Kết quả bóng đá trận Sport Club Dimona vs Maccabi Yavne, 21:20 ngày 09/09/2026
Liga Alef (Israel) · 21:20 ngày 09/09/2026
Sport Club Dimona 1 Kết thúc HT 1-0 0
Maccabi Yavne
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Sport Club Dimona | Phút | |
| 8' | ||
| 10' | Ashram O. | |
| Elyagon R. 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 17 |
Chủ = Sport Club Dimona · Khách = Maccabi Yavne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Club Dimona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Sport Club Dimona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Maccabi Yavne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
113
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Club Dimona (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Maccabi Yavne (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sport Club Dimona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.35 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.88 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.75 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.10 | 2.46 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.10 | 2.46 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.02 | 2.32 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 110.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.86 | 2.50 | 0.71 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 301.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.40 | 2.50 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 50.00 ↑ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.