Kết quả bóng đá trận Spennymoor Town vs Merthyr Town, 21:00 ngày 15/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Spennymoor Town 2 Kết thúc HT 0-0 1
Merthyr Town
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Spennymoor Town | Phút | |
| 45+1' | Will Spiers | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 Kane Simpson | |
| Glen Taylor 1 - 1 ⚽ | 88' | |
| Glen Taylor 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 16 | 11 |
| Điểm | 1 | 2 | 9 | 12 |
Chủ = Spennymoor Town · Khách = Merthyr Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spennymoor Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 8 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 4 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 13 (23%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Spennymoor Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | 5 | 22 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 22 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Merthyr Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 21 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Spennymoor Town 2 (100%)Hòa 0 (0%)Merthyr Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Merthyr Town | 2-3 (1-0) | Spennymoor Town | -0.25 | 3 | T |
| 18/10/25 | Spennymoor Town | 6-4 (1-2) | Merthyr Town | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Spennymoor Town
HHTBBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Morecambe | 1-1 (0-1) | Spennymoor Town | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Spennymoor Town | 1-1 (1-0) | Marine | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-2) | Spennymoor Town | -1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Spennymoor Town | 0-1 (0-1) | Worksop Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Scarborough | 1-0 (0-0) | Spennymoor Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Spennymoor Town | 1-1 (0-1) | South Shields | -0.75 | 3 | H |
| 01/04/26 | Spennymoor Town | 3-1 (0-1) | Kidderminster Harriers | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Kings Lynn | 0-1 (0-0) | Spennymoor Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Hereford FC | 1-2 (0-2) | Spennymoor Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Spennymoor Town | 1-1 (0-1) | Alfreton Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Spennymoor Town | 4-1 (2-1) | Curzon Ashton FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Merthyr Town | 2-3 (1-0) | Spennymoor Town | -0.25 | 3 | T |
| 11/03/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | Spennymoor Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Spennymoor Town | 0-0 (0-0) | Bedford Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Chester FC | 2-1 (1-1) | Spennymoor Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Spennymoor Town | 1-0 (1-0) | Chorley FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Spennymoor Town | 0-4 (0-1) | Darlington | 0 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Leamington | 0-2 (0-1) | Spennymoor Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Peterborough Sports | 1-3 (0-1) | Spennymoor Town | -0.25 | 3 | T |
| 11/02/26 | AFC Fylde | 5-0 (2-0) | Spennymoor Town | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Merthyr Town
TBTTBHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Merthyr Town | 2-0 (2-0) | Hednesford Town | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Merthyr Town | - | - | B |
| 29/07/26 | Merthyr Town | 3-0 (1-0) | Swansea City | - | - | T |
| 22/07/26 | Briton Ferry Athletic | 0-3 (0-2) | Merthyr Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-2) | Forest Green Rovers | - | - | B |
| 15/07/26 | Merthyr Town | 2-2 (1-0) | Yeovil Town | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Merthyr Town | 4-2 (1-1) | Cambrian Clydach | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Merthyr Town | 2-4 (1-0) | AFC Fylde | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Scarborough | 2-1 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3 | B |
| 15/04/26 | Marine | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Hereford FC | 3-0 (3-0) | Merthyr Town | 0 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Merthyr Town | 1-1 (1-0) | Oxford City | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | South Shields | 4-1 (3-0) | Merthyr Town | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Merthyr Town | 2-3 (1-0) | Spennymoor Town | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-1) | Chester FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Merthyr Town | 1-3 (1-1) | Buxton FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Leamington | 1-2 (0-2) | Merthyr Town | +0.75 | 3 | T |
| 21/02/26 | Alfreton Town | 3-2 (0-1) | Merthyr Town | +0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
42
Sút bóng
107
Sút cầu môn
53
Tấn công
7658
Tấn công nguy hiểm
3930
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
22
Quả ném biên
1422
So Sánh Sức Mạnh
51 49
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spennymoor Town (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Merthyr Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spennymoor Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Merthyr Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spennymoor Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.20 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↓ | 3.13 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.10 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.45 | 2.96 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.88 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.45 ↓ | 3.10 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.50 | 3.15 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↑ | 3.35 ↓ | 3.00 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.15 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.45 ↓ | 2.96 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.88 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.55 | 2.93 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.50 ↓ | 2.82 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.28 | 2.93 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.36 ↑ | 2.99 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.86 | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.87 | 3.23 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 13.90 ↑ | 3.70 ↓ | 1.33 ↓ | 1.36 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.25 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.53 | 3.20 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 13.98 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.20 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.50 | 3.20 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.60 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.30 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.