Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs Fakel, 22:30 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 16/09/2026
Spartak Moscow 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fakel
🟨 0 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 2
Địa điểm: Spartak Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 14 |
| Điểm | 6 | 1 | 20 | 3 |
Chủ = Spartak Moscow · Khách = Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 5 |
Fakel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 2 |
Đội hình
Spartak Moscow
Fakel
98Maksimenko A.4Djiku A.6Babic S.19Mirlind Daku97Denisov D.18Umyarov N.47Zobnin R.7Solari P.10Marquinhos83Fernandes G.9Ugalde M.1Daniil Frolkin5Gabaraev A.40Clayton53Bardachev M.17Anton Kovalev52Netfullin R.55Todorovic D.97Magomedov B.7Turishchev M.23Yakimov V.90Koksharov A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
61
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
76%24%
Chuyền bóng
18763
TL chuyền bóng thành công
80%51%
Phạm lỗi
35
Cứu thua
02
Quả ném biên
98
Chuyền dài
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Fakel (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Spartak Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-1-1 | Thành lập | 1954 |
| Spartak Stadium | Sân nhà | Tsentralnyi Profsoyuz |
| 84745 | Sức chứa | 31743 |
| Juan Carlos Carcedo | HLV | Oleg Vasilenko |
| Moscow | Khu vực | VOZ UUOO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.20 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.40 ↑ | 10.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | 0.62 ↓ | 0.25 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 5.20 | 9.20 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.32 ↓ | 31.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.38 ↓ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 1.52 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.85 | 7.60 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 1.03 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 3.85 ↑ | 1.23 ↓ | 30.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.85 | 7.60 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 1.03 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 3.85 ↑ | 1.23 ↓ | 30.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.90 | 7.60 | 0.93 | 2.75 | 0.94 | 1.05 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.50 | 1.16 | 3.00 | 0.72 | 0.74 | 1.25 | 1.16 |
| Live | 3.98 ↑ | 1.26 ↓ | 17.50 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.25 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.19 ↓ | 129.00 ↑ | 5.41 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.84 | 10.80 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 1.06 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.30 ↓ | 67.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.