Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow (W) vs Dynamo Moscow (W), 17:00 ngày 25/07/2026
Cúp Nữ Nga · 17:00 ngày 25/07/2026
Spartak Moscow (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Dynamo Moscow (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Spartak Moscow (W) | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 7 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 19 | 17 |
Chủ = Spartak Moscow (W) · Khách = Dynamo Moscow (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Moscow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Spartak Moscow (W) 5 (100%)Hòa 0 (0%)Dynamo Moscow (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 13/07/25 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 29/03/25 | Spartak Moscow (W) | 3-1 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 08/11/24 | Dynamo Moscow (W) | 2-4 (1-3) | Spartak Moscow (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/06/24 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow (W)
TBTHTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Spartak Moscow (W) | 5-0 (1-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | CSKA Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Football Club Pari Nizhny Novgorod (W) | 0-9 (0-5) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-3 (0-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Spartak Moscow (W) | 2-0 (0-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Chertanovo Moscow (W) | 1-3 (1-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (1-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (2-1) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-5 (1-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | Spartak Moscow (W) | 0-0 (0-0) | India (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Rubin Kazan (W) | 1-5 (0-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Spartak Moscow (W) | 2-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 17/10/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (1-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Moscow (W)
TTHTTBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FK Ryazan (W) | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Rubin Kazan (W) | 1-4 (1-1) | Dynamo Moscow (W) | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Rubin Kazan (W) | 2-1 (2-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-2) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 1-1 (1-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Dynamo Moscow (W) | 4-1 (1-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | H |
| 19/09/25 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Dynamo Moscow (W) | 3-0 (2-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
02
Sút bóng
103
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Moscow (W) (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Dynamo Moscow (W) (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Moscow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.34 | 3.70 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 3.85 ↑ | 7.20 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.19 | 7.70 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.37 | 4.19 | 7.70 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 3.90 | 6.00 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.39 | 3.90 | 6.00 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.40 | 7.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.34 | 4.40 | 7.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.