Kết quả bóng đá trận Spennymoor Town vs Merthyr Town, 21:00 ngày 15/08/2026

National League North (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Spennymoor Town
2 Kết thúc HT 0-0 1
Merthyr Town
🟨 4 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Spennymoor Town Phút Merthyr Town
45+1' Will Spiers
HT 0-0
60' 0 - 1 Kane Simpson
Glen Taylor 1 - 1 88'
Glen Taylor 2 - 1 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 12 33
Bại 21 54
Ghi bàn 33 915
Mất bàn 84 1611
Điểm 12 912

Chủ = Spennymoor Town · Khách = Merthyr Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spennymoor Town (57)Hiệp 1 / Cả trậnMerthyr Town (12)
12 (21%)Thắng/Thắng3 (25%)
3 (5%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (12%)Hòa/Thắng1 (8%)
8 (14%)Hòa/Hòa2 (17%)
6 (11%)Hòa/Bại3 (25%)
4 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa1 (8%)
13 (23%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Spennymoor Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123613522
Sân nhà311146418
Sân khách301227122
6 gần613255--

Merthyr Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613288615
Sân nhà31205359
Sân khách301235121
6 gần6312115--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Spennymoor Town 2 (100%)Hòa 0 (0%)Merthyr Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN14/03/26Merthyr Town2-3 (1-0)Spennymoor Town6-6-0.253T
ENG NLN18/10/25Spennymoor Town6-4 (1-2)Merthyr Town8-4+0.752.75T

Thành tích gần đây — Spennymoor Town

HHTBBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN08/08/26Morecambe1-1 (0-1)Spennymoor Town6-8-0.753H
ENG NLN25/04/26Spennymoor Town1-1 (1-0)Marine5-8+0.52.75H
ENG NLN18/04/26Macclesfield Town0-2 (0-2)Spennymoor Town4-8-13T
ENG NLN11/04/26Spennymoor Town0-1 (0-1)Worksop Town2-3+0.52.75B
ENG NLN06/04/26Scarborough1-0 (0-0)Spennymoor Town3-3-0.252.25B
ENG NLN03/04/26Spennymoor Town1-1 (0-1)South Shields3-13-0.753H
ENG NLN01/04/26Spennymoor Town3-1 (0-1)Kidderminster Harriers8-4-0.52.25T
ENG NLN28/03/26Kings Lynn0-1 (0-0)Spennymoor Town10-1-0.252.5T
ENG NLN25/03/26Hereford FC1-2 (0-2)Spennymoor Town9-2-0.52.75T
ENG NLN21/03/26Spennymoor Town1-1 (0-1)Alfreton Town6-2+0.52.5H
ENG NLN18/03/26Spennymoor Town4-1 (2-1)Curzon Ashton FC14-3+0.52.75T
ENG NLN14/03/26Merthyr Town2-3 (1-0)Spennymoor Town6-6-0.253T
ENG NLN11/03/26Southport FC2-0 (1-0)Spennymoor Town7-4-0.52.5B
ENG NLN07/03/26Spennymoor Town0-0 (0-0)Bedford Town7-8+0.252.75H
ENG NLN28/02/26Chester FC2-1 (1-1)Spennymoor Town5-5-0.752.5B
ENG NLN25/02/26Spennymoor Town1-0 (1-0)Chorley FC4-9-0.252.75T
ENG NLN21/02/26Spennymoor Town0-4 (0-1)Darlington4-702.75B
ENG NLN18/02/26Leamington0-2 (0-1)Spennymoor Town7-4+0.252.5T
ENG NLN14/02/26Peterborough Sports1-3 (0-1)Spennymoor Town7-3-0.253T
ENG NLN11/02/26AFC Fylde5-0 (2-0)Spennymoor Town5-2-12.75B

Thành tích gần đây — Merthyr Town

TBTTBHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN08/08/26Merthyr Town2-0 (2-0)Hednesford Town4-502.75T
INT CF01/08/26Worcester City1-0 (0-0)Merthyr Town3-7--B
INT CF29/07/26Merthyr Town3-0 (1-0)Swansea City---T
INT CF22/07/26Briton Ferry Athletic0-3 (0-2)Merthyr Town4-6+0.753.25T
INT CF18/07/26Merthyr Town1-2 (1-2)Forest Green Rovers3-5--B
INT CF15/07/26Merthyr Town2-2 (1-0)Yeovil Town5-4-0.253H
INT CF11/07/26Merthyr Town4-2 (1-1)Cambrian Clydach6-2+13.25T
ENG NLN25/04/26Merthyr Town2-4 (1-0)AFC Fylde3-5-1.253.5B
ENG NLN18/04/26Scarborough2-1 (0-1)Merthyr Town3-2-0.53B
ENG NLN15/04/26Marine1-3 (0-1)Merthyr Town8-5-0.253.25T
ENG NLN11/04/26Merthyr Town1-2 (0-0)Macclesfield Town14-2-0.753.5B
ENG NLN06/04/26Hereford FC3-0 (3-0)Merthyr Town8-303.25B
ENG NLN03/04/26Merthyr Town1-1 (1-0)Oxford City5-3+0.253.25H
ENG NLN21/03/26South Shields4-1 (3-0)Merthyr Town3-4-1.253.5B
ENG NLN14/03/26Merthyr Town2-3 (1-0)Spennymoor Town6-6+0.253B
ENG NLN11/03/26Merthyr Town1-2 (1-1)Chester FC6-2-0.252.75B
ENG NLN07/03/26Radcliffe Borough1-3 (0-1)Merthyr Town7-2-0.53.25T
ENG NLN28/02/26Merthyr Town1-3 (1-1)Buxton FC5-3+0.253.25B
ENG NLN25/02/26Leamington1-2 (0-2)Merthyr Town8-3+0.753T
ENG NLN21/02/26Alfreton Town3-2 (0-1)Merthyr Town11-7+0.53B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
76
58
Tấn công nguy hiểm
39
30
Sút ngoài cầu môn
5
4
Đá phạt trực tiếp
17
16
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
2
2
Quả ném biên
14
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spennymoor Town (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Merthyr Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Spennymoor Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Merthyr Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Spennymoor TownMerthyr Town

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Spennymoor TownMerthyr Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
41
Thắng 1
52
Hòa
37
Thua 1
34
Thua 2+
Spennymoor TownMerthyr Town

Thông tin đội bóng

Spennymoor Town Thông tin Merthyr Town
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.953.703.200.903.000.870.980.500.80
Live2.00 ↑3.60 ↓3.13 ↓0.93 ↑3.000.85 ↓1.01 ↑0.500.78 ↓
Mansion88Sớm1.963.453.100.883.000.880.950.500.81
Live2.03 ↑3.452.96 ↓0.94 ↑3.000.881.03 ↑0.500.81
InterwettenSớm1.903.803.401.053.500.65---
Live2.05 ↑3.45 ↓3.10 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm1.793.503.150.823.250.78---
Live1.96 ↑3.35 ↓3.00 ↓0.86 ↑3.000.78---
12betSớm1.953.503.150.883.000.880.950.500.81
Live2.03 ↑3.45 ↓2.96 ↓0.94 ↑3.000.881.03 ↑0.500.81
CrownSớm1.903.552.930.853.000.850.900.500.80
Live1.96 ↑3.50 ↓2.82 ↓0.97 ↑3.000.73 ↓0.96 ↑0.500.74 ↓
SbobetSớm2.023.282.930.943.000.861.020.500.80
Live2.04 ↑3.36 ↑2.99 ↑0.96 ↑3.000.861.04 ↑0.500.80
WewbetSớm1.893.873.230.903.250.860.890.500.89
Live13.90 ↑3.70 ↓1.33 ↓1.36 ↑1.500.53 ↓1.06 ↑0.250.76 ↓
LadbrokesSớm1.913.503.200.552.501.30---
Live1.913.503.200.552.501.30---
18BetSớm1.753.803.250.763.250.760.710.500.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.993.533.200.903.000.851.000.500.79
Live7.50 ↑1.14 ↓13.98 ↑3.07 ↑2.500.22 ↓0.39 ↓0.001.94 ↑
BwinSớm1.903.503.201.303.500.53---
Live1.903.503.201.303.500.53---
1xBetSớm1.793.803.600.853.250.850.980.750.67
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑3.56 ↑2.500.20 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
Bet 365Sớm1.853.703.300.953.250.850.900.500.90
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.003.603.100.572.501.30---
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.