Kết quả bóng đá trận Sport Boys vs Alianza Lima, 08:00 ngày 09/08/2026
Liga 1 (Peru) · 08:00 ngày 09/08/2026
Sport Boys 1 Kết thúc HT 1-0 1
Alianza Lima
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Sport Boys | Phút | |
| Luciano Nequecaur | 8' | |
| 10' ⇄ | ▲ Nicolas Diaz ▼ Marco Huaman | |
| Jostin Alarcon(Assists:Luis Urruti) (Kiến tạo: Luis Urruti) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Hansell Argenis Riojas La Rosa | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| Luis Urruti(Assists:Oslimg Mora) (Kiến tạo: Oslimg Mora) 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Luis Urruti(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR | 47' | |
| 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 65' | ⚽ 3 - 1 Federico Girotti(Assists:Renzo Renato Garces Mori) (Kiến tạo: Renzo Renato Garces Mori) | |
| ▲ Percy Liza ▼ Pablo Erustes | 72' ⇄ | |
| ▲ Erick Gonzales ▼ Jostin Alarcon | 72' ⇄ | |
| 79' | Nicolas Diaz | |
| ▲ Carlos Lopez ▼ Luis Urruti | 88' ⇄ | |
| ▲ Christian Cuevas ▼ Luciano Nequecaur | 88' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Alan Martin Cantero ▼ Jose Paolo Guerrero Gonzales | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 5 | 13 |
| Điểm | 5 | 7 | 19 | 13 |
Chủ = Sport Boys · Khách = Alianza Lima
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Sport Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Alianza Lima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sport Boys 2 (10%)Hòa 4 (20%)Alianza Lima 14 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Alianza Lima | 1-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/10/25 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | Sport Boys | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/25 | Sport Boys | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/09/24 | Sport Boys | 0-3 (0-2) | Alianza Lima | -1 | 2.5 | B |
| 07/07/24 | Alianza Lima | 1-0 (0-0) | Sport Boys | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/24 | Alianza Lima | 3-0 (1-0) | Sport Boys | -1.5 | 2.5 | B |
| 17/07/23 | Sport Boys | 1-0 (1-0) | Alianza Lima | -1.5 | 2.75 | T |
| 13/02/23 | Alianza Lima | 2-0 (1-0) | Sport Boys | -1.75 | 2.75 | B |
| 18/07/22 | Alianza Lima | 3-1 (2-0) | Sport Boys | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/22 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/08/21 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/05/21 | Sport Boys | 0-2 (0-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/11/20 | Alianza Lima | 0-2 (0-2) | Sport Boys | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/10/20 | Alianza Lima | 1-1 (1-0) | Sport Boys | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/07/19 | Sport Boys | 1-2 (1-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/02/19 | Alianza Lima | 3-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/10/18 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/18 | Alianza Lima | 1-0 (0-0) | Sport Boys | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/02/18 | Alianza Lima | 1-0 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/10/12 | Sport Boys | 0-4 (0-3) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sport Boys
TTBTTHTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/3 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Sport Boys | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Sport Boys | 2-0 (0-0) | AD Tarma | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Sport Boys | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Sport Boys | 3-0 (0-0) | Academia Deportiva Cantolao | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Dep.San Martin | 2-2 (1-0) | Sport Boys | - | - | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Sport Boys | 3-0 (2-0) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Sporting Cristal | 3-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 3 | B |
| 10/03/26 | Cienciano | 3-1 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | +1 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Alianza Lima | 1-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Alianza Lima
THTBBBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Comerciantes Unidos | 2-2 (1-1) | Alianza Lima | +0.5 | 2 | H |
| 20/07/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Alianza Lima | 0-2 (0-1) | Deportivo Cali | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Alianza Lima | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Carlos Manucci | 3-1 (1-0) | Alianza Lima | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Univ.Cesar Vallejo | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | - | - | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | Los Chankas | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | +2 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Alianza Lima | 8-0 (4-0) | Cusco FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +1.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | FBC Melgar | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Sport Boys
Alianza Lima
22Diego Melian3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte13Mathias Llontop17Emilio Saba26CHansell Argenis Riojas La Rosa10Jostin Alarcon24Oslimg Mora8Nicolás Da Campo11Luis Urruti32Pablo Erustes9Luciano Nequecaur1Alejandro Duarte3Mateo Antoni6Renzo Renato Garces Mori13Marco Huaman17Luis Advincula Castrillon5Esteban Pavez7Fernando Vicente Gaibor20Jairo David Velez Cedeno34CJose Paolo Guerrero Gonzales8Erick Leonel Castillo Arroyo99Federico Girotti
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte6.3
- 8Nicolás Da Campo6
- 9Luciano Nequecaur🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 88'6.2
- 10Jostin Alarcon⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 72'7.1
- 11Luis Urruti⚽ Ghi bàn 47' · 🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 88'6.9
- 13Mathias Llontop6.5
- 17Emilio Saba6.7
- 22Diego Melian6.1
- 24Oslimg Mora🎯 Kiến tạo 47'6.8
- 26Hansell Argenis Riojas La Rosa C🟨 Thẻ vàng 38'6.4
- 32Pablo Erustes▼ Rời sân 72'6.2
Khách · 4132
- 1Alejandro Duarte6.3
- 3Mateo Antoni8
- 5Esteban Pavez7.6
- 6Renzo Renato Garces Mori🎯 Kiến tạo 65'7.4
- 7Fernando Vicente Gaibor7.6
- 8Erick Leonel Castillo Arroyo5.8
- 13Marco Huaman▼ Rời sân 10'
- 17Luis Advincula Castrillon5.8
- 20Jairo David Velez Cedeno6.6
- 34Jose Paolo Guerrero Gonzales C▼ Rời sân 89'5.8
- 99Federico Girotti⚽ Ghi bàn 65'8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
69
Sút cầu môn
22
Tấn công
67105
Tấn công nguy hiểm
1035
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
263450
TL chuyền bóng thành công
74%82%
Phạm lỗi
149
Việt vị
21
Cứu thua
11
Tắc bóng
92
Quả ném biên
1121
Cắt bóng
71
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
2422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.370.6
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Boys (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Boys (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Alianza Lima (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jostin Alarcon Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1/1 | 13/15 | 1 | ||
| 11Luis Urruti Tiền đạo | 6.9 | 1 | 0/0 | 7/13 | 1 | ||
| 24Oslimg Mora Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 31/34 | 0 | |||
| 17Emilio Saba Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/23 | 2 | |||
| 13Mathias Llontop Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 19/20 | 3 | |||
| 26Hansell Argenis Riojas La Rosa Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 24/33 | 0 | 🟨 | ||
| 3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 15/22 | 2 | |||
| 9Luciano Nequecaur Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 7/12 | 2 | 🟨 | ||
| 32Pablo Erustes Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 22Diego Melian Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 8Nicolás Da Campo Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 19/29 | 2 | |||
| 28Erick Gonzales (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 30Percy Liza (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 99Christian Cuevas (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Carlos Lopez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/3 | 1 |
Alianza Lima
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Federico Girotti Trung phong | 8.1 | 1 | 4/1 | 20/30 | 0 | ||
| 3Mateo Antoni Trung vệ | 8 | 0/0 | 53/67 | 0 | |||
| 7Fernando Vicente Gaibor Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 44/51 | 1 | |||
| 5Esteban Pavez Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 66/75 | 1 | |||
| 6Renzo Renato Garces Mori Hậu vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 45/55 | 0 | ||
| 20Jairo David Velez Cedeno Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 25/34 | 1 | |||
| 1Alejandro Duarte Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 26/28 | 0 | |||
| 34Jose Paolo Guerrero Gonzales Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 15/22 | 0 | |||
| 17Luis Advincula Castrillon Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 28/29 | 0 | |||
| 8Erick Leonel Castillo Arroyo Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 13Marco Huaman Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 2Nicolas Diaz (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 40/46 | 0 | 🟨 | ||
| 11Alan Martin Cantero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-7-27 | Thành lập | 1901-2-15 |
| Sân nhà | A.Villanueva | |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| Guillermo Vasquez | HLV | Nestor Gorosito |
| Khu vực | Lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.20 | 2.05 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.20 | 2.00 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.78 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.99 | 0.70 | 2.00 | 1.06 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.15 | 2.05 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.37 | 0.81 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 23.26 ↑ | 1.01 ↓ | 13.17 ↑ | 4.89 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.99 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.05 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 1.03 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 2.98 | 2.02 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.07 | 2.34 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.40 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.87 | 2.40 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.45 | 0.85 | 2.25 | 0.88 | 0.71 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 10.99 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 2.97 | 2.37 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.73 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 18.08 ↑ | 1.10 ↓ | 9.75 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 2.85 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.00 | 2.37 | 1.08 | 2.50 | 0.65 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.90 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.45 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Boys | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Alianza Lima | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).