Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow Youth vs CSKA Moscow (R), 22:00 ngày 14/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 22:00 ngày 14/08/2026
Spartak Moscow Youth 0 Kết thúc HT 0-1 2
CSKA Moscow (R)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 13
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Spartak Moscow Youth | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Vladimir Dzhanashiya | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 2 Mingiyan Badmaev | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 15 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 20 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 21 |
Chủ = Spartak Moscow Youth · Khách = CSKA Moscow (R)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 14 (58%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 36 | 38 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 25 | 22 | 20 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 11 | 16 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 16 | - | - |
CSKA Moscow (R)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 2 | 4 | 62 | 29 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 27 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 35 | 18 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Spartak Moscow Youth 6 (30%)Hòa 4 (20%)CSKA Moscow (R) 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | B |
| 07/11/25 | CSKA Moscow (R) | 3-2 (0-2) | Spartak Moscow Youth | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/25 | Spartak Moscow Youth | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 01/11/24 | Spartak Moscow Youth | 1-3 (0-1) | CSKA Moscow (R) | -1 | 3.5 | B |
| 20/09/24 | CSKA Moscow (R) | 4-2 (2-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | B |
| 27/10/23 | Spartak Moscow Youth | 1-2 (1-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 04/11/22 | Spartak Moscow Youth | 2-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | 0 | 3 | T |
| 02/09/22 | CSKA Moscow (R) | 3-3 (2-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 03/12/21 | Spartak Moscow Youth | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/09/21 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (3-0) | Spartak Moscow Youth | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/21 | CSKA Moscow (R) | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 22/04/21 | Spartak Moscow Youth | 2-1 (1-1) | CSKA Moscow (R) | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/08/19 | Spartak Moscow Youth | 2-1 (1-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 05/04/19 | Spartak Moscow Youth | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow (R) | 0 | 3.25 | B |
| 22/09/18 | CSKA Moscow (R) | 1-2 (0-1) | Spartak Moscow Youth | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/12/17 | Spartak Moscow Youth | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | -0.25 | 3 | H |
| 11/08/17 | CSKA Moscow (R) | 2-1 (1-1) | Spartak Moscow Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 29/04/17 | CSKA Moscow (R) | 2-2 (1-1) | Spartak Moscow Youth | -0.25 | 3 | H |
| 28/10/16 | Spartak Moscow Youth | 2-1 (2-1) | CSKA Moscow (R) | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/03/16 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (1-0) | Spartak Moscow Youth | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow Youth
HTTBHBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Fakel Youth | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow Youth | +1 | 3.25 | H |
| 31/07/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | 0 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-3 (1-2) | Spartak Moscow Youth | +1 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | Spartak Moscow Youth | 1-4 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | 0 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (1-0) | Spartak Moscow Youth | +0.25 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Spartak Moscow Youth | 1-6 (1-4) | Konopliev Youth | +1.25 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | +1.75 | 3.75 | H |
| 22/05/26 | Spartak Moscow Youth | 2-2 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 15/05/26 | FK Ural Youth | 3-3 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | Spartak Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FK Krasnodar Youth | 3-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Spartak Moscow Youth | 4-3 (0-1) | Fakel Youth | +1.75 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Spartak Moscow Youth | 3-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 25/02/26 | Spartak Moscow Youth | 1-2 (1-0) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 21/11/25 | Spartak Moscow Youth | 2-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow (R)
TTTBTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | CSKA Moscow (R) | 4-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | +2.25 | 3.75 | T |
| 31/07/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (1-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 24/07/26 | CSKA Moscow (R) | 4-1 (1-0) | FK Ural Youth | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | FK Krasnodar Youth | 4-2 (3-2) | CSKA Moscow (R) | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | CSKA Moscow (R) | 1-0 (0-0) | Zenit St.Petersburg Youth | 0 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (2-1) | FK Rostov Youth | +1.5 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-3 (1-3) | CSKA Moscow (R) | +1.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 07/05/26 | Fakel Youth | 1-5 (0-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 01/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-5 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-4 (2-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 03/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 13/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-4 (1-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 06/03/26 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 20/02/26 | FK Krasnodar Youth | 2-2 (1-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 15/02/26 | CSKA Moscow (R) | 5-5 (4-0) | FK Gazalkent | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
413
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
823
Sút cầu môn
413
Tấn công
8192
Tấn công nguy hiểm
4054
Sút ngoài cầu môn
410
Đá phạt trực tiếp
2711
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1022
Việt vị
15
Quả ném biên
2718
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Moscow Youth (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
CSKA Moscow (R) (24 trận)
Ghi 3.08 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spartak Moscow Youth (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (13%)Hòa 1 (13%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
CSKA Moscow (R) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.60 | 4.70 | 1.34 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.10 ↓ | 2.20 ↑ | 2.75 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.25 | 0.84 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.10 | 4.90 | 1.33 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.58 | 0.74 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 34.89 ↑ | 1.01 ↓ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.90 | 1.33 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.40 | 5.60 | 1.19 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.95 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 4.70 | 1.30 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.90 | 5.15 | 1.25 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.87 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.44 | 5.68 | 1.25 | 0.83 | 3.75 | 0.86 | 0.84 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 17.38 ↑ | 6.20 ↑ | 1.13 ↓ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.96 | 4.00 | 1.60 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.57 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 37.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.08 ↓ | 9.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.47 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.