Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs America MG, 05:30 ngày 25/08/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 25/08/2026
Sport Club do Recife
3 Kết thúc HT 2-0 0
America MG
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 10
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Sport Club do RecifeAmerica MG
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Denis da Silva Ribeiro Serafim
🚩 Việt vị
3'
🎯 Dứt điểm - Juan Matheus Alano Nascimento (chân phải) — bị chặn
3'
7'
🎯 Dứt điểm - Willian Gomes de Siqueira (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
11'
BÀN THẮNG - Claudio Coelho Salvatico 1-0, kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento
13'
🎯 Dứt điểm - Claudio Coelho Salvatico (chân phải) — vào lưới
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Parede Pinheiro (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Macola (chân trái) — bị chặn
17'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị cản phá
20'
26'
🎯 Dứt điểm - Felipe Amaral (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
28'
32'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — chệch khung thành
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Tobias Ostchega (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Parede Pinheiro (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Willian Gomes de Siqueira (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Clayson Henrique da Silva Vieira 2-0, kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento
45+2'
🎯 Dứt điểm - Clayson Henrique da Silva Vieira (chân phải) — vào lưới
45+2'
Hết hiệp 1 (2-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Willian Gomes de Siqueira (chân phải) — bị chặn
48'
Phạt góc
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Macola (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
Phạt góc
49'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edson Lucas Pereira (chân trái) — bị cản phá
49'
55'
🎯 Dứt điểm - Willian Gomes de Siqueira (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Parede Pinheiro (đánh đầu) Post
56'
🚩 Việt vị
56'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Kayky Almeida
Phạt góc
60'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — bị chặn
63'
65'
🔁 Thay người: vào Otavio Goncalves, ra Felipe Amaral
65'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Leme Do Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Gabriel Italo, ra Guilherme Parede Pinheiro
66'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Bonatto Barreto (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Marlon Douglas De Sales Silva, ra Clayson Henrique da Silva Vieira
67'
67'
Phạt góc
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Bonatto Barreto (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Leme Do Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Biel, ra Willian Osmar de Oliveira Silva
76'
🔁 Thay người: vào Luiz Eduardo Teodora da Silva, ra Diego Hernandez
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Willian Gomes de Siqueira (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Alex da Silva, ra Willian Gomes de Siqueira
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Carlos Maria De Pena Bonino, ra Juan Matheus Alano Nascimento
82'
82'
🎯 Dứt điểm - Otavio Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Augusto, ra Claudio Coelho Salvatico
82'
86'
🎯 Dứt điểm - Rafael Raul Barcelos (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Heitor, ra Gustavo Bonatto Barreto
87'
🔁 Thay người: vào Murilo Rodrigues, ra Fabio
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân phải) — bị chặn
87'
Phạt góc
88'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Luiz Eduardo Teodora da Silva (chân phải) — bị chặn
90+4'
BÀN THẮNG - Penalty - Pedro Henrique Perotti 3-0
90+7'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — vào lưới
90+7'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Sport Club do Recife Phút America MG
Claudio Coelho Salvatico(Assists:Juan Matheus Alano Nascimento) (Kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento) 1 - 0 13'
Claudio Coelho Salvatico (Kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento) 2 - 0 13'
Clayson (Kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento) 3 - 0 45'
Clayson Henrique da Silva Vieira(Assists:Juan Matheus Alano Nascimento) (Kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento) 4 - 0 45+2'
HT 2-0
56' 4 - 1 Ricardo Cesar Dantas da Silva
56'📺 Kayky Almeida(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
56' 4 - 2 Ricardo Silva
56'📺 Kayky Almeida VAR
65' ▲ Otavio Goncalves ▼ Felipe Amaral
65' ▲ Goncalves O.
66' ▲ Gabriel Italo ▼ Guilherme Parede Pinheiro
66' ▲ Italo G.
▲ Marlon Douglas De Sales Silva ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira67'
▲ Marlon Douglas De Sales Silva 67'
▲ Biel ▼ Willian Osmar de Oliveira Silva76'
▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Diego Hernandez76'
▲ Dudu 76'
▲ Biel 76'
78' ▲ Alex da Silva ▼ Willian Gomes de Siqueira
78' ▲ Alex da Silva
▲ Carlos Maria De Pena Bonino ▼ Juan Matheus Alano Nascimento82'
▲ Augusto ▼ Claudio Coelho Salvatico82'
▲ de Pena C. 82'
▲ Augusto 82'
▲ Augusto 83'
87' ▲ Heitor ▼ Gustavo Bonatto Barreto
87' ▲ Murilo Rodrigues ▼ Fabio
87' ▲ Heitor
87' ▲ Rodrigues M.
Perotti 5 - 2 90'
Pedro Henrique Perotti 6 - 2 90+7'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 00 42
Bại 22 36
Ghi bàn 53 169
Mất bàn 46 1418
Điểm 33 138

Chủ = Sport Club do Recife · Khách = America MG

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Club do Recife (48)Hiệp 1 / Cả trậnAmerica MG (47)
10 (21%)Thắng/Thắng5 (11%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
10 (21%)Hòa/Thắng4 (9%)
11 (23%)Hòa/Hòa10 (21%)
3 (6%)Hòa/Bại9 (19%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa3 (6%)
7 (15%)Bại/Bại12 (26%)

Bảng xếp hạng

Sport Club do Recife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2591153324388
Sân nhà135712214226
Sân khách124441110167
6 gần623187--

America MG

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25351718421419
Sân nhà122371017919
Sân khách131210825519
6 gần6114511--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Sport Club do Recife 3 (20%)Hòa 4 (27%)America MG 8 (53%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/04/26America MG0-0 (0-0)Sport Club do Recife8-302.25H
BRA D229/10/24America MG2-1 (1-0)Sport Club do Recife3-7-0.252.25B
BRA D214/07/24Sport Club do Recife1-1 (0-1)America MG9-3+0.252.25H
BRA D111/11/21Sport Club do Recife2-3 (0-1)America MG6-9-0.252B
BRA D120/07/21America MG0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-4-0.52T
BRA D221/09/19Sport Club do Recife0-2 (0-0)America MG2-3+0.52B
BRA D220/05/19America MG1-2 (0-0)Sport Club do Recife5-5-0.252.25T
BRA D123/08/18Sport Club do Recife0-2 (0-0)America MG4-4+0.52.25B
BRA D115/04/18America MG3-0 (3-0)Sport Club do Recife2-6-0.252.25B
BRA D127/11/16America MG2-2 (0-1)Sport Club do Recife5-4+0.52.25H
BRA D104/08/16Sport Club do Recife1-1 (0-1)America MG9-3+1.252.75H
BRA D216/10/13Sport Club do Recife1-3 (1-1)America MG-+0.52.5B
BRA D231/07/13America MG5-0 (1-0)Sport Club do Recife--0.252.75B
BRA D221/11/10America MG2-1 (2-0)Sport Club do Recife--0.52.5B
BRA D201/09/10Sport Club do Recife1-0 (0-0)America MG-+0.252.5T

Thành tích gần đây — Sport Club do Recife

BTTHHHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D220/08/26Avai FC2-1 (0-0)Sport Club do Recife6-302.25B
BRA D215/08/26Sport Club do Recife2-1 (2-1)Londrina PR1-3+0.752.5T
BRA D209/08/26Vila Nova0-1 (0-1)Sport Club do Recife15-2-0.252.25T
BRA D228/07/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Cuiaba8-11+0.52H
BRA D223/07/26Goias1-1 (0-1)Sport Club do Recife8-2-0.252.25H
BRA D219/07/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Operario Ferroviario PR7-1+0.52.25H
BRA D211/07/26Sport Club do Recife3-3 (0-2)Botafogo SP7-2+0.52.25H
BRA D205/07/26Criciuma1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-4-0.52.25B
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6-0.52.25B
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4+0.52.25H
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11-0.252.25H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2+0.752.5H
BRA D231/05/26Sport Club do Recife2-0 (1-0)Nautico (PE)1-8+0.252.25T
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7+0.252.25B
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2-0.252.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2-0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25T
BRA CNF07/05/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)ASA AL3-9+12.5T
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11+0.252T

Thành tích gần đây — America MG

BBBTBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D221/08/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)America MG13-2-12.25B
BRA D217/08/26America MG1-3 (0-1)Athletic Club MG6-4+0.252B
BRA D209/08/26Botafogo SP2-1 (0-0)America MG4-9-0.52B
BRA D227/07/26America MG1-0 (0-0)Goias2-1002T
BRA D222/07/26Avai FC2-1 (0-1)America MG3-3-0.252.25B
BRA D218/07/26America MG1-1 (0-0)Ceara4-502.25H
BRA D214/07/26America MG1-1 (1-0)Londrina PR7-7+0.52.25H
BRA D203/07/26Cuiaba1-0 (0-0)America MG7-2-0.52B
BRA D227/06/26Operario Ferroviario PR1-0 (0-0)America MG7-6-0.52.25B
BRA D224/06/26America MG0-1 (0-1)Criciuma1-702B
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0-12.25T
BRA D209/06/26America MG1-2 (1-1)Atletico Clube Goianiense8-202B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5-0.52.25B
BRA D225/05/26America MG1-2 (1-0)Vila Nova4-4+0.252.25B
BRA D217/05/26Sao Bernardo1-1 (0-1)America MG6-7-0.752.25H
BRA D211/05/26Nautico (PE)4-0 (2-0)America MG3-3-0.52.25B
BSSC07/05/26America MG3-2 (0-0)Cianorte PR6-4+0.52.25T
BRA D204/05/26America MG1-2 (1-1)CRB AL3-4+0.252.25B
BSSC30/04/26Chapecoense SC2-1 (1-1)America MG1-5-0.252B
BRA D225/04/26Ponte Preta1-0 (1-0)America MG2-1002.25B

Đội hình

Sport Club do RecifeAmerica MG
26Thiago Couto Wenceslau3Marcelo Ajul27Claudio Coelho Salvatico33Kayky Almeida33Kayky Almeida96Edson Lucas Pereira23CJose Gabriel dos Santos Silva29Willian Osmar de Oliveira Silva8Juan Matheus Alano Nascimento20Diego Hernandez25Clayson Henrique da Silva Vieira9Pedro Henrique Perotti91Bruno Brigido de Oliveira4Rafael Raul Barcelos25Tobias Ostchega31Fabio45CRicardo Cesar Dantas da Silva8Felipe Amaral7Guilherme Parede Pinheiro9Willian Gomes de Siqueira37Julio Cesar Leme Do Nascimento88Gustavo Bonatto Barreto99Marcelo Macola

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
10
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
17
18
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
176
248
Tấn công nguy hiểm
109
163
Sút ngoài cầu môn
5
11
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
8
18
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
400
423
TL chuyền bóng thành công
83%
84%
Phạm lỗi
18
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
16
22
Cắt bóng
14
4
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
18
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.6
0.53
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B8
T8 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B4
T4 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
America MG (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Club do Recife (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 2 (9%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUO

America MG (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (17%)Hòa 2 (9%)Bại 17 (74%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

49
0 Bàn
1113
1 Bàn
60
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
109
B.thắng H1
197
B.thắng H2
Sport Club do RecifeAmerica MG

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
22
T/H
02
T/B
31
H/T
82
H/H
17
H/B
10
B/T
11
B/H
37
B/B
Sport Club do RecifeAmerica MG

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
52
Thắng 1
73
Hòa
410
Thua 1
14
Thua 2+
Sport Club do RecifeAmerica MG

Sport Club do Recife

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Juan Matheus Alano Nascimento
Tiền vệ phải
8.821/022/291
27Claudio Coelho Salvatico
Hậu vệ phải
7.511/119/280
3Marcelo Ajul
Hậu vệ
7.50/034/392
9Pedro Henrique Perotti
Tiền đạo
7.415/312/183
23Jose Gabriel dos Santos Silva
Tiền vệ
7.40/047/523
96Edson Lucas Pereira
Hậu vệ
7.41/131/384
26Thiago Couto Wenceslau
Thủ môn
7.30/019/260
25Clayson Henrique da Silva Vieira
Tiền đạo
7.211/119/250
33Kayky Almeida
70/047/542
20Diego Hernandez
Tiền đạo cánh trái
6.83/118/203
29Willian Osmar de Oliveira Silva
Tiền vệ
6.40/024/292
31Marlon Douglas De Sales Silva (dự bị)
Tiền đạo
7.43/08/80
77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị)
Trung phong
6.71/06/60
6Biel (dự bị)
Tiền vệ
6.61/013/141
10Carlos Maria De Pena Bonino (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/51
68Augusto (dự bị)
Tiền vệ
-0/09/90

America MG

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Ricardo Cesar Dantas da Silva
Hậu vệ
7.30/057/620
7Guilherme Parede Pinheiro
Tiền đạo
6.73/120/272
37Julio Cesar Leme Do Nascimento
Tiền đạo
6.72/026/301
99Marcelo Macola
Tiền đạo
6.52/018/202
9Willian Gomes de Siqueira
Tiền đạo
6.45/115/220
91Bruno Brigido de Oliveira
Thủ môn
6.30/026/310
88Gustavo Bonatto Barreto
Tiền vệ phòng ngự
6.22/036/391
31Fabio
Hậu vệ
6.10/022/320
8Felipe Amaral
Tiền vệ
5.81/126/310
4Rafael Raul Barcelos
Hậu vệ
5.81/048/531
25Tobias Ostchega
Hậu vệ trái
5.41/030/402
55Otavio Goncalves (dự bị)
Tiền vệ
6.81/015/181
15Alex da Silva (dự bị)
Hậu vệ
6.50/06/60
39Gabriel Italo (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/60
38Murilo Rodrigues (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/50
13Heitor (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Club do Recife Thông tin America MG
1905-5-13 Thành lập 1912-1-1
Adelmar da Costa Carvalho Sân nhà Gigante da Pampulha
45500 Sức chứa 87796
HLV Roger Rodrigues da Silva
Recife Khu vực Belo horizonte
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.603.254.100.692.250.930.880.750.82
Live1.48 ↓3.50 ↑4.65 ↑0.72 ↑2.250.90 ↓1.00 ↑1.000.70 ↓
EasybetsSớm1.703.505.000.992.500.760.870.750.87
Live1.02 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.50 ↑2.500.01 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm1.703.304.500.872.250.921.000.750.80
Live1.01 ↓46.00 ↑41.00 ↑2.80 ↑2.500.23 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.663.504.301.012.500.810.920.750.92
Live1.03 ↓8.80 ↑73.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm1.833.254.400.952.500.750.800.500.90
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑0.22 ↓2.502.60 ↑1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.773.204.200.732.250.92---
Live1.01 ↓36.26 ↑100.00 ↑5.72 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.663.504.301.012.500.810.920.750.92
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm1.743.454.650.962.250.900.970.750.91
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.633.444.571.042.500.820.920.750.96
Live1.01 ↓11.00 ↑65.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm1.833.203.890.822.251.000.830.501.01
Live1.01 ↓12.50 ↑79.00 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.733.304.201.002.500.73---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.733.504.400.732.251.010.920.750.81
Live1.01 ↓59.00 ↑476.00 ↑11.14 ↑2.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.344.480.932.250.850.830.500.97
Live1.24 ↓5.02 ↑19.20 ↑4.21 ↑2.500.17 ↓0.71 ↓0.001.16 ↑
HK Jockey ClubSớm1.623.354.550.822.250.88---
Live1.623.354.550.822.250.88---
BwinSớm1.733.404.330.982.500.72---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑1.05 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm1.793.304.350.772.250.941.000.750.73
Live1.00 ↓51.00 ↑421.00 ↑6.31 ↑2.500.07 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
SNAISớm1.703.504.50------
Live1.67 ↓3.60 ↑4.75 ↑------
Bet 365Sớm1.683.404.750.902.250.900.980.750.83
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.753.304.501.102.500.670.750.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑2.500.02 ↓0.73 ↓0.750.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sport Club do Recife+3/4200
America MG-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).