Kết quả bóng đá trận Spartakos Kitiou vs Anagennisi FC Deryneia, 19:30 ngày 17/10/2026
2 Hạng Síp · 19:30 ngày 17/10/2026
Spartakos Kitiou 2 Kết thúc HT 0-1 3
Anagennisi FC Deryneia
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 5 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 4 |
Chủ = Spartakos Kitiou · Khách = Anagennisi FC Deryneia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartakos Kitiou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Spartakos Kitiou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 7 | 5 | 15 | 20 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | 5 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 8 | 11 | 8 |
Anagennisi FC Deryneia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
11
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartakos Kitiou (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Anagennisi FC Deryneia (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Spartakos Kitiou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.85 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.25 | 9.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↓ | 12.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.70 | 5.50 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.60 ↑ | 7.75 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.51 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 29.00 ↑ | 14.90 ↑ | 1.02 ↓ | 1.16 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 1.23 ↓ | 0.25 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.