Kết quả bóng đá trận Spjelkavik vs Rosenborg B, 23:00 ngày 21/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 21/09/2026
Spjelkavik 0 Kết thúc HT 0-2 4
Rosenborg B
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Spjelkavik | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Borgersen A. | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Troset H. | |
| HT 0-2 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 3 Hermansen E. | |
| 64' | ⚽ 0 - 4 Troset H. | |
| 65' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 13 | 21 | 27 |
| Mất bàn | 11 | 6 | 26 | 17 |
| Điểm | 0 | 6 | 12 | 16 |
Chủ = Spjelkavik · Khách = Rosenborg B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spjelkavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Spjelkavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 34 | 32 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 15 | 12 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 19 | 17 | 13 | 4 |
Rosenborg B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 35 | 28 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 25 | 10 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 18 | 8 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Thẻ vàng
01
Sút bóng
85
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spjelkavik (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Rosenborg B (21 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Spjelkavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Lerkendal | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Trondheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.30 | 4.50 | 0.80 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 31.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.15 | 4.05 | 0.97 | 3.75 | 0.83 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.75 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.25 | 4.55 | 0.89 | 3.75 | 0.87 | 1.01 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.00 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 13.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.27 | 4.45 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 25.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.78 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.80 | 2.83 | 0.61 | 3.50 | 1.17 | 0.62 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 23.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.09 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.04 ↓ | -0.50 | 6.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.