Kết quả bóng đá trận Spisske Podhradie vs MFK Ruzomberok, 22:00 ngày 18/08/2026

Cúp Slovakia · 22:00 ngày 18/08/2026
Spisske Podhradie
0 Kết thúc HT 0-3 5
MFK Ruzomberok
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Spisske Podhradie Phút MFK Ruzomberok
9'⚽ 0 - 1 Vojtech Hranos
19'⚽ 0 - 2 Vojtech Hranos
21'⚽ 0 - 3
31'⚽ 0 - 4
44'⚽ 0 - 5 Martin Boda
HT 0-3
69'⚽ 0 - 6 Patrik Jevos
85'⚽ 0 - 7 Martin Boda
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 03
Hòa 11 21
Bại 21 86
Ghi bàn 34 814
Mất bàn 133 4117
Điểm 14 210

Chủ = Spisske Podhradie · Khách = MFK Ruzomberok

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Spisske Podhradie (16)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Ruzomberok (21)
1 (6%)Thắng/Thắng5 (24%)
1 (6%)Thắng/Hòa3 (14%)
2 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (13%)Hòa/Bại4 (19%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (44%)Bại/Bại8 (38%)

Thành tích gần đây — Spisske Podhradie

BHBHBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/37 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Slo D330/05/26TeslaStropkov6-1 (4-0)Spisske Podhradie---B
Slo D323/05/26Spisske Podhradie2-2 (1-0)Spisska Nova Ves---H
Slo D316/05/26MFK Vranov nad Topou9-0 (4-0)Spisske Podhradie14-0--B
Slo D310/05/26Spisske Podhradie2-2 (0-2)MFK Snina6-7--H
Slo D302/05/26Humenne6-0 (3-0)Spisske Podhradie---B
Slo D326/04/26Spisske Podhradie0-1 (0-1)Slovan Sabinov7-9--B
Slo D318/04/26MFK Kezmarok6-2 (1-2)Spisske Podhradie---B
Slo D312/04/26Spisske Podhradie1-3 (0-2)MFK Spartak Medzev8-6--B
Slo D305/04/26MFK Kosice B1-0 (0-0)Spisske Podhradie5-6-1.53.5B
Slo D329/03/26Spisske Podhradie4-1 (1-1)OFK-SIM Raslavice2-5--T
Slo D322/03/26Spisske Podhradie0-2 (0-1)Lokomotiva Kosice2-4--B
Slo D314/03/26Lipany3-2 (0-1)Spisske Podhradie13-2--B
Slo D308/03/26Spisske Podhradie2-1 (0-0)Poprad4-10--T
INT CF28/02/26Spisska Nova Ves4-0 (0-0)Spisske Podhradie---B
INT CF21/02/26Vysoke Tatry1-3 (0-1)Spisske Podhradie---T
Slo D302/11/25Spisske Podhradie1-5 (0-3)TeslaStropkov---B
Slo D325/10/25Spisska Nova Ves3-1 (2-0)Spisske Podhradie---B
Slo D319/10/25Spisske Podhradie0-1 (0-0)MFK Vranov nad Topou7-9--B
Slo D312/10/25MFK Snina4-1 (1-1)Spisske Podhradie---B
Slo D305/10/25Spisske Podhradie1-5 (1-1)Humenne---B

Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok

BBBHBBBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D115/08/26Slovan Bratislava5-0 (1-0)MFK Ruzomberok5-2-1.53B
SVK D108/08/26MFK Ruzomberok1-4 (1-2)Sport Podbrezova5-502.75B
SVK D101/08/26MFK Skalica2-1 (2-1)MFK Ruzomberok5-9-0.252.25B
SVK D126/07/26MFK Ruzomberok1-1 (0-0)Dunajska Streda5-502.5H
INT CF18/07/26MFK Ruzomberok0-3 (0-1)Teplice8-3-0.252.5B
INT CF15/07/26Fortuna Dusseldorf2-0 (1-0)MFK Ruzomberok4-2-0.753.25B
INT CF12/07/26Slavia Praha3-0 (0-0)MFK Ruzomberok4-4-1.253.5B
INT CF04/07/26MFK Ruzomberok3-3 (2-1)MFK Lokomotiva Zvolen4-3+12.75H
INT CF27/06/26Sigma Olomouc1-0 (0-0)MFK Ruzomberok9-1-0.753B
INT CF24/06/26MFK Ruzomberok1-0 (1-0)OFK Malzenice6-1+12.75T
SVK D116/05/26MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok2-3-0.752.5B
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3+0.52.25T
SVK D102/05/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)Tatran Presov9-2+0.252.25H
SVK D125/04/26FK Kosice3-1 (3-0)MFK Ruzomberok2-6-0.752.5B
SVK D118/04/26MFK Ruzomberok2-1 (0-1)KFC Komarno3-6+0.252.5T
SVK D111/04/26MFK Ruzomberok0-0 (0-0)MFK Skalica4-7+0.52.25H
SVK D104/04/26Tatran Presov0-0 (0-0)MFK Ruzomberok5-10-0.252.25H
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5B
SVK D114/03/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)FK Kosice2-302.5H
SVK D108/03/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Ruzomberok2-4-0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
10
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
4
29
Sút cầu môn
0
14
Tấn công
66
127
Tấn công nguy hiểm
16
105
Sút ngoài cầu môn
4
15
Đá phạt trực tiếp
24
15
TL kiểm soát bóng
27%
73%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%
73%
Phạm lỗi
13
18
Việt vị
0
5
Quả ném biên
11
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Spisske Podhradie (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 3.44 bàn/trận
MFK Ruzomberok (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Spisske Podhradie (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

MFK Ruzomberok (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Spisske PodhradieMFK Ruzomberok

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Spisske PodhradieMFK Ruzomberok

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
13
Thắng 1
26
Hòa
43
Thua 1
118
Thua 2+
Spisske PodhradieMFK Ruzomberok

Thông tin đội bóng

Spisske Podhradie Thông tin MFK Ruzomberok
Thành lập 1906
Sân nhà Ruzomberok
0 Sức chứa 5000
HLV Ondrej Smetana
Khu vực Ruzomberok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm38.0014.001.030.934.500.830.93-3.250.76
Live126.00 ↑126.00 ↑1.02 ↓1.90 ↑5.500.41 ↓0.56 ↓-0.251.35 ↑
InterwettenSớm16.008.751.100.954.500.70---
Live33.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm13.006.801.070.794.250.85---
Live38.40 ↑18.61 ↑1.01 ↓2.79 ↑5.500.21 ↓---
WewbetSớm33.009.451.040.874.000.930.97-3.000.85
Live36.00 ↑10.10 ↑1.03 ↓1.66 ↑5.500.38 ↓0.95 ↓-0.250.83 ↓
LadbrokesSớm19.0011.001.060.553.501.30---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm12.507.251.090.644.000.900.70-3.250.82
Live51.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑6.000.97 ↑0.91 ↑-4.000.87 ↑
PinnacleSớm17.3311.001.030.894.250.760.76-3.250.88
Live17.3311.001.032.41 ↑5.500.27 ↓0.55 ↓-0.251.30 ↑
BwinSớm20.0011.501.061.154.500.60---
Live176.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.68 ↓5.500.95 ↑---
1xBetSớm22.007.901.100.763.750.950.87-2.500.83
Live24.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓2.53 ↑5.500.27 ↓0.46 ↓-0.251.58 ↑
Bet 365Sớm34.0013.001.050.954.000.850.85-3.250.95
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑5.500.23 ↓0.43 ↓-0.251.75 ↑
William HillSớm67.0012.001.041.154.500.60---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.88 ↑5.500.33 ↓---
Mansion88Sớm---0.845.250.960.91-4.250.89
Live---1.53 ↑5.500.45 ↓0.83 ↓-0.250.97 ↑
12betSớm---0.916.000.891.02-2.500.78
Live---1.63 ↑5.500.41 ↓0.83 ↓-0.250.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.