Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs FC Krasnodar, 00:00 ngày 10/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 10/08/2026
Spartak Moscow 1 Kết thúc HT 1-2 2
FC Krasnodar
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Spartak Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Spartak Moscow
FC Krasnodar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kirill Levnikov
🎯 Dứt điểm - Manfred Alonso Ugalde Arce (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Manfred Alonso Ugalde Arce 1-0, kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins
5'
🎯 Dứt điểm - Lucas Olaza (chân trái) — vào lưới
5'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Olaza 1-1, kiến tạo: Douglas Augusto Gomes Soares
🎯 Dứt điểm - Jose Marcos Costa Martins (chân phải) — chệch khung thành
10'
⚽ BÀN THẮNG - Joao Pedro Fortes Bachiessa 1-2, kiến tạo: Nikita Krivtsov
10'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Fortes Bachiessa (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — chệch khung thành
21'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandr Chernikov
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Dmitry Vorobyev (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Jubal Rocha Mendes Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Douglas Augusto Gomes Soares (chân trái) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nail Umyarov (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nail Umyarov (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Christopher Martins Pereira, ra Ezequiel Barco
🎯 Dứt điểm - Pablo Solari (chân phải) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Douglas Augusto Gomes Soares (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Chernikov (chân trái) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Dmitry Vorobyev (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Kevin Pina, ra Aleksandr Chernikov
🔁 Thay người: vào Mirlind Daku, ra Srdjan Babic
69'
🎯 Dứt điểm - Kevin Pina (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Lucas Olaza (chân trái) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Danil Prutsev, ra Manfred Alonso Ugalde Arce
75'
🎯 Dứt điểm - Kevin Pina (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🟨 Thẻ vàng - Ilya Vakhania
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gedson Carvalho Fernandes
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Christopher Wooh (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gedson Carvalho Fernandes (chân phải) Post
83'
🔁 Thay người: vào Magomed Ozdoev, ra Dmitry Vorobyev
🔁 Thay người: vào Igor Dmitriev, ra Roman Zobnin
86'
🔁 Thay người: vào Valentin Paltsev, ra Christian Roberto Alves Cardoso
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Marcos Costa Martins (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Dmitriev (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Christopher Wooh (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ruslan Litvinov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Jubal Rocha Mendes Junior
90+4'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Spartak Moscow | Phút | |
| Manfred Alonso Ugalde Arce(Assists:Jose Marcos Costa Martins) (Kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 5' | ⚽ 1 - 1 Lucas Olaza(Assists:Douglas Augusto Gomes Soares) (Kiến tạo: Douglas Augusto Gomes Soares) | |
| 10' | ⚽ 1 - 2 Joao Pedro Fortes Bachiessa(Assists:Nikita Krivtsov) (Kiến tạo: Nikita Krivtsov) | |
| 21' | Aleksandr Chernikov | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Christopher Martins Pereira ▼ Ezequiel Barco | 46' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Kevin Pina ▼ Aleksandr Chernikov | |
| ▲ Mirlind Daku ▼ Srdjan Babic | 68' ⇄ | |
| ▲ Danil Prutsev ▼ Manfred Alonso Ugalde Arce | 75' ⇄ | |
| 76' | Ilya Vakhania | |
| Gedson Carvalho Fernandes | 79' | |
| 83' ⇄ | ▲ Magomed Ozdoev ▼ Dmitry Vorobyev | |
| ▲ Igor Dmitriev ▼ Roman Zobnin | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Valentin Paltsev ▼ Christian Roberto Alves Cardoso | |
| 90+4' | Jubal Rocha Mendes Junior | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 24 |
Chủ = Spartak Moscow · Khách = FC Krasnodar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | - | - |
FC Krasnodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 4 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Spartak Moscow 9 (45%)Hòa 1 (5%)FC Krasnodar 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/11/25 | FC Krasnodar | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/01/25 | Spartak Moscow | 3-2 (1-1) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | T |
| 01/12/24 | FC Krasnodar | 0-3 (0-2) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/10/24 | Spartak Moscow | 0-3 (0-2) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/24 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/11/23 | Spartak Moscow | 2-3 (2-1) | FC Krasnodar | 0 | 3 | B |
| 03/09/23 | FC Krasnodar | 2-0 (1-0) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/07/23 | FC Krasnodar | 1-2 (0-1) | Spartak Moscow | 0 | 3 | T |
| 24/04/23 | Spartak Moscow | 4-3 (0-1) | FC Krasnodar | +0.75 | 3 | T |
| 07/02/23 | FC Krasnodar | 0-4 (0-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/22 | FC Krasnodar | 1-4 (0-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/03/22 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | +1 | 2.75 | B |
| 20/11/21 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/21 | Spartak Moscow | 6-1 (2-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.5 | T |
| 24/10/20 | FC Krasnodar | 1-3 (0-2) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/03/20 | Spartak Moscow | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.25 | B |
| 06/10/19 | FC Krasnodar | 2-1 (2-1) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/19 | Spartak Moscow | 1-2 (0-1) | FC Krasnodar | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow
TTTHBHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Spartak Moscow | 5-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | +1.5 | 3 | T |
| 03/08/26 | Terek Grozny | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Spartak Moscow | 3-0 (1-0) | Rodina Moscow | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 02/07/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | +1 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Krylya Sovetov | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Spartak Moscow | 3-1 (3-1) | Terek Grozny | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Spartak Moscow | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Krasnodar
HTTHBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | +1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | FC Krasnodar | 3-2 (2-0) | Fakel | +1.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Rubin Kazan | 1-3 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Krasnodar | 4-0 (1-0) | Vista Gelendzhik | - | - | T |
| 25/06/26 | FC Krasnodar | 5-1 (3-0) | PSK Dinskoy Rayon | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Krasnodar | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Terek Grozny | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | FC Krasnodar | 4-0 (2-0) | FC Amkal Moscow | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Krasnodar | 5-0 (2-0) | FK Nizhny Novgorod | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Spartak Moscow
FC Krasnodar
98Aleksandr Maksimenko3Christopher Wooh6Srdjan Babic47CRoman Zobnin83Gedson Carvalho Fernandes68Ruslan Litvinov5Ezequiel Barco7Pablo Solari10Jose Marcos Costa Martins18Nail Umyarov9Manfred Alonso Ugalde Arce1CStanislav Agkatsev3Vitor Tormena5Jubal Rocha Mendes Junior15Lucas Olaza40Ilya Vakhania8Douglas Augusto Gomes Soares53Aleksandr Chernikov11Joao Pedro Fortes Bachiessa18Christian Roberto Alves Cardoso88Nikita Krivtsov10Dmitry Vorobyev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Christopher Wooh6.5
- 5Ezequiel Barco▼ Rời sân 46'6.3
- 6Srdjan Babic▼ Rời sân 68'6.2
- 7Pablo Solari6.8
- 9Manfred Alonso Ugalde Arce⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 75'7.1
- 10Jose Marcos Costa Martins🎯 Kiến tạo 2'7.7
- 18Nail Umyarov6.6
- 47Roman Zobnin C▼ Rời sân 83'5.9
- 68Ruslan Litvinov7.2
- 83Gedson Carvalho Fernandes🟨 Thẻ vàng 79'6.2
- 98Aleksandr Maksimenko7.2
Khách · 4231
- 1Stanislav Agkatsev C7
- 3Vitor Tormena7.2
- 5Jubal Rocha Mendes Junior🟨 Thẻ vàng 90+4'6.9
- 8Douglas Augusto Gomes Soares🎯 Kiến tạo 5'7
- 10Dmitry Vorobyev▼ Rời sân 83'5.8
- 11Joao Pedro Fortes Bachiessa⚽ Ghi bàn 10'7.4
- 15Lucas Olaza⚽ Ghi bàn 5'8
- 18Christian Roberto Alves Cardoso▼ Rời sân 86'7
- 40Ilya Vakhania🟨 Thẻ vàng 76'6.8
- 53Aleksandr Chernikov🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 66'6.1
- 88Nikita Krivtsov🎯 Kiến tạo 10'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
34
Tấn công
12162
Tấn công nguy hiểm
5531
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
476287
TL chuyền bóng thành công
78%71%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
1615
Quả ném biên
3620
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
106
Chuyền dài
2620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.420.97
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B6T6 H1 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spartak Moscow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FC Krasnodar (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Spartak Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jose Marcos Costa Martins Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 2/0 | 32/39 | 0 | ||
| 98Aleksandr Maksimenko Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 33/43 | 0 | |||
| 68Ruslan Litvinov Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 53/63 | 5 | |||
| 9Manfred Alonso Ugalde Arce Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 14/21 | 3 | ||
| 7Pablo Solari Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 30/42 | 2 | |||
| 18Nail Umyarov Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/1 | 39/54 | 3 | |||
| 3Christopher Wooh Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 42/57 | 4 | |||
| 5Ezequiel Barco Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 6Srdjan Babic Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 83Gedson Carvalho Fernandes Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 30/39 | 2 | 🟨 | ||
| 47Roman Zobnin Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 25Danil Prutsev (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 12/14 | 3 | |||
| 19Mirlind Daku (dự bị) Trung phong | 6.9 | 2/1 | 0/0 | 0 | |||
| 35Christopher Martins Pereira (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 3/0 | 9/10 | 1 | |||
| 27Igor Dmitriev (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 3/4 | 0 |
FC Krasnodar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Lucas Olaza Hậu vệ trái | 8 | 1 | 2/1 | 17/25 | 7 | ||
| 11Joao Pedro Fortes Bachiessa Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 15/24 | 1 | ||
| 3Vitor Tormena Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 23/33 | 5 | |||
| 8Douglas Augusto Gomes Soares Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 2/0 | 30/35 | 3 | ||
| 18Christian Roberto Alves Cardoso Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 15/19 | 4 | |||
| 1Stanislav Agkatsev Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/24 | 0 | |||
| 5Jubal Rocha Mendes Junior Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 17/22 | 3 | 🟨 | ||
| 40Ilya Vakhania Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 9/15 | 2 | 🟨 | ||
| 88Nikita Krivtsov Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 5/1 | 21/30 | 3 | ||
| 53Aleksandr Chernikov Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/1 | 17/25 | 1 | 🟨 | ||
| 10Dmitry Vorobyev Trung phong | 5.8 | 2/0 | 11/16 | 0 | |||
| 6Kevin Pina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 5/8 | 2 | |||
| 17Valentin Paltsev (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21Magomed Ozdoev (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Spartak Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-1-1 | Thành lập | 2008 |
| Spartak Stadium | Sân nhà | Krasnodar Stadium |
| 84745 | Sức chứa | 31654 |
| Juan Carlos Carcedo | HLV | Murad Musaev |
| Moscow | Khu vực | Krasnodar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.55 | 2.83 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.40 ↓ | 3.20 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.70 | 3.30 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 127.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.95 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 267.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.70 | 2.95 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.38 | 3.04 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 180.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.66 | 2.98 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.85 | 0.96 | 2.75 | 0.77 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 59.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.16 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.28 | 2.68 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 30.44 ↑ | 4.87 ↑ | 1.21 ↓ | 4.24 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.01 | 3.35 | 2.97 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.45 ↑ | 3.40 ↑ | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.13 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.79 | 3.17 | 0.75 | 2.50 | 1.25 | 1.01 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.