Kết quả bóng đá trận Sport Boys vs Alianza Lima, 08:00 ngày 09/08/2026

Liga 1 (Peru) · 08:00 ngày 09/08/2026
Sport Boys
1 Kết thúc HT 1-0 1
Alianza Lima
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Sport Boys Phút Alianza Lima
Luciano Nequecaur 8'
10' ▲ Nicolas Diaz ▼ Marco Huaman
Jostin Alarcon(Assists:Luis Urruti) (Kiến tạo: Luis Urruti) 1 - 0 28'
Hansell Argenis Riojas La Rosa 38'
HT 1-0
Luis Urruti(Assists:Oslimg Mora) (Kiến tạo: Oslimg Mora) 2 - 0 47'
Luis Urruti(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR47'
3 - 0 58'
65' 3 - 1 Federico Girotti(Assists:Renzo Renato Garces Mori) (Kiến tạo: Renzo Renato Garces Mori)
▲ Percy Liza ▼ Pablo Erustes72'
▲ Erick Gonzales ▼ Jostin Alarcon72'
79' Nicolas Diaz
▲ Carlos Lopez ▼ Luis Urruti88'
▲ Christian Cuevas ▼ Luciano Nequecaur88'
89' ▲ Alan Martin Cantero ▼ Jose Paolo Guerrero Gonzales
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 53
Hòa 21 44
Bại 00 13
Ghi bàn 35 1212
Mất bàn 22 513
Điểm 57 1913

Chủ = Sport Boys · Khách = Alianza Lima

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Boys (30)Hiệp 1 / Cả trậnAlianza Lima (33)
4 (13%)Thắng/Thắng11 (33%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (27%)Hòa/Thắng6 (18%)
5 (17%)Hòa/Hòa6 (18%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (9%)
3 (10%)Bại/Hòa3 (9%)
6 (20%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

Sport Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng522153811
Sân nhà211031410
Sân khách31112245
6 gần641193--

Alianza Lima

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng532095111
Sân nhà33006294
Sân khách202033210
6 gần6213911--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sport Boys 2 (10%)Hòa 4 (20%)Alianza Lima 14 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L121/02/26Alianza Lima1-0 (1-0)Sport Boys10-2-1.252.5B
PER L117/10/25Alianza Lima3-1 (1-1)Sport Boys4-2-1.52.75B
PER L124/05/25Sport Boys0-1 (0-0)Alianza Lima6-7-0.752.75B
PER L122/09/24Sport Boys0-3 (0-2)Alianza Lima4-7-12.5B
INT CF07/07/24Alianza Lima1-0 (0-0)Sport Boys7-9-0.753B
PER L119/04/24Alianza Lima3-0 (1-0)Sport Boys5-2-1.52.5B
PER L117/07/23Sport Boys1-0 (1-0)Alianza Lima1-5-1.52.75T
PER L113/02/23Alianza Lima2-0 (1-0)Sport Boys9-2-1.752.75B
PER L118/07/22Alianza Lima3-1 (2-0)Sport Boys7-3-12.75B
PER L114/02/22Sport Boys0-0 (0-0)Alianza Lima2-8-0.52.5H
PER L102/08/21Sport Boys0-0 (0-0)Alianza Lima4-5-0.52.5H
PER L118/05/21Sport Boys0-2 (0-0)Alianza Lima4-8-0.52.5B
PER L122/11/20Alianza Lima0-2 (0-2)Sport Boys5-3-0.752.5T
PER L108/10/20Alianza Lima1-1 (1-0)Sport Boys5-1-0.752.5H
PER L115/07/19Sport Boys1-2 (1-1)Alianza Lima3-11-0.52.75B
PER L116/02/19Alianza Lima3-0 (1-0)Sport Boys7-6-1.252.5B
PER L115/10/18Sport Boys1-1 (0-0)Alianza Lima5-7-0.52.5H
PER L128/05/18Alianza Lima1-0 (0-0)Sport Boys3-7-0.752.5B
INT CF01/02/18Alianza Lima1-0 (0-0)Sport Boys6-10-0.52.75B
PER L129/10/12Sport Boys0-4 (0-3)Alianza Lima-02.25B

Thành tích gần đây — Sport Boys

TTBTTHTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/3 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L102/08/26Atletico Grau0-1 (0-1)Sport Boys7-5-0.252.25T
PER L125/07/26Sport Boys2-0 (0-0)AD Tarma6-2+0.752.5T
PER L119/07/26Los Chankas1-0 (0-0)Sport Boys5-5-0.752.5B
Peru Liga Copa11/07/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes FC7-5+0.752.25T
Peru Liga Copa28/06/26Sport Boys3-0 (0-0)Academia Deportiva Cantolao5-2+1.53.5T
Peru Liga Copa13/06/26Dep.San Martin2-2 (1-0)Sport Boys3-3--H
PER L131/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes Unidos8-3+0.752.25T
PER L124/05/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)Sport Boys4-4-0.52.25H
PER L117/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Cusco FC7-302.5T
PER L112/05/26Sport Boys0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-2-0.252.25H
PER L103/05/26FC Cajamarca3-2 (2-0)Sport Boys2-4-0.252.25B
PER L126/04/26Sport Boys1-1 (0-0)Juan Pablo II College10-3+0.752.5H
PER L120/04/26Alianza Atletico Sullana0-1 (0-0)Sport Boys5-7-0.52.25T
PER L115/04/26Sport Boys1-3 (0-3)FBC Melgar6-2-0.252.5B
PER L105/04/26Deportivo Garcilaso3-2 (1-1)Sport Boys2-2-0.752.25B
PER L123/03/26Sport Boys3-0 (2-0)Sport Huancayo7-2+0.252.25T
PER L115/03/26Sporting Cristal3-0 (1-0)Sport Boys4-3-1.253B
PER L110/03/26Cienciano3-1 (1-0)Sport Boys3-4-1.252.75B
PER L101/03/26Sport Boys0-0 (0-0)UCV Moquegua2-6+12.25H
PER L121/02/26Alianza Lima1-0 (1-0)Sport Boys10-2-1.252.5B

Thành tích gần đây — Alianza Lima

THTBBBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L102/08/26Alianza Lima3-1 (1-1)Alianza Atletico Sullana8-3+1.252.5T
PER L127/07/26Comerciantes Unidos2-2 (1-1)Alianza Lima1-2+0.52H
PER L120/07/26Alianza Lima2-1 (1-1)Sport Huancayo11-2+1.252.5T
INT CF13/07/26Alianza Lima0-2 (0-1)Deportivo Cali4-2+0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Alianza Lima1-2 (0-1)Alianza Atletico Sullana2-6-0.752.75B
Peru Liga Copa21/06/26Carlos Manucci3-1 (1-0)Alianza Lima1-9-1.252.5B
Peru Liga Copa15/06/26Univ.Cesar Vallejo0-0 (0-0)Alianza Lima10-3--H
PER L101/06/26FC Cajamarca1-1 (1-0)Alianza Lima2-1+0.752.25H
PER L124/05/26Alianza Lima3-0 (2-0)Los Chankas3-1+1.52.75T
PER L117/05/26Cienciano0-1 (0-1)Alianza Lima7-1-0.252.5T
PER L110/05/26Alianza Lima1-1 (0-0)Sporting Cristal1-2+0.752.25H
PER L103/05/26Alianza Lima2-1 (1-0)UCV Moquegua1-0+22.75T
PER L127/04/26Atletico Grau0-1 (0-1)Alianza Lima1-4+0.52T
PER L119/04/26Alianza Lima8-0 (4-0)Cusco FC4-1+1.252.5T
PER L115/04/26AD Tarma0-1 (0-1)Alianza Lima3-3+0.252.25T
PER L105/04/26Universitario De Deportes1-0 (0-0)Alianza Lima3-2-0.252.25B
PER L122/03/26Alianza Lima2-0 (0-0)Juan Pablo II College5-1+1.753T
PER L115/03/26Deportivo Garcilaso1-1 (0-0)Alianza Lima1-302.25H
PER L110/03/26Alianza Lima3-1 (1-1)FBC Melgar3-4+0.752.25T
PER L101/03/26UTC Cajamarca0-1 (0-0)Alianza Lima4-7+0.52.25T

Đội hình

Sport BoysAlianza Lima
22Diego Melian3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte13Mathias Llontop17Emilio Saba26CHansell Argenis Riojas La Rosa10Jostin Alarcon24Oslimg Mora8Nicolás Da Campo11Luis Urruti32Pablo Erustes9Luciano Nequecaur1Alejandro Duarte3Mateo Antoni6Renzo Renato Garces Mori13Marco Huaman17Luis Advincula Castrillon5Esteban Pavez7Fernando Vicente Gaibor20Jairo David Velez Cedeno34CJose Paolo Guerrero Gonzales8Erick Leonel Castillo Arroyo99Federico Girotti

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
9
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
67
105
Tấn công nguy hiểm
10
35
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
9
14
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
263
450
TL chuyền bóng thành công
74%
82%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
9
2
Quả ném biên
11
21
Cắt bóng
7
1
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
24
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.37
0.6
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14
T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5
T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Boys (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Boys (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Alianza Lima (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
12
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
24
B.thắng H2
Sport BoysAlianza Lima

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sport BoysAlianza Lima

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
56
Thắng 1
55
Hòa
42
Thua 1
32
Thua 2+
Sport BoysAlianza Lima

Sport Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Jostin Alarcon
Tiền đạo cánh trái
7.111/113/151
11Luis Urruti
Tiền đạo
6.910/07/131
24Oslimg Mora
Tiền vệ
6.81/031/340
17Emilio Saba
Tiền vệ
6.70/017/232
13Mathias Llontop
Hậu vệ trái
6.50/019/203
26Hansell Argenis Riojas La Rosa
Hậu vệ
6.40/024/330🟨
3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
Hậu vệ
6.30/015/222
9Luciano Nequecaur
Tiền đạo
6.23/17/122🟨
32Pablo Erustes
Tiền đạo
6.20/012/141
22Diego Melian
Thủ môn
6.10/013/250
8Nicolás Da Campo
Tiền vệ trung tâm
61/019/292
28Erick Gonzales (dự bị)
Tiền vệ
6.50/012/140
30Percy Liza (dự bị)
Tiền đạo
6.10/03/50
99Christian Cuevas (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/10
7Carlos Lopez (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/31

Alianza Lima

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Federico Girotti
Trung phong
8.114/120/300
3Mateo Antoni
Trung vệ
80/053/670
7Fernando Vicente Gaibor
Tiền vệ
7.61/044/511
5Esteban Pavez
Tiền vệ phòng ngự
7.61/066/751
6Renzo Renato Garces Mori
Hậu vệ
7.410/045/550
20Jairo David Velez Cedeno
Tiền vệ tấn công
6.60/025/341
1Alejandro Duarte
Thủ môn
6.30/026/280
34Jose Paolo Guerrero Gonzales
Tiền đạo
5.81/115/220
17Luis Advincula Castrillon
Hậu vệ phải
5.81/028/290
8Erick Leonel Castillo Arroyo
Tiền đạo
5.80/05/90
13Marco Huaman
Hậu vệ
-0/01/10
2Nicolas Diaz (dự bị)
Trung vệ
6.70/040/460🟨
11Alan Martin Cantero (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Boys Thông tin Alianza Lima
1927-7-27 Thành lập 1901-2-15
Sân nhà A.Villanueva
0 Sức chứa 35000
Guillermo Vasquez HLV Nestor Gorosito
Khu vực Lima
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.202.051.002.250.760.79-0.500.99
Live13.00 ↑1.13 ↓7.00 ↑3.80 ↑2.500.20 ↓0.17 ↓-0.253.10 ↑
VcbetSớm3.753.202.001.012.250.790.78-0.500.99
Live15.00 ↑1.08 ↓10.50 ↑2.15 ↑2.500.32 ↓1.41 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm3.403.101.990.702.001.060.97-0.250.79
Live19.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
InterwettenSớm3.503.152.051.202.500.550.65-0.501.05
Live18.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.80 ↑-0.500.85 ↓
10BETSớm2.802.952.370.812.250.82---
Live23.26 ↑1.01 ↓13.17 ↑4.89 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm3.403.101.990.982.250.780.97-0.250.79
Live19.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
CrownSớm3.303.252.050.972.250.831.03-0.250.79
Live20.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.232.982.021.002.250.801.00-0.250.82
Live15.00 ↑1.02 ↓13.50 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm2.903.072.340.902.250.900.80-0.251.02
Live22.00 ↑1.03 ↓12.40 ↑5.25 ↑2.500.03 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm2.802.872.401.152.500.65---
Live23.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.903.052.450.852.250.880.71-0.251.04
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑10.99 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.832.972.370.862.250.890.73-0.251.07
Live18.08 ↑1.10 ↓9.75 ↑3.14 ↑2.500.23 ↓1.95 ↑0.000.40 ↓
BwinSớm2.802.852.401.102.500.63---
Live26.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑1.25 ↑2.500.50 ↓---
1xBetSớm2.913.002.371.082.500.651.030.000.70
Live26.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.31 ↑2.500.07 ↓1.68 ↑0.000.48 ↓
Bet 365Sớm3.903.301.900.952.250.850.85-0.500.95
Live26.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.902.902.451.152.500.65---
Live29.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sport Boys-1/2100
Alianza Lima+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).