Kết quả bóng đá trận Spartak Trnava vs Michalovce, 22:00 ngày 16/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 16/08/2026
Spartak Trnava
2 Kết thúc HT 0-0 0
Michalovce
🟨 1 - 6   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Antona Malatinskeho Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Spartak Trnava Phút Michalovce
26' Polydefkis Volanakis
38' Elvis Mashike Sukisa
HT 0-0
46' ▲ Kido Taylor-Hart ▼ Rastislav Korba
David Poltak(Assists:Kristian Kostana) (Kiến tạo: Kristian Kostana) 1 - 0 46'
David Poltak(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR46'
▲ Lorent Mehmeti ▼ Luka Khorkheli55'
2 - 0 57'
63' ▲ Tommy Pilling ▼ Kai Brosnan
63' ▲ Patrik Danek ▼ Elvis Mashike Sukisa
▲ Giorgi Moistsrapishvili ▼ Filip Trello71'
▲ David Bukovsky ▼ David Poltak71'
Erik Sabo 78'
78' Tornike Dzotsenidze
79' Lukas Pauschek
81' Abdul Zubairu
Erik Sabo Đá hỏng penalty82'
82' Polydefkis Volanakis
84' ▲ Nikita Mihhailov ▼ Kido Taylor-Hart
▲ Azango Philip Elayo ▼ Roman Begala86'
Azango Philip Elayo(Assists:Lorent Mehmeti) (Kiến tạo: Lorent Mehmeti) 3 - 0 88'
90+2' ▲ Noa Cervantes ▼ Abdul Zubairu
Kudlicka Timotej(Assists:Marin Lausic) (Kiến tạo: Marin Lausic) 4 - 0 90+6'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 51
Hòa 01 43
Bại 02 16
Ghi bàn 81 179
Mất bàn 04 918
Điểm 91 196

Chủ = Spartak Trnava · Khách = Michalovce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spartak Trnava (18)Hiệp 1 / Cả trậnMichalovce (21)
5 (28%)Thắng/Thắng3 (14%)
1 (6%)Thắng/Bại2 (10%)
4 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (22%)Hòa/Hòa4 (19%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (11%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (11%)Bại/Bại7 (33%)

Bảng xếp hạng

Spartak Trnava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431082101
Sân nhà32106171
Sân khách11002136
6 gần633094--

Michalovce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401316110
Sân nhà20111218
Sân khách200204010
6 gần6123810--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Spartak Trnava 11 (55%)Hòa 4 (20%)Michalovce 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D118/04/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Michalovce4-5+13T
SVK D121/03/26Michalovce1-0 (1-0)Spartak Trnava4-6+0.52.75B
SVK D109/02/26Michalovce1-1 (0-1)Spartak Trnava4-4+0.752.75H
SVK D122/09/25Spartak Trnava0-1 (0-1)Michalovce14-4+1.253B
SVK D102/11/24Spartak Trnava3-1 (0-1)Michalovce4-4+1.252.5T
SVK D104/08/24Michalovce0-0 (0-0)Spartak Trnava4-6+0.52.25H
SVK Cup06/03/24Michalovce0-2 (0-1)Spartak Trnava5-2+0.52.25T
SVK D117/12/23Spartak Trnava1-0 (1-0)Michalovce9-1+1.52.75T
SVK D116/09/23Michalovce3-4 (1-4)Spartak Trnava3-6+0.52.5T
SVK D125/11/22Spartak Trnava4-1 (3-0)Michalovce9-3+1.252.75T
SVK Cup08/11/22Spartak Trnava2-2 (0-0)Michalovce8-6+1.252.75H
SVK D114/08/22Michalovce0-4 (0-1)Spartak Trnava4-4+0.252.5T
SVK D110/12/21Spartak Trnava2-0 (2-0)Michalovce10-5+1.252.75T
SVK D111/09/21Michalovce1-2 (0-1)Spartak Trnava3-3+0.252.5T
SVK D131/10/20Spartak Trnava1-2 (0-0)Michalovce9-0+12.75B
SVK D109/08/20Michalovce0-2 (0-2)Spartak Trnava4-2+0.252.5T
SVK D127/06/20Michalovce2-2 (0-2)Spartak Trnava6-3-0.252.5H
SVK D107/12/19Michalovce2-0 (1-0)Spartak Trnava1-3-0.252.25B
SVK D131/08/19Spartak Trnava2-1 (0-1)Michalovce7-5+1.252.75T
SVK D111/11/18Michalovce1-0 (1-0)Spartak Trnava6-7+0.252.5B

Thành tích gần đây — Spartak Trnava

TTHHHTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D109/08/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Dukla Banska Bystrica8-2+1.52.5T
SVK D103/08/26KFC Komarno1-2 (0-1)Spartak Trnava1-9+0.252.5T
UEFA ECL29/07/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Spartak Trnava4-7-0.52.25H
SVK D125/07/26Spartak Trnava1-1 (1-1)MFK Skalica4-9+0.752.25H
UEFA ECL23/07/26Spartak Trnava0-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia7-6+0.252.25H
INT CF14/07/26Spartak Trnava3-2 (3-1)Besiktas JK2-8-1.253T
INT CF10/07/26Spartak Trnava1-3 (1-2)Slavia Kromeriz4-8--B
INT CF10/07/26Spartak Trnava2-2 (0-2)STK Samorin9-4+1.253H
INT CF04/07/26Synot Slovacko1-1 (1-0)Spartak Trnava4-4-0.252.75H
INT CF01/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Spartak Trnava9-1-1.253H
INT CF27/06/26Teplice2-0 (1-0)Spartak Trnava2-0-0.252.75B
SVK D116/05/26Dunajska Streda3-0 (3-0)Spartak Trnava5-4-0.252.75B
SVK D111/05/26Spartak Trnava1-0 (0-0)MSK Zilina5-5+0.52.75T
SVK D104/05/26Sport Podbrezova0-3 (0-2)Spartak Trnava3-3+0.252.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1-0.252.75B
SVK D122/04/26Spartak Trnava2-1 (0-1)Dunajska Streda3-202.75T
SVK D118/04/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Michalovce4-5+13T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2-0.752.75H
SVK D105/04/26Spartak Trnava4-1 (1-1)Sport Podbrezova4-4+0.52.75T
SVK D121/03/26Michalovce1-0 (1-0)Spartak Trnava4-6+0.52.75B

Thành tích gần đây — Michalovce

HBBTBHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D108/08/26Michalovce1-1 (0-1)KFC Komarno4-702.75H
SVK D102/08/26Michalovce0-1 (0-0)MSK Zilina6-6-0.53B
SVK D126/07/26Sport Podbrezova2-0 (2-0)Michalovce12-4-0.753.25B
INT CF18/07/26Kisvarda FC4-6 (4-3)Michalovce---T
INT CF18/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Michalovce---B
INT CF11/07/26Michalovce1-1 (1-1)FC Bukovyna chernivtsi4-1--H
INT CF07/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Michalovce5-303.5B
INT CF04/07/26Korona Kielce4-0 (3-0)Michalovce5-4-0.52.75B
INT CF30/06/26Kazincbarcika0-0 (0-0)Michalovce---H
INT CF27/06/26Diosgyor VTK1-0 (1-0)Michalovce3-2+0.253B
INT CF23/06/26Humenne1-2 (0-1)Michalovce3-7+1.253.5T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3-1.53.25T
SVK D109/05/26Michalovce2-1 (0-0)Dunajska Streda2-9-0.52.75T
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3-1.253B
SVK D125/04/26Michalovce1-2 (0-1)Sport Podbrezova7-002.75B
SVK D118/04/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Michalovce4-5-13B
SVK D112/04/26Dunajska Streda3-0 (0-0)Michalovce4-3-1.253B
SVK D104/04/26Michalovce2-1 (0-0)MSK Zilina9-6-0.252.75T
SVK D121/03/26Michalovce1-0 (1-0)Spartak Trnava4-6-0.52.75T
SVK D114/03/26Sport Podbrezova0-1 (0-0)Michalovce1-9-13T

Đội hình

Spartak TrnavaMichalovce
72Martin Vantruba13Marek Ujlaky24Kristian Kostana29CMartin Mikovic52Erik Sabo5Roman Begala91Marin Lausic19Kudlicka Timotej20Filip Trello30Luka Khorkheli97David Poltak16Adam Jakubech5Polydefkis Volanakis26Tornike Dzotsenidze77Tae-rang Park4Abdul Zubairu20Luka Lemishko25CLukas Pauschek70Rastislav Korba80Ben Cottrell7Kai Brosnan99Elvis Mashike Sukisa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
6
Sút bóng
18
4
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
97
75
Tấn công nguy hiểm
66
35
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
411
338
TL chuyền bóng thành công
78%
73%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
4
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
16
6
Quả ném biên
25
21
Cắt bóng
7
12
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
20
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.44
0.13
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spartak Trnava (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Michalovce (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Spartak Trnava (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Michalovce (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
50
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Spartak TrnavaMichalovce

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
Spartak TrnavaMichalovce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
45
Thắng 1
73
Hòa
26
Thua 1
34
Thua 2+
Spartak TrnavaMichalovce

Spartak Trnava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
91Marin Lausic
Tiền vệ trung tâm
9.112/051/634
24Kristian Kostana
Trung vệ
8.11/028/343
19Kudlicka Timotej
Tiền vệ tấn công
8.115/410/181
29Martin Mikovic
Hậu vệ trái
7.81/030/443
52Erik Sabo
Tiền vệ trung tâm
7.61/048/533🟨
72Martin Vantruba
Thủ môn
7.30/018/270
13Marek Ujlaky
Trung vệ
7.30/048/572
30Luka Khorkheli
Tiền vệ tấn công
6.93/013/191
5Roman Begala
Tiền vệ trung tâm
6.81/016/224
97David Poltak
6.21/17/100
20Filip Trello
Tiền vệ trung tâm
6.10/015/230
17Lorent Mehmeti (dự bị)
Trung phong
7.211/09/110
22David Bukovsky (dự bị)
Tiền đạo
6.91/010/102
8Giorgi Moistsrapishvili (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/017/171
11Azango Philip Elayo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-11/12/30

Michalovce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Adam Jakubech
Thủ môn
7.10/014/290
80Ben Cottrell
Tiền vệ trung tâm
6.61/133/422
70Rastislav Korba
6.60/05/61
5Polydefkis Volanakis
Trung vệ
6.30/022/383🟨🟥
26Tornike Dzotsenidze
Trung vệ
6.10/045/542🟨
20Luka Lemishko
Trung phong
6.10/05/93
7Kai Brosnan
Tiền vệ trung tâm
61/08/101
99Elvis Mashike Sukisa
Trung phong
5.90/012/151🟨
77Tae-rang Park
Trung vệ
5.90/021/301
4Abdul Zubairu
Tiền vệ trung tâm
5.61/132/413🟨
25Lukas Pauschek
Hậu vệ phải
5.10/027/320🟨
22Patrik Danek (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/03/50
14Kido Taylor-Hart (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/07/111
8Tommy Pilling (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/08/80
13Nikita Mihhailov (dự bị)
-0/00/30
47Noa Cervantes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Spartak Trnava Thông tin Michalovce
1923 Thành lập 1911
Antona Malatinskeho Stadion Sân nhà
18448 Sức chứa 0
Michal Scasny HLV Anton Soltis
Trnava Khu vực Michalovce
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.464.106.800.972.750.780.761.001.02
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑2.70 ↑1.500.17 ↓1.70 ↑0.250.41 ↓
VcbetSớm1.454.206.000.792.751.010.781.001.03
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑1.500.23 ↓1.95 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.454.055.501.003.000.760.731.001.03
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑4.00 ↑1.500.07 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.474.405.750.752.500.901.201.500.55
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑3.80 ↑2.500.11 ↓0.55 ↓0.501.20 ↑
10BETSớm1.414.305.600.793.000.85---
Live1.01 ↓26.90 ↑100.00 ↑3.03 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm1.454.055.501.003.000.760.731.001.03
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.464.355.300.993.000.770.771.000.99
Live1.50 ↑4.20 ↓5.10 ↓0.97 ↓2.750.85 ↑0.96 ↑1.000.88 ↓
SbobetSớm1.423.975.301.043.000.760.781.001.04
Live3.39 ↑1.36 ↓11.00 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓0.18 ↓0.002.94 ↑
WewbetSớm1.454.345.550.953.000.810.991.250.79
Live2.49 ↑1.63 ↓10.20 ↑0.97 ↑0.500.83 ↑1.09 ↑0.250.73 ↓
LadbrokesSớm1.444.205.250.602.501.20---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.384.305.750.773.000.750.901.250.64
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑8.49 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.464.405.740.983.000.780.761.001.03
Live3.62 ↑1.36 ↓15.63 ↑2.89 ↑1.500.25 ↓2.71 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.474.335.500.582.501.20---
Live1.01 ↓14.50 ↑101.00 ↑0.95 ↑0.500.68 ↓---
1xBetSớm1.484.605.971.073.250.660.951.250.76
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓0.05 ↓0.007.60 ↑
SNAISớm1.404.256.50------
Live1.44 ↑4.256.00 ↓------
Bet 365Sớm1.484.206.001.003.000.800.781.001.03
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.07 ↓0.008.00 ↑
William HillSớm1.444.005.800.622.501.201.301.500.55
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓0.55 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.