Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Londrina PR, 06:30 ngày 15/08/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 15/08/2026
Sport Club do Recife 2 Kết thúc HT 2-1 1
Londrina PR
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Sport Club do Recife
Londrina PR
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Flavio Rodrigues De Souza
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Diego Hernandez 1-0, kiến tạo: Clayson Henrique da Silva Vieira
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Diego Hernandez
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
30'
⚽ BÀN THẮNG - Joao Victor 1-1, kiến tạo: 考埃德Gilberto Oliveira Souza Junior
30'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Willian Osmar de Oliveira Silva (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Marlon Douglas De Sales Silva, ra Chrystian Barletta
⚽ BÀN THẮNG - Diego Hernandez 2-1, kiến tạo: Clayson Henrique da Silva Vieira
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty cancelled - Marlon Douglas De Sales Silva
53'
🟨 Thẻ vàng - Joao Victor
🎯 Dứt điểm - Willian Osmar de Oliveira Silva (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - William de Oliveira Pottker (chân trái) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - João Tavares (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Gilberto Oliveira Souza Junior, ra William de Oliveira Pottker
69'
🔁 Thay người: vào Pablo Dyego Da Silva Rosa, ra Victor Hugo de Faria Mota
🔁 Thay người: vào Luiz Eduardo Teodora da Silva, ra Clayson Henrique da Silva Vieira
🔁 Thay người: vào Juan Matheus Alano Nascimento, ra Diego Hernandez
70'
🔁 Thay người: vào Guilherme Maciel Dantas, ra João Vitor
🎯 Dứt điểm - Luiz Eduardo Teodora da Silva (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Kevyn, ra Heron Crespo Da Silva
🔁 Thay người: vào Biel, ra Pedro Henrique Perotti
🔁 Thay người: vào Marcelo Benevenuto, ra Claudio Coelho Salvatico
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
88'
🔁 Thay người: vào Rai Nascimento, ra Lucas Marques
88'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Andre Felipinho
90+3'
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Kevyn (đánh đầu) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (đánh đầu) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Sport Club do Recife | Phút | |
| Diego Hernandez(Assists:Clayson Henrique da Silva Vieira) (Kiến tạo: Clayson Henrique da Silva Vieira) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Diego Hernandez(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 14' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Joao Victor(Assists:Kaue de Souza) (Kiến tạo: Kaue de Souza) | |
| ▲ Marlon Douglas De Sales Silva ▼ Chrystian Barletta | 42' ⇄ | |
| Diego Hernandez(Assists:Clayson Henrique da Silva Vieira) (Kiến tạo: Clayson Henrique da Silva Vieira) 2 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-1 | ||
| Marlon Douglas De Sales Silva(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 53' | |
| 53' | Joao Victor | |
| 69' ⇄ | ▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ William de Oliveira Pottker | |
| 69' ⇄ | ▲ Pablo Dyego Da Silva Rosa ▼ Victor Hugo de Faria Mota | |
| ▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira | 70' ⇄ | |
| ▲ Juan Matheus Alano Nascimento ▼ Diego Hernandez | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Guilherme Maciel Dantas ▼ João Vitor | |
| 77' ⇄ | ▲ Kevyn ▼ Heron Crespo Da Silva | |
| ▲ Biel ▼ Pedro Henrique Perotti | 82' ⇄ | |
| ▲ Marcelo Benevenuto ▼ Claudio Coelho Salvatico | 82' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Rai Nascimento ▼ Lucas Marques | |
| Andre Felipinho | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 6 |
Chủ = Sport Club do Recife · Khách = Londrina PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Club do Recife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (22%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 11 (23%) | Hòa/Hòa | 11 (24%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 11 | 5 | 33 | 24 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 | 14 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 10 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 6 | 13 | 29 | 36 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 13 | 17 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 22 | 8 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Sport Club do Recife 6 (86%)Hòa 0 (0%)Londrina PR 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Londrina PR | 1-2 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2 | T |
| 24/09/23 | Sport Club do Recife | 4-0 (1-0) | Londrina PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 05/06/23 | Londrina PR | 1-2 (1-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2 | T |
| 23/10/22 | Londrina PR | 2-1 (0-1) | Sport Club do Recife | 0 | 1.75 | B |
| 10/07/22 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/09/19 | Londrina PR | 1-2 (1-1) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/19 | Sport Club do Recife | 3-2 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Sport Club do Recife
THHHHBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Vila Nova | 0-1 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | H |
| 23/07/26 | Goias | 1-1 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | ASA AL | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Londrina PR
BBBHHTHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Goias | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Londrina PR | 1-4 (1-3) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Nautico (PE) | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | -0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | -1 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Londrina PR | 1-2 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Londrina PR | 2-2 (1-1) | Goias | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Sport Club do Recife
Londrina PR
26Thiago Couto Wenceslau3Marcelo Ajul27Claudio Coelho Salvatico33Kayky Almeida60Andre Felipinho23CJose Gabriel dos Santos Silva29Willian Osmar de Oliveira Silva20Diego Hernandez25Clayson Henrique da Silva Vieira30Chrystian Barletta9Pedro Henrique Perotti30Mauricio Kozlinski15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza99Yago Lincoln8CLucas Marques7Victor Hugo de Faria Mota18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin22Joao Victor32João Vitor23William de Oliveira Pottker
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Marcelo Ajul6.9
- 9Pedro Henrique Perotti▼ Rời sân 82'6.4
- 20Diego Hernandez⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 70'8.9
- 23Jose Gabriel dos Santos Silva C7
- 25Clayson Henrique da Silva Vieira🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 70'7.9
- 26Thiago Couto Wenceslau7.1
- 27Claudio Coelho Salvatico▼ Rời sân 82'7.3
- 29Willian Osmar de Oliveira Silva6.8
- 30Chrystian Barletta▼ Rời sân 42'7.2
- 33Kayky Almeida6.9
- 60Andre Felipinho🟨 Thẻ vàng 90+3'7.7
Khách · 4141
- 7Victor Hugo de Faria Mota▼ Rời sân 69'6.8
- 8Lucas Marques C▼ Rời sân 88'6.6
- 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda6.9
- 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin7.2
- 22Joao Victor⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 53'7.4
- 23William de Oliveira Pottker▼ Rời sân 69'6.1
- 30Mauricio Kozlinski6
- 32João Vitor▼ Rời sân 70'5.6
- 34Heron Crespo Da Silva▼ Rời sân 77'6
- 75Kaue de Souza🎯 Kiến tạo 30'7.7
- 99Yago Lincoln6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
44
Tấn công
10886
Tấn công nguy hiểm
3441
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
19
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
446418
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
20
Cứu thua
32
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
1328
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
2330
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.040.95
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B1T1 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sport Club do Recife (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOU
Londrina PR (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sport Club do Recife
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Diego Hernandez Tiền đạo cánh trái | 8.9 | 2 | 3/2 | 23/26 | 1 | ||
| 25Clayson Henrique da Silva Vieira Tiền đạo | 7.9 | 2 | 0/0 | 24/28 | 1 | ||
| 60Andre Felipinho Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 36/42 | 2 | 🟨 | ||
| 27Claudio Coelho Salvatico Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 30Chrystian Barletta Tiền đạo | 7.2 | 2/0 | 15/19 | 2 | |||
| 26Thiago Couto Wenceslau Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 23Jose Gabriel dos Santos Silva Tiền vệ | 7 | 0/0 | 70/72 | 3 | |||
| 33Kayky Almeida Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 51/58 | 0 | |||
| 3Marcelo Ajul Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 47/49 | 3 | |||
| 29Willian Osmar de Oliveira Silva Tiền vệ | 6.8 | 2/2 | 45/50 | 1 | |||
| 9Pedro Henrique Perotti Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 10/15 | 0 | |||
| 8Juan Matheus Alano Nascimento (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 2/2 | 1 | |||
| 31Marlon Douglas De Sales Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 11/14 | 1 | |||
| 5Marcelo Benevenuto (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 6Biel (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/2 | 1 |
Londrina PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75Kaue de Souza Tiền vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 39/43 | 4 | ||
| 22Joao Victor Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 5/2 | 23/30 | 0 | 🟨 | |
| 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 25/34 | 2 | |||
| 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 47/54 | 1 | |||
| 99Yago Lincoln Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 48/51 | 2 | |||
| 7Victor Hugo de Faria Mota Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 15/19 | 2 | |||
| 8Lucas Marques Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 50/56 | 1 | |||
| 23William de Oliveira Pottker Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 30Mauricio Kozlinski Thủ môn | 6 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 34Heron Crespo Da Silva Hậu vệ | 6 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 32João Vitor Hậu vệ | 5.6 | 1/0 | 22/25 | 1 | |||
| 33Kevyn (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 8/11 | 1 | |||
| 9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 55Guilherme Maciel Dantas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 11Pablo Dyego Da Silva Rosa (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 28Rai Nascimento (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sport Club do Recife | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-13 | Thành lập | |
| Adelmar da Costa Carvalho | Sân nhà | |
| 45500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Allan Aal | |
| Recife | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.48 | 4.35 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.51 | 3.48 | 4.35 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.50 | 1.01 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.60 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.10 | 1.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.60 | 4.50 | 0.91 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.84 ↑ | 100.00 ↑ | 5.62 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.50 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.57 | 4.66 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 90.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.55 | 4.46 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 69.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.80 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.55 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.97 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.50 ↑ | 30.92 ↑ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.45 | 4.85 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.75 ↑ | 250.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 0.67 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.50 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.65 | 4.78 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.85 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.98 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.20 ↓ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Club do Recife | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Londrina PR | -3/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).