Kết quả bóng đá trận Spartak Trnava vs Trencianske Stankovce, 23:30 ngày 19/08/2026
Cúp Slovakia · 23:30 ngày 19/08/2026
Spartak Trnava 3 Kết thúc HT 0-0 0
Trencianske Stankovce
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 0
Địa điểm: Antona Malatinskeho Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Spartak Trnava | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Lorent Mehmeti 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| David Bukovsky 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| Filip Trello 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 27 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 10 | 11 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 7 |
Chủ = Spartak Trnava · Khách = Trencianske Stankovce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartak Trnava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Spartak Trnava 1 (100%)Hòa 0 (0%)Trencianske Stankovce 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/22 | Trencianske Stankovce | 0-6 (0-5) | Spartak Trnava | - | - | T |
Thành tích gần đây — Spartak Trnava
TTTHHHTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Spartak Trnava | 2-0 (0-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 09/08/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | KFC Komarno | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | -1.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 1-3 (1-2) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | +1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | -1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Trencianske Stankovce
BHTTBHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | Trencianske Stankovce | 1-6 (1-2) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 24/09/25 | TJ Slovan Kosecke Podhradie | 1-1 (0-1) | Trencianske Stankovce | - | - | H |
| 27/08/25 | Trencianske Stankovce | 3-1 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | T |
| 05/08/25 | Opatova nad Vahom | 0-4 (0-0) | Trencianske Stankovce | - | - | T |
| 22/02/25 | TJ Spartak Myjava | 8-0 (6-0) | Trencianske Stankovce | - | - | B |
| 28/08/24 | Trencianske Stankovce | 2-2 (0-2) | Nove Mesto | - | - | H |
| 28/07/24 | FK Melcice-Lieskove | 0-7 (0-4) | Trencianske Stankovce | - | - | T |
| 20/09/23 | Blavi Emest | 0-0 (0-0) | Trencianske Stankovce | - | - | H |
| 23/08/23 | MFK Stara Tura | 0-3 (0-2) | Trencianske Stankovce | - | - | T |
| 28/09/22 | Trencianske Stankovce | 0-6 (0-5) | Spartak Trnava | - | - | B |
| 24/08/22 | Trencianske Stankovce | 2-0 (0-0) | Nove Mesto | - | - | T |
| 22/01/22 | Trencianske Stankovce | 2-6 (1-2) | TJ Spartak Myjava | - | - | B |
| 17/07/20 | TJ Spartak Myjava | 4-0 (1-0) | Trencianske Stankovce | - | - | B |
| 18/09/19 | Trencianske Stankovce | 0-2 (0-1) | Nove Mesto | - | - | B |
| 14/08/19 | Trencianske Stankovce | 3-0 (1-0) | OK castkovce | - | - | T |
| 02/08/16 | Tj Tatran Cementaren | 0-0 (0-0) | Trencianske Stankovce | - | - | H |
| 12/08/15 | Trencianske Stankovce | 0-3 (0-2) | TJ Spartak Myjava | - | - | B |
| 25/08/10 | Trencianske Stankovce | 2-3 (1-2) | Blava Jaslovske Bohunice | - | - | B |
| 16/09/08 | Trencianske Stankovce | 0-4 (0-2) | Slovan Bratislava | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Phạt góc (HT)
90
Sút bóng
255
Sút cầu môn
132
Tấn công
7034
Tấn công nguy hiểm
4818
Sút ngoài cầu môn
123
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
6 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartak Trnava (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Trencianske Stankovce (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spartak Trnava (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartak Trnava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Antona Malatinskeho Stadion | Sân nhà | |
| 18448 | Sức chứa | 0 |
| Michal Scasny | HLV | |
| Trnava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.03 | 17.00 | 41.00 | 0.87 | 5.50 | 0.97 | 0.92 | 4.25 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↑ | 23.00 ↑ | 41.00 | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.92 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 7.00 | 12.00 | 0.64 | 4.75 | 0.69 | 0.63 | 4.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 | 26.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 10.00 | 28.00 | 1.10 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.03 | 8.20 | 20.00 | 0.78 | 5.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 | 8.40 ↑ | 20.00 | 0.84 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 10.40 | 31.00 | 0.92 | 5.00 | 0.88 | 0.88 | 3.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↑ | 9.75 ↓ | 25.00 ↓ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 11.00 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.08 | 11.00 | 15.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 10.00 | 20.00 | 0.82 | 4.50 | 0.82 | 0.88 | 3.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.62 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.07 | 11.50 | 15.00 | 1.15 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 11.00 ↓ | 14.00 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 8.50 | 35.00 | 1.00 | 4.25 | 0.72 | 1.12 | 3.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 29.00 ↓ | 0.87 ↓ | 4.25 | 0.87 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 8.00 | 15.00 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.95 | 3.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.90 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 9.50 | 41.00 | 0.60 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.84 | 4.25 | 0.96 | 0.92 | 3.50 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.73 | 5.50 | 0.97 | 0.71 | 4.00 | 0.99 |
| Live | - | - | - | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.84 | 4.75 | 0.84 | 0.81 | 3.75 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 2.21 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.