Kết quả bóng đá trận Spartak Trnava vs Dukla Banska Bystrica, 01:30 ngày 09/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 01:30 ngày 09/08/2026
Spartak Trnava 3 Kết thúc HT 3-0 0
Dukla Banska Bystrica
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Antona Malatinskeho Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Spartak Trnava | Phút | |
| Erik Sabo | 8' | |
| 11' | Mikulas Bakala | |
| David Poltak 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 37' | Adam Hanes | |
| 38' | Robert Polievka | |
| Luka Khorkheli 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| David Poltak 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| 44' | Viktor Toth | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tibor Slebodnik ▼ Rego Szantho | |
| ▲ Libor Holik ▼ Erik Sabo | 62' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Adrian Siviček ▼ Adam Hanes | |
| 70' ⇄ | ▲ David Richtarech ▼ Viktor Toth | |
| ▲ David Bukovsky ▼ Filip Trello | 71' ⇄ | |
| ▲ Lorent Mehmeti ▼ Kudlicka Timotej | 71' ⇄ | |
| ▲ Stefan Skrbo ▼ Marin Lausic | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Adam Balaz ▼ Lubomir Willweber | |
| 79' ⇄ | ▲ Emersons Okechukwu ▼ Jakub Povazanec | |
| 83' | 📺 Enzo Mauro Arevalo Acosta(Reason:Card changed) VAR | |
| ▲ Tijmen Wildeboer ▼ David Poltak | 83' ⇄ | |
| 83' | Enzo Mauro Arevalo Acosta | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 7 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 21 | 13 |
Chủ = Spartak Trnava · Khách = Dukla Banska Bystrica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Trnava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Bảng xếp hạng
Spartak Trnava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Dukla Banska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 10 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Spartak Trnava 11 (55%)Hòa 3 (15%)Dukla Banska Bystrica 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/25 | Dukla Banska Bystrica | 1-4 (0-3) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/09/24 | Spartak Trnava | 1-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1 | 2.5 | T |
| 24/02/24 | Spartak Trnava | 2-0 (2-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/10/23 | Dukla Banska Bystrica | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/23 | Spartak Trnava | 0-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 2.75 | B |
| 08/04/23 | Dukla Banska Bystrica | 2-0 (0-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/10/22 | Dukla Banska Bystrica | 0-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/22 | Spartak Trnava | 1-2 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | +1.5 | 2.75 | B |
| 22/06/21 | Spartak Trnava | 4-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
| 30/01/21 | Spartak Trnava | 1-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | H |
| 23/05/15 | Spartak Trnava | 3-1 (2-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.75 | 3 | T |
| 06/03/15 | Dukla Banska Bystrica | 1-1 (1-1) | Spartak Trnava | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/09/14 | Spartak Trnava | 5-2 (2-1) | Dukla Banska Bystrica | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/14 | Spartak Trnava | 4-0 (2-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/11/13 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/08/13 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/13 | Spartak Trnava | 0-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/13 | Dukla Banska Bystrica | 2-0 (0-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2 | B |
| 06/11/12 | Spartak Trnava | 3-1 (2-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/10/12 | Dukla Banska Bystrica | 2-1 (0-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Spartak Trnava
THHHTBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | KFC Komarno | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | -1.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 1-3 (1-2) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | +1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | -1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dukla Banska Bystrica
BBTHBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Dunajska Streda | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-3) | Slovan Bratislava | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (0-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 14/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 10/07/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Zlate Moravce | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/05/26 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (2-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +1.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-3 (0-2) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | MSK Puchov | - | - | H |
| 22/04/26 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-0 (1-0) | Stara Lubovna | +2 | 3 | T |
| 11/04/26 | STK Samorin | 0-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
| 03/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (0-1) | MSK Zilina B | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-3 (1-0) | OFK Malzenice | +1.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Slovan Bratislava B | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Spartak Trnava
Dukla Banska Bystrica
72Martin Vantruba13Marek Ujlaky24Kristian Kostana29CMartin Mikovic52Erik Sabo5Roman Begala91Marin Lausic19Kudlicka Timotej20Filip Trello30Luka Khorkheli97David Poltak1Jakub Trefil3Alabi Adewale13Nicolas Sikula23Mikulas Bakala41Lubomir Willweber7Jakub Povazanec10Rego Szantho24Viktor Toth29Enzo Mauro Arevalo Acosta17CRobert Polievka73Adam Hanes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Roman Begala7.4
- 13Marek Ujlaky8.5
- 19Kudlicka Timotej▼ Rời sân 71'6.8
- 20Filip Trello▼ Rời sân 71'7.2
- 24Kristian Kostana6.9
- 29Martin Mikovic C7.6
- 30Luka Khorkheli⚽ Ghi bàn 39'8.2
- 52Erik Sabo🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 62'7.2
- 72Martin Vantruba8
- 91Marin Lausic▼ Rời sân 72'8.5
- 97David Poltak⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 83'9.1
Khách · 442
- 1Jakub Trefil6.6
- 3Alabi Adewale6.4
- 7Jakub Povazanec▼ Rời sân 79'5.3
- 10Rego Szantho▼ Rời sân 46'6.2
- 13Nicolas Sikula6.6
- 17Robert Polievka C🟨 Thẻ vàng 38'6.3
- 23Mikulas Bakala🟨 Thẻ vàng 11'5.8
- 24Viktor Toth🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 70'5.1
- 29Enzo Mauro Arevalo Acosta🟥 Thẻ đỏ 83'5.4
- 41Lubomir Willweber▼ Rời sân 74'7.1
- 73Adam Hanes🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 70'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
14
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
105
Tấn công
8260
Tấn công nguy hiểm
7128
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
2014
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
461279
TL chuyền bóng thành công
85%77%
Phạm lỗi
1420
Cứu thua
56
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2722
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
4414
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.960.53
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B3T3 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Trnava (27 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spartak Trnava (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Dukla Banska Bystrica (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Spartak Trnava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97David Poltak | 9.1 | 2 | 4/4 | 6/7 | 0 | ||
| 13Marek Ujlaky Trung vệ | 8.5 | 2/0 | 60/69 | 7 | |||
| 91Marin Lausic Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 2/1 | 55/62 | 0 | |||
| 30Luka Khorkheli Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 3/3 | 27/28 | 1 | ||
| 72Martin Vantruba Thủ môn | 8 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 29Martin Mikovic Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 31/42 | 1 | |||
| 5Roman Begala Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 3/1 | 34/36 | 2 | |||
| 52Erik Sabo Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 43/48 | 2 | 🟨 | ||
| 20Filip Trello Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 3/0 | 18/22 | 0 | |||
| 24Kristian Kostana Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 41/53 | 3 | |||
| 19Kudlicka Timotej Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 22/28 | 3 | |||
| 4Libor Holik (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 7Stefan Skrbo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 17Lorent Mehmeti (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 22David Bukovsky (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 14Tijmen Wildeboer (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Dukla Banska Bystrica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41Lubomir Willweber Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 16/18 | 0 | |||
| 1Jakub Trefil Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 13Nicolas Sikula Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 22/28 | 4 | |||
| 3Alabi Adewale Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 18/27 | 4 | |||
| 17Robert Polievka Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 13/14 | 1 | 🟨 | ||
| 73Adam Hanes Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/2 | 12/15 | 2 | 🟨 | ||
| 10Rego Szantho | 6.2 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 23Mikulas Bakala Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 28/31 | 2 | 🟨 | ||
| 29Enzo Mauro Arevalo Acosta Trung phong | 5.4 | 2/1 | 8/13 | 5 | 🟥 | ||
| 7Jakub Povazanec Tiền vệ phòng ngự | 5.3 | 1/0 | 22/29 | 2 | |||
| 24Viktor Toth Tiền vệ tấn công | 5.1 | 0/0 | 7/15 | 0 | 🟨 | ||
| 9Tibor Slebodnik (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 6/13 | 0 | |||
| 25Emersons Okechukwu (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 4Adam Balaz (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 15/15 | 2 | |||
| 15Adrian Siviček (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 6David Richtarech (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 8/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Spartak Trnava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1965 |
| Antona Malatinskeho Stadion | Sân nhà | SNP na Stiavnickách |
| 18448 | Sức chứa | 11500 |
| Michal Scasny | HLV | Juraj Jarabek |
| Trnava | Khu vực | Bystrica |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.80 | 10.00 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 5.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 8.50 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.70 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.95 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.40 | 8.25 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 18.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.00 | 0.78 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 6.62 ↑ | 21.47 ↑ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.70 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.95 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 4.90 | 8.70 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.40 ↑ | 14.50 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.57 | 7.40 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.80 ↑ | 13.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.19 | 7.60 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 47.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.00 | 7.50 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.60 | 8.64 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.85 ↑ | 25.36 ↑ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 7.36 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.36 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 5.25 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 5.00 ↓ | 9.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 8.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Spartak Trnava | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dukla Banska Bystrica | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).