Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs FC Krasnodar, 00:00 ngày 10/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 10/08/2026
Spartak Moscow
1 Kết thúc HT 1-2 2
FC Krasnodar
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Spartak Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Spartak MoscowFC Krasnodar
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kirill Levnikov
🎯 Dứt điểm - Manfred Alonso Ugalde Arce (chân phải) — vào lưới
2'
BÀN THẮNG - Manfred Alonso Ugalde Arce 1-0, kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins
2'
5'
🎯 Dứt điểm - Lucas Olaza (chân trái) — vào lưới
5'
BÀN THẮNG - Lucas Olaza 1-1, kiến tạo: Douglas Augusto Gomes Soares
🎯 Dứt điểm - Jose Marcos Costa Martins (chân phải) — chệch khung thành
9'
10'
BÀN THẮNG - Joao Pedro Fortes Bachiessa 1-2, kiến tạo: Nikita Krivtsov
10'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Fortes Bachiessa (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
13'
13'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — chệch khung thành
21'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandr Chernikov
24'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Dmitry Vorobyev (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Jubal Rocha Mendes Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Douglas Augusto Gomes Soares (chân trái) — bị chặn
29'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
31'
38'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nail Umyarov (chân phải) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Nail Umyarov (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Christopher Martins Pereira, ra Ezequiel Barco
46'
🎯 Dứt điểm - Pablo Solari (chân phải) — chệch khung thành
51'
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Douglas Augusto Gomes Soares (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Chernikov (chân trái) — bị cản phá
62'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Dmitry Vorobyev (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Kevin Pina, ra Aleksandr Chernikov
🔁 Thay người: vào Mirlind Daku, ra Srdjan Babic
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Kevin Pina (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Lucas Olaza (chân trái) — bị chặn
73'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Danil Prutsev, ra Manfred Alonso Ugalde Arce
75'
75'
🎯 Dứt điểm - Kevin Pina (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🟨 Thẻ vàng - Ilya Vakhania
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Gedson Carvalho Fernandes
79'
Phạt góc
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Christopher Wooh (đánh đầu) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Gedson Carvalho Fernandes (chân phải) Post
82'
83'
🔁 Thay người: vào Magomed Ozdoev, ra Dmitry Vorobyev
🔁 Thay người: vào Igor Dmitriev, ra Roman Zobnin
83'
86'
🔁 Thay người: vào Valentin Paltsev, ra Christian Roberto Alves Cardoso
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Jose Marcos Costa Martins (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (chân phải) — chệch khung thành
86'
Phạt góc
87'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Igor Dmitriev (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Christopher Wooh (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Litvinov (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (đánh đầu) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (chân trái) — chệch khung thành
90'
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Jubal Rocha Mendes Junior
90+4'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Spartak Moscow Phút FC Krasnodar
Manfred Alonso Ugalde Arce(Assists:Jose Marcos Costa Martins) (Kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins) 1 - 0 2'
5' 1 - 1 Lucas Olaza(Assists:Douglas Augusto Gomes Soares) (Kiến tạo: Douglas Augusto Gomes Soares)
10' 1 - 2 Joao Pedro Fortes Bachiessa(Assists:Nikita Krivtsov) (Kiến tạo: Nikita Krivtsov)
21' Aleksandr Chernikov
HT 1-2
▲ Christopher Martins Pereira ▼ Ezequiel Barco46'
66' ▲ Kevin Pina ▼ Aleksandr Chernikov
▲ Mirlind Daku ▼ Srdjan Babic68'
▲ Danil Prutsev ▼ Manfred Alonso Ugalde Arce75'
76' Ilya Vakhania
Gedson Carvalho Fernandes 79'
83' ▲ Magomed Ozdoev ▼ Dmitry Vorobyev
▲ Igor Dmitriev ▼ Roman Zobnin83'
86' ▲ Valentin Paltsev ▼ Christian Roberto Alves Cardoso
90+4' Jubal Rocha Mendes Junior
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 67
Hòa 11 23
Bại 10 20
Ghi bàn 54 2116
Mất bàn 42 108
Điểm 47 2024

Chủ = Spartak Moscow · Khách = FC Krasnodar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spartak Moscow (21)Hiệp 1 / Cả trậnFC Krasnodar (19)
5 (24%)Thắng/Thắng10 (53%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (5%)
6 (29%)Hòa/Thắng2 (11%)
3 (14%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (10%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Spartak Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411115132
Sân nhà42117373
Sân khách22004265
6 gần6321115--

FC Krasnodar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6600114181
Sân nhà33005292
Sân khách33006292
6 gần6321159--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Spartak Moscow 9 (45%)Hòa 1 (5%)FC Krasnodar 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup24/05/26Spartak Moscow1-1 (1-0)FC Krasnodar3-102.75H
RUS PR23/04/26Spartak Moscow1-2 (1-1)FC Krasnodar9-2+0.252.5B
RUS PR02/11/25FC Krasnodar2-1 (1-0)Spartak Moscow6-3-0.52.5B
INT CF30/01/25Spartak Moscow3-2 (1-1)FC Krasnodar5-802.75T
RUS PR01/12/24FC Krasnodar0-3 (0-2)Spartak Moscow3-4-0.252.75T
RUS PR19/10/24Spartak Moscow0-3 (0-2)FC Krasnodar4-3+0.252.75B
RUS PR11/05/24Spartak Moscow1-0 (1-0)FC Krasnodar4-4+0.252.75T
RUS Cup02/11/23Spartak Moscow2-3 (2-1)FC Krasnodar4-203B
RUS PR03/09/23FC Krasnodar2-0 (1-0)Spartak Moscow2-5-0.252.75B
RUS Cup28/07/23FC Krasnodar1-2 (0-1)Spartak Moscow1-503T
RUS PR24/04/23Spartak Moscow4-3 (0-1)FC Krasnodar3-5+0.753T
INT CF07/02/23FC Krasnodar0-4 (0-1)Spartak Moscow-+0.253T
RUS PR24/07/22FC Krasnodar1-4 (0-1)Spartak Moscow5-7+0.252.5T
RUS PR13/03/22Spartak Moscow1-2 (1-1)FC Krasnodar6-1+12.75B
RUS PR20/11/21FC Krasnodar2-1 (1-1)Spartak Moscow5-8-0.252.5B
RUS PR07/03/21Spartak Moscow6-1 (2-0)FC Krasnodar4-302.5T
RUS PR24/10/20FC Krasnodar1-3 (0-2)Spartak Moscow5-5-0.252.75T
RUS PR09/03/20Spartak Moscow0-1 (0-0)FC Krasnodar6-802.25B
RUS PR06/10/19FC Krasnodar2-1 (2-1)Spartak Moscow5-5-0.52.5B
INT CF04/07/19Spartak Moscow1-2 (0-1)FC Krasnodar5-202.5B

Thành tích gần đây — Spartak Moscow

TTTHBHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup05/08/26Spartak Moscow5-1 (2-0)Gazovik Orenburg13-4+1.53T
RUS PR03/08/26Terek Grozny1-2 (1-1)Spartak Moscow1-5+0.52.5T
RUS PR26/07/26Spartak Moscow3-0 (1-0)Rodina Moscow12-4+1.53.25T
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5-0.252.5H
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2+12.5H
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--T
INT CF02/07/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Spartak Kostroma---T
RUS Cup24/05/26Spartak Moscow1-1 (1-0)FC Krasnodar3-102.75H
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3+12.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7+0.52.5T
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10+12.75B
RUS PR26/04/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-1)Spartak Moscow3-7+12.75T
RUS PR23/04/26Spartak Moscow1-2 (1-1)FC Krasnodar9-2+0.252.5B
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1+12.75T
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4+0.252.5H
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.752.5H
RUS PR05/04/26Spartak Moscow2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow3-3+0.252.75T
RUS PR22/03/26Gazovik Orenburg0-2 (0-2)Spartak Moscow7-3+0.752.75T

Thành tích gần đây — FC Krasnodar

HTTHBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup06/08/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Terek Grozny6-12+12.75H
RUS PR02/08/26FC Krasnodar3-2 (2-0)Fakel2-4+1.52.5T
RUS PR26/07/26Rubin Kazan1-3 (1-1)FC Krasnodar2-4+0.252.25T
INT CF19/07/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---H
INT CF11/07/26FC Krasnodar3-4 (0-3)Rostov FK---B
INT CF03/07/26FC Krasnodar4-0 (1-0)Vista Gelendzhik---T
INT CF25/06/26FC Krasnodar5-1 (3-0)PSK Dinskoy Rayon8-2--T
RUS Cup24/05/26Spartak Moscow1-1 (1-0)FC Krasnodar3-102.75H
RUS PR17/05/26FC Krasnodar3-0 (1-0)Gazovik Orenburg5-3+1.52.75T
RUS PR12/05/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FC Krasnodar2-6+0.52.75B
RUS Cup08/05/26FC Krasnodar0-0 (0-0)Dynamo Moscow6-4+0.52.75H
RUS PR03/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)FC Krasnodar2-2+1.252.75T
RUS PR26/04/26FC Krasnodar2-1 (1-1)FK Makhachkala8-4+1.252.5T
RUS PR23/04/26Spartak Moscow1-2 (1-1)FC Krasnodar9-2-0.252.5T
RUS PR19/04/26FC Krasnodar2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad3-2+0.752.25H
RUS PR12/04/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-0)FC Krasnodar0-5-0.52.25H
RUS Cup08/04/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)FC Krasnodar8-3+0.252.75H
RUS PR04/04/26Terek Grozny0-1 (0-0)FC Krasnodar5-4+0.252.25T
INT CF28/03/26FC Krasnodar4-0 (2-0)FC Amkal Moscow11-3--T
RUS PR21/03/26FC Krasnodar5-0 (2-0)FK Nizhny Novgorod8-3+1.52.75T

Đội hình

Spartak MoscowFC Krasnodar
98Aleksandr Maksimenko3Christopher Wooh6Srdjan Babic47CRoman Zobnin83Gedson Carvalho Fernandes68Ruslan Litvinov5Ezequiel Barco7Pablo Solari10Jose Marcos Costa Martins18Nail Umyarov9Manfred Alonso Ugalde Arce1CStanislav Agkatsev3Vitor Tormena5Jubal Rocha Mendes Junior15Lucas Olaza40Ilya Vakhania8Douglas Augusto Gomes Soares53Aleksandr Chernikov11Joao Pedro Fortes Bachiessa18Christian Roberto Alves Cardoso88Nikita Krivtsov10Dmitry Vorobyev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
121
62
Tấn công nguy hiểm
55
31
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
476
287
TL chuyền bóng thành công
78%
71%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
16
15
Quả ném biên
36
20
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
10
6
Chuyền dài
26
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
0.97
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10
T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B6
T6 H1 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Spartak Moscow (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

FC Krasnodar (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Spartak MoscowFC Krasnodar

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Spartak MoscowFC Krasnodar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
75
Thắng 1
67
Hòa
22
Thua 1
10
Thua 2+
Spartak MoscowFC Krasnodar

Spartak Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Jose Marcos Costa Martins
Tiền đạo cánh trái
7.712/032/390
98Aleksandr Maksimenko
Thủ môn
7.20/033/430
68Ruslan Litvinov
Trung vệ
7.21/053/635
9Manfred Alonso Ugalde Arce
Trung phong
7.111/114/213
7Pablo Solari
Tiền đạo cánh phải
6.81/030/422
18Nail Umyarov
Tiền vệ phòng ngự
6.62/139/543
3Christopher Wooh
Trung vệ
6.52/042/574
5Ezequiel Barco
Tiền vệ tấn công
6.30/016/180
6Srdjan Babic
Trung vệ
6.20/031/390
83Gedson Carvalho Fernandes
Tiền vệ trung tâm
6.21/030/392🟨
47Roman Zobnin
Tiền vệ trung tâm
5.90/027/350
25Danil Prutsev (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/012/143
19Mirlind Daku (dự bị)
Trung phong
6.92/10/00
35Christopher Martins Pereira (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.73/09/101
27Igor Dmitriev (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/03/40

FC Krasnodar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Lucas Olaza
Hậu vệ trái
812/117/257
11Joao Pedro Fortes Bachiessa
Tiền đạo cánh phải
7.411/115/241
3Vitor Tormena
Trung vệ
7.20/023/335
8Douglas Augusto Gomes Soares
Tiền vệ trung tâm
712/030/353
18Christian Roberto Alves Cardoso
Tiền vệ phải
70/015/194
1Stanislav Agkatsev
Thủ môn
70/014/240
5Jubal Rocha Mendes Junior
Trung vệ
6.91/017/223🟨
40Ilya Vakhania
Hậu vệ phải
6.80/09/152🟨
88Nikita Krivtsov
Tiền vệ tấn công
6.715/121/303
53Aleksandr Chernikov
Tiền vệ phòng ngự
6.11/117/251🟨
10Dmitry Vorobyev
Trung phong
5.82/011/160
6Kevin Pina (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.92/05/82
17Valentin Paltsev (dự bị)
Trung vệ
6.90/02/20
21Magomed Ozdoev (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Spartak Moscow Thông tin FC Krasnodar
1922-1-1 Thành lập 2008
Spartak Stadium Sân nhà Krasnodar Stadium
84745 Sức chứa 31654
Juan Carlos Carcedo HLV Murad Musaev
Moscow Khu vực Krasnodar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.552.830.842.750.880.850.250.93
Live1.92 ↓3.40 ↓3.20 ↑1.40 ↑3.500.30 ↓0.40 ↓0.001.36 ↑
EasybetsSớm2.173.703.300.942.750.900.870.250.97
Live127.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓4.80 ↑3.500.03 ↓0.55 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.103.503.000.882.750.910.860.250.93
Live111.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓3.25 ↑3.500.20 ↓0.50 ↓0.001.56 ↑
Mansion88Sớm2.073.603.000.902.750.940.880.250.98
Live300.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓11.11 ↑3.500.02 ↓0.51 ↓0.001.69 ↑
10BETSớm2.143.502.950.772.750.90---
Live100.00 ↑7.95 ↑1.05 ↓5.88 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm2.073.603.000.902.750.940.880.250.98
Live267.00 ↑7.80 ↑1.06 ↓11.11 ↑3.500.02 ↓0.51 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm2.133.702.950.922.750.950.900.250.98
Live31.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.093.383.040.932.750.950.910.250.99
Live180.00 ↑5.80 ↑1.08 ↓6.66 ↑3.500.07 ↓0.51 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm2.283.662.980.882.750.960.970.250.89
Live51.00 ↑7.45 ↑1.08 ↓4.00 ↑3.500.15 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
18BetSớm2.303.352.850.962.750.770.990.250.75
Live59.00 ↑5.25 ↑1.16 ↓2.64 ↑3.500.26 ↓0.47 ↓0.001.57 ↑
PinnacleSớm2.623.282.680.882.500.920.880.000.93
Live30.44 ↑4.87 ↑1.21 ↓4.24 ↑3.500.17 ↓0.45 ↓0.001.82 ↑
HK Jockey ClubSớm2.013.352.970.892.750.810.860.250.90
Live1.82 ↓3.45 ↑3.40 ↑0.892.750.810.70 ↓0.251.13 ↑
1xBetSớm2.293.793.170.752.501.251.010.250.93
Live100.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓11.90 ↑3.500.02 ↓0.57 ↓0.001.52 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.