Kết quả bóng đá trận Spartans (W) vs Boroughmuir Thistle FC (W), 19:00 ngày 02/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 19:00 ngày 02/08/2026
Spartans (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Boroughmuir Thistle FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Spartans (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 19 |
Chủ = Spartans (W) · Khách = Boroughmuir Thistle FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartans (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Spartans (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Boroughmuir Thistle FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/10 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 1-3 (1-0) | Spartans (W) | +1.25 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — Spartans (W)
HTTTTTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/3 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Queens Park (W) | 1-1 (1-0) | Spartans (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Spartans (W) | 2-0 (2-0) | Queen's Park (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kilmarnock (W) | 0-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Dundee United (W) | 0-3 (0-2) | Spartans (W) | +0.75 | 3 | T |
| 19/03/26 | Queen's Park (W) | 0-4 (0-1) | Spartans (W) | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Spartans (W) | 5-0 (2-0) | East Fife (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Livingston (W) | 1-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Dundee United (W) | 0-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Spartans (W) | 0-1 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Spartans (W) | 1-3 (1-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Spartans (W) | 2-0 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | East Fife (W) | 1-4 (0-1) | Spartans (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 26/07/25 | Hibernian (W) | 4-0 (1-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/05/25 | Spartans (W) | 1-2 (0-1) | Partick Thistle (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Spartans (W) | 2-0 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 08/05/25 | Dundee United (W) | 2-5 (0-3) | Spartans (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Montrose LFC (W) | 2-1 (1-1) | Spartans (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Boroughmuir Thistle FC (W)
BBTTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-2 (0-1) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-1 (0-0) | Queen's Park (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Kilmarnock (W) | 0-1 (0-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Queen's Park (W) | 0-1 (0-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Gartcairn FC (W) | 1-1 (1-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | Dundee United (W) | 2-3 (0-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | East Fife (W) | 0-7 (0-3) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-1 (1-0) | Gartcairn FC (W) | +1.25 | 3 | T |
| 01/02/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-1 (0-0) | Queen's Park (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 1-0 (0-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Partick Thistle (W) | 4-0 (2-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Dundee United (W) | 0-0 (0-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | H |
| 21/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-0 (0-0) | Gartcairn FC (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/08/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 3-4 (1-3) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | T |
| 31/07/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 5-0 (0-0) | Glasgow Girls (W) | - | - | T |
| 18/05/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 3-2 (0-2) | Gartcairn FC (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-2 (0-1) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
31
Sút cầu môn
20
Tấn công
1712
Tấn công nguy hiểm
109
Sút ngoài cầu môn
11
Đá phạt trực tiếp
12
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
21
Cứu thua
01
Quả ném biên
85
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartans (W) (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Boroughmuir Thistle FC (W) (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boroughmuir Thistle FC (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartans (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.22 | 2.72 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.50 | 10.00 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 1.02 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.18 | 6.00 ↓ | 10.00 | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.29 | 3.34 | 0.94 | 2.75 | 0.74 | 0.81 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.89 ↑ | 12.90 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 ↓ | 3.60 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.85 | 0.71 | 2.50 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.25 ↑ | 12.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 3.92 | 5.15 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.42 ↑ | 11.66 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.75 ↑ | 12.50 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.03 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.56 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.45 ↑ | 10.80 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.95 | 0.76 ↑ | 0.75 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.