Kết quả bóng đá trận Spartak Nalchik vs Alania Vladikavkaz, 21:00 ngày 13/08/2026
Cúp Nga · 21:00 ngày 13/08/2026
Spartak Nalchik 3 Kết thúc HT 0-3 3
Alania Vladikavkaz
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Nalchik Spartak Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Spartak Nalchik | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Zaurbek Ramonov | |
| Alikhan Malkanduev ❌ Đá hỏng penalty | 26' | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Makhach Abdulkhamidov | |
| 36' | ⚽ 0 - 4 Makhach Abdulkhamidov | |
| HT 0-3 | ||
| Khakim Kadykoev 1 - 4 ⚽ | 87' | |
| Amirkhan Selyaev 2 - 4 ⚽ | 90+3' | |
| Tamerlan Girzishev 3 - 4 ⚽ | 90+5' | |
| 90+12' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 18 | 14 |
| Điểm | 1 | 5 | 13 | 13 |
Chủ = Spartak Nalchik · Khách = Alania Vladikavkaz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Nalchik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Spartak Nalchik 9 (50%)Hòa 3 (17%)Alania Vladikavkaz 6 (33%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/19 | Alania Vladikavkaz | 8-0 (4-0) | Spartak Nalchik | - | - | B |
| 24/07/19 | Spartak Nalchik | 4-2 (1-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 31/05/19 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Alania Vladikavkaz | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/02/19 | Alania Vladikavkaz | 0-3 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 30/07/18 | Spartak Nalchik | 0-4 (0-2) | Alania Vladikavkaz | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/18 | Alania Vladikavkaz | 1-2 (1-0) | Spartak Nalchik | -0.75 | 2.25 | T |
| 17/03/18 | Alania Vladikavkaz | 0-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 27/08/17 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-1) | Alania Vladikavkaz | +1 | 2.5 | B |
| 22/01/17 | Spartak Nalchik | 1-3 (1-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 01/11/15 | Spartak Nalchik | 2-0 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 12/08/15 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 25/10/14 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 26/08/14 | Alania Vladikavkaz | 0-3 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 03/11/13 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (0-0) | Spartak Nalchik | -1 | 2.25 | B |
| 31/08/13 | Spartak Nalchik | 1-1 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 23/07/13 | Spartak Nalchik | 1-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | 0 | 2.25 | H |
| 09/08/10 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (1-0) | Spartak Nalchik | 0 | 2.25 | B |
| 19/03/10 | Spartak Nalchik | 2-1 (2-0) | Alania Vladikavkaz | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Spartak Nalchik
BTHTTHBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Spartak Nalchik | 0-3 (0-1) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 01/08/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-3 (1-1) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 25/07/26 | Spartak Nalchik | 1-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/07/26 | Spartak Nalchik | 3-2 (1-0) | FC Sevastopol | - | - | T |
| 20/06/26 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Luhansk | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Rostov-2 | 1-1 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 06/06/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 30/05/26 | Rubin Yalta | 1-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 23/05/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | B |
| 16/05/26 | Spartak Nalchik | 0-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | H |
| 08/05/26 | Spartak Nalchik | 1-0 (1-0) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 02/05/26 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Izberbash | - | - | T |
| 26/04/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 18/04/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-1) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 04/04/26 | Spartak Nalchik | 4-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Astrakhan | 0-2 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 07/02/26 | Spartak Nalchik | 3-2 (2-1) | FC Murom | - | - | T |
| 01/11/25 | Spartak Nalchik | 0-0 (0-0) | FK Sochi B | - | - | H |
| 25/10/25 | Dinamo Makhachkala B | 0-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | T |
Thành tích gần đây — Alania Vladikavkaz
BHTBTBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sokol | 2-1 (1-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 02/08/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 26/07/26 | Dinamo Briansk | 0-4 (0-2) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 19/07/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 4-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 3-4 (1-1) | FK Ivanovskoye | - | - | B |
| 14/06/26 | Tyumen | 2-2 (2-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 06/06/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Amkar Perm | - | - | H |
| 30/05/26 | Dynamo Kirov | 3-2 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 24/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 20/05/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 16/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 10/05/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 02/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-0 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 25/04/26 | Alania Vladikavkaz | 0-2 (0-1) | PFK Kuban | - | - | B |
| 18/04/26 | Amkar Perm | 3-2 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 11/04/26 | Alania Vladikavkaz | 0-0 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | H |
| 05/04/26 | Dinamo Briansk | 0-2 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 01/04/26 | Alania Vladikavkaz | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-1) | Alania Vladikavkaz | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
159
Sút cầu môn
118
Tấn công
8055
Tấn công nguy hiểm
61
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B6T6 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Nalchik (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Alania Vladikavkaz (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Nalchik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | 1961 |
| Spartak Stadium | Sân nhà | Republican Spartak Stadium |
| 18000 | Sức chứa | 32464 |
| HLV | Vladimir Shevchuk | |
| Nalchik | Khu vực | Vladikavkaz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.33 | 3.17 | 1.96 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.40 ↑ | 2.08 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.50 | 2.03 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.00 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.40 ↑ | 2.15 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.25 | 2.11 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.35 ↑ | 1.65 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.57 | 3.43 | 1.86 | 0.75 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 47.53 ↑ | 10.59 ↑ | 1.01 ↓ | 5.21 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.03 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.30 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.74 | 3.36 | 2.30 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 27.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.68 | 0.85 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.01 ↓ | 2.78 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.25 | 2.20 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | 0.73 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.16 ↓ | 2.73 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 93.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.50 | 8.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.