Kết quả bóng đá trận SPG Pregarten vs FC Blau Weiss Linz, 15:30 ngày 12/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:30 ngày 12/07/2026
SPG Pregarten Sắp đá --:--:--
FC Blau Weiss Linz
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 1 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 2 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 1 | 16 |
Chủ = SPG Pregarten · Khách = FC Blau Weiss Linz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SPG Pregarten | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 14 (36%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SPG Pregarten 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Blau Weiss Linz 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/20 | FC Blau Weiss Linz | 7-0 (1-0) | SPG Pregarten | - | - | B |
Thành tích gần đây — SPG Pregarten
BHBBHTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | SPG Pregarten | 1-2 (1-2) | SV Friedburg Pondorf | - | - | B |
| 28/03/26 | Union Mondsee | 0-0 (0-0) | SPG Pregarten | - | - | H |
| 13/08/25 | SPG Pregarten | 0-2 (0-1) | Union Perg | - | - | B |
| 07/06/25 | SPG Pregarten | 0-2 (0-1) | Sportunion Sankt Martin | - | - | B |
| 29/05/25 | Union Perg | 1-1 (1-0) | SPG Pregarten | - | - | H |
| 17/05/25 | Vortuna Bad Leonfelden | 1-2 (1-1) | SPG Pregarten | - | - | T |
| 18/05/24 | ASK St.Valentin | 1-1 (1-1) | SPG Pregarten | - | - | H |
| 09/05/24 | SPG Pregarten | 1-5 (1-3) | Union Mondsee | - | - | B |
| 04/05/24 | Union Edelweiss | 4-2 (1-2) | SPG Pregarten | - | - | B |
| 23/03/24 | Bad Schallerbach | 3-1 (2-0) | SPG Pregarten | - | - | B |
| 17/02/24 | WSC Hertha Wels | 6-3 (3-1) | SPG Pregarten | - | - | B |
| 04/11/23 | SPG Pregarten | 0-3 (0-2) | Union Dietach | - | - | B |
| 26/10/23 | Union Perg | 2-0 (1-0) | SPG Pregarten | - | - | B |
| 23/09/23 | SPG Pregarten | 2-2 (0-1) | Union Ostermiething | - | - | H |
| 26/08/23 | SPG Pregarten | 1-3 (1-1) | Bad Schallerbach | - | - | B |
| 24/06/23 | SPG Pregarten | 0-7 (0-2) | LASK Linz | - | - | B |
| 13/05/22 | Union Edelweiss | 1-2 (0-1) | SPG Pregarten | - | - | T |
| 12/06/21 | WSC Hertha Wels | 2-1 (1-1) | SPG Pregarten | - | - | B |
| 25/10/20 | Donau Linz | 2-2 (0-2) | SPG Pregarten | - | - | H |
| 07/10/20 | Wallern | 2-0 (1-0) | SPG Pregarten | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Blau Weiss Linz
THBHBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 4-0 (0-0) | Wiener Viktoria | +1.5 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-2 (1-2) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Blau Weiss Linz | 0-3 (0-1) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | SV Ried | 2-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (1-0) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 5-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-2 (0-2) | SV Ried | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | TSV Hartberg | 1-1 (1-1) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-3 (1-3) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Sturm Graz | 1-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-1 (1-0) | Wolfsberger AC | 0 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | LASK Linz | 3-2 (1-2) | FC Blau Weiss Linz | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-3 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | - | - | H |
| 20/01/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (0-1) | Cukaricki Stankom | -0.5 | 2.5 | H |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SPG Pregarten (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Blau Weiss Linz (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SPG Pregarten | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mitja Morec | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.22 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 6.50 ↑ | 1.22 | 0.53 ↓ | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 6.25 | 1.22 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↓ | 6.50 ↑ | 1.22 | 1.15 | 4.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.60 | 7.10 | 1.17 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.56 | -2.50 | 1.26 |
| Live | 10.90 ↑ | 6.40 ↓ | 1.17 | 0.60 ↓ | 3.75 | 1.08 ↑ | 1.06 ↑ | -1.75 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 7.50 ↓ | 6.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.95 | -2.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.