24'
Denis Zhilmostnykh 36'
39' Roman Manuylov
Vladislav Kamilov 42'
45' Maksim Laykin
HT 1-0
Amur Kalmykov 2 - 0 54'
Amur Kalmykov 3 - 0 64'
76' 3 - 1 Roman Manuylov
Dimitri Ghurtskaia 82'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 01 42
Bại 22 45
Ghi bàn 34 109
Mất bàn 47 1113
Điểm 31 1011

Chủ = Spartak Kostroma · Khách = KAMAZ Naberezhnye Chelny

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spartak Kostroma (12)Hiệp 1 / Cả trậnKAMAZ Naberezhnye Chelny (10)
4 (33%)Thắng/Thắng3 (30%)
1 (8%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (20%)
3 (25%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (10%)
1 (8%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Spartak Kostroma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000014
Sân nhà000000014
Sân khách000000017
6 gần603337--

KAMAZ Naberezhnye Chelny

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000012
Sân khách000000015
6 gần612357--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Spartak Kostroma 0 (0%)Hòa 2 (67%)KAMAZ Naberezhnye Chelny 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 3 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D101/05/26KAMAZ Naberezhnye Chelny2-0 (1-0)Spartak Kostroma3-602B
RUS D111/10/25Spartak Kostroma1-1 (1-1)KAMAZ Naberezhnye Chelny3-5+0.52H
RUS Cup25/09/25KAMAZ Naberezhnye Chelny0-0 (0-0)Spartak Kostroma1-5--H

Thành tích gần đây — Spartak Kostroma

BBHHBHBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (1-0)Spartak Kostroma---B
INT CF02/07/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Spartak Kostroma---B
INT CF28/06/26Spartak Kostroma1-1 (1-1)Volga Ulyanovsk---H
INT CF21/06/26Arsenal Tula1-1 (0-0)Spartak Kostroma0-1--H
RUS D116/05/26Spartak Kostroma0-1 (0-1)FC Ufa9-3+0.252B
RUS D110/05/26Sokol1-1 (1-1)Spartak Kostroma2-5+0.752.25H
RUS D101/05/26KAMAZ Naberezhnye Chelny2-0 (1-0)Spartak Kostroma3-602B
RUS D125/04/26Spartak Kostroma1-1 (0-0)Arsenal Tula6-2+0.252.25H
RUS D122/04/26Spartak Kostroma3-0 (2-0)SKA Khabarovsk8-8+0.52.25T
RUS D118/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk3-1 (0-1)Spartak Kostroma6-3-0.252B
RUS D111/04/26Chernomorets Novorossiysk1-2 (1-1)Spartak Kostroma2-6+0.252.25T
RUS D104/04/26Spartak Kostroma2-1 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk6-7+0.52T
RUS D128/03/26Volga Ulyanovsk1-0 (1-0)Spartak Kostroma2-402B
RUS D122/03/26Spartak Kostroma1-1 (1-1)Shinnik Yaroslavl7-4+0.52H
RUS D114/03/26Spartak Kostroma1-1 (0-1)FK Chayka Pesch5-6+12.25H
RUS D107/03/26Chelyabinsk3-3 (2-2)Spartak Kostroma1-4-0.252H
RUS D128/02/26Spartak Kostroma1-1 (0-1)Rotor Volgograd6-1+0.51.75H
INT CF17/02/26Dordoi-Dynamo Naryn0-2 (0-1)Spartak Kostroma---T
INT CF14/02/26Spartak Kostroma2-0 (1-0)FC Ufa---T
INT CF11/02/26Spartak Kostroma2-0 (1-0)Rodina Moscow2-4--T

Thành tích gần đây — KAMAZ Naberezhnye Chelny

BHHBBTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/07/26KAMAZ Naberezhnye Chelny2-3 (2-0)Neftekhimik Nizhnekamsk3-3+0.252.5B
INT CF26/06/26Rubin Kazan1-1 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-5--H
INT CF18/06/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny5-1--H
RUS D116/05/26KAMAZ Naberezhnye Chelny0-1 (0-0)Sokol6-1+12.5B
RUS D111/05/26Ural Sverdlovsk Oblast2-0 (2-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-6-0.52.25B
RUS D101/05/26KAMAZ Naberezhnye Chelny2-0 (1-0)Spartak Kostroma3-602T
RUS D126/04/26KAMAZ Naberezhnye Chelny2-1 (1-0)FK Chayka Pesch5-8+12.5T
RUS D122/04/26FC Ufa0-1 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny9-3-0.252.25T
RUS D117/04/26Torpedo Moscow2-0 (1-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny4-9-0.52B
RUS D110/04/26KAMAZ Naberezhnye Chelny0-0 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk6-5+0.252H
RUS D104/04/26Shinnik Yaroslavl0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny3-202H
RUS D128/03/26Fakel0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny6-6-0.752H
RUS D121/03/26KAMAZ Naberezhnye Chelny3-1 (2-1)Chernomorets Novorossiysk5-4+0.52.25T
RUS D114/03/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-1 (0-0)Rotor Volgograd5-502H
RUS D108/03/26Yenisey Krasnoyarsk1-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny9-3-0.252.25B
RUS D127/02/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-1 (0-1)Arsenal Tula6-1+0.52.25H
INT CF19/02/26KAMAZ Naberezhnye Chelny4-1 (0-0)Zhenis---T
INT CF16/02/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---T
INT CF13/02/26Chelyabinsk2-7 (1-4)KAMAZ Naberezhnye Chelny---T
INT CF09/02/26Krylya Sovetov0-1 (0-1)KAMAZ Naberezhnye Chelny0-4--T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
90
110
Tấn công nguy hiểm
54
78
Sút ngoài cầu môn
4
4
Đá phạt trực tiếp
13
18
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spartak Kostroma (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
KAMAZ Naberezhnye Chelny (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Spartak KostromaKAMAZ Naberezhnye Chelny

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Spartak KostromaKAMAZ Naberezhnye Chelny

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
24
Thắng 1
87
Hòa
33
Thua 1
32
Thua 2+
Spartak KostromaKAMAZ Naberezhnye Chelny

Thông tin đội bóng

Spartak Kostroma Thông tin KAMAZ Naberezhnye Chelny
Thành lập 1982
Sân nhà KAMAZ
0 Sức chứa 15000
HLV
Khu vực Chelny
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.233.152.821.002.500.740.740.001.00
Live1.95 ↓3.10 ↓3.45 ↑0.96 ↓2.250.82 ↑0.77 ↑0.251.03 ↑
10BETSớm2.213.003.050.932.500.72---
Live1.98 ↓3.15 ↑3.50 ↑0.89 ↓2.250.78 ↑---
12betSớm2.233.152.821.002.500.740.740.001.00
Live1.95 ↓3.10 ↓3.45 ↑0.96 ↓2.250.82 ↑0.77 ↑0.251.03 ↑
CrownSớm2.033.153.250.972.250.790.770.250.99
Live2.033.153.250.972.250.790.770.250.99
SbobetSớm1.993.003.260.982.250.820.800.251.02
Live1.993.003.260.982.250.820.800.251.02
WewbetSớm2.253.192.961.002.500.760.940.250.84
Live2.05 ↓3.09 ↓3.48 ↑0.97 ↓2.250.83 ↑0.79 ↓0.251.03 ↑
18BetSớm2.303.102.650.892.500.650.650.000.89
Live2.00 ↓3.15 ↑3.30 ↑0.85 ↓2.250.71 ↑0.67 ↑0.250.90 ↑
PinnacleSớm1.913.294.060.962.250.801.030.500.76
Live2.06 ↑3.37 ↑3.57 ↓0.962.250.83 ↑0.78 ↓0.251.04 ↑
1xBetSớm2.333.223.261.032.500.800.960.250.86
Live2.10 ↓3.36 ↑3.65 ↑0.97 ↓2.250.85 ↑0.79 ↓0.251.04 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.