Kết quả bóng đá trận Speranza Osaka (W) vs Fujizakura Yamanashi (W), 13:00 ngày 05/09/2026
Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 13:00 ngày 05/09/2026
Speranza Osaka (W) 1 Kết thúc HT 0-2 3
Fujizakura Yamanashi (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Speranza Osaka (W) | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 3 | |
| 54' | ⚽ 0 - 4 | |
| 57' | ||
| 1 - 4 ⚽ | 73' | |
| 2 - 4 ⚽ | 74' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 8 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 22 |
Chủ = Speranza Osaka (W) · Khách = Fujizakura Yamanashi (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Speranza Osaka (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 11 (55%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Speranza Osaka (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 17 | 10 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 11 | 1 | 21 | 1 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | 8 | 10 |
Fujizakura Yamanashi (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 4 | 4 | 26 | 12 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 7 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 5 | 11 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
62%38%
Việt vị
24
Quả ném biên
5529
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Speranza Osaka (W) (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Fujizakura Yamanashi (W) (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Speranza Osaka (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.27 | 0.97 | 2.00 | 0.87 | 0.75 | -0.25 | 1.13 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.15 | 0.65 | 2.00 | 0.68 | 0.58 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 31.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 2.85 | 2.14 | 0.86 | 2.00 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.35 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 2.85 | 2.14 | 0.86 | 2.00 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 2.87 | 2.13 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.00 | 2.77 | 2.09 | 0.88 | 2.00 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.87 | 2.30 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.95 | 2.25 | 0.77 | 2.00 | 0.76 | 0.67 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.61 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.00 | 2.32 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.30 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Speranza Osaka (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fujizakura Yamanashi (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).