Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Londrina PR, 06:30 ngày 15/08/2026

Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 15/08/2026
Sport Club do Recife
2 Kết thúc HT 2-1 1
Londrina PR
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Sport Club do RecifeLondrina PR
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Flavio Rodrigues De Souza
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
10'
🚩 Việt vị
11'
BÀN THẮNG - Diego Hernandez 1-0, kiến tạo: Clayson Henrique da Silva Vieira
11'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — vào lưới
11'
VAR Decision - Goal awarded - Diego Hernandez
14'
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Chrystian Barletta (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🚩 Việt vị
18'
23'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
26'
30'
BÀN THẮNG - Joao Victor 1-1, kiến tạo: 考埃德Gilberto Oliveira Souza Junior
30'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
39'
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Willian Osmar de Oliveira Silva (chân trái) — bị cản phá
39'
🔁 Thay người: vào Marlon Douglas De Sales Silva, ra Chrystian Barletta
42'
BÀN THẮNG - Diego Hernandez 2-1, kiến tạo: Clayson Henrique da Silva Vieira
43'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — vào lưới
43'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty cancelled - Marlon Douglas De Sales Silva
53'
53'
🟨 Thẻ vàng - Joao Victor
🎯 Dứt điểm - Willian Osmar de Oliveira Silva (chân phải) — bị cản phá
56'
58'
🎯 Dứt điểm - William de Oliveira Pottker (chân trái) — bị chặn
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - João Tavares (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
61'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — chệch khung thành
65'
69'
🔁 Thay người: vào Gilberto Oliveira Souza Junior, ra William de Oliveira Pottker
69'
🔁 Thay người: vào Pablo Dyego Da Silva Rosa, ra Victor Hugo de Faria Mota
🔁 Thay người: vào Luiz Eduardo Teodora da Silva, ra Clayson Henrique da Silva Vieira
70'
🔁 Thay người: vào Juan Matheus Alano Nascimento, ra Diego Hernandez
70'
70'
🔁 Thay người: vào Guilherme Maciel Dantas, ra João Vitor
🎯 Dứt điểm - Luiz Eduardo Teodora da Silva (chân phải) — chệch khung thành
73'
77'
🔁 Thay người: vào Kevyn, ra Heron Crespo Da Silva
🔁 Thay người: vào Biel, ra Pedro Henrique Perotti
82'
🔁 Thay người: vào Marcelo Benevenuto, ra Claudio Coelho Salvatico
82'
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (chân phải) — chệch khung thành
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
88'
🔁 Thay người: vào Rai Nascimento, ra Lucas Marques
88'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Andre Felipinho
90+3'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Kevyn (đánh đầu) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (đánh đầu) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Yago Lincoln (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Sport Club do Recife Phút Londrina PR
Diego Hernandez(Assists:Clayson Henrique da Silva Vieira) (Kiến tạo: Clayson Henrique da Silva Vieira) 1 - 0 11'
Diego Hernandez(Reason:Goal awarded) 📺 VAR14'
30' 1 - 1 Joao Victor(Assists:Kaue de Souza) (Kiến tạo: Kaue de Souza)
▲ Marlon Douglas De Sales Silva ▼ Chrystian Barletta42'
Diego Hernandez(Assists:Clayson Henrique da Silva Vieira) (Kiến tạo: Clayson Henrique da Silva Vieira) 2 - 1 43'
HT 2-1
Marlon Douglas De Sales Silva(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR53'
53' Joao Victor
69' ▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ William de Oliveira Pottker
69' ▲ Pablo Dyego Da Silva Rosa ▼ Victor Hugo de Faria Mota
▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira70'
▲ Juan Matheus Alano Nascimento ▼ Diego Hernandez70'
70' ▲ Guilherme Maciel Dantas ▼ João Vitor
77' ▲ Kevyn ▼ Heron Crespo Da Silva
▲ Biel ▼ Pedro Henrique Perotti82'
▲ Marcelo Benevenuto ▼ Claudio Coelho Salvatico82'
88' ▲ Rai Nascimento ▼ Lucas Marques
Andre Felipinho 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 31
Hòa 00 43
Bại 22 36
Ghi bàn 55 169
Mất bàn 46 1416
Điểm 33 136

Chủ = Sport Club do Recife · Khách = Londrina PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Club do Recife (48)Hiệp 1 / Cả trậnLondrina PR (46)
10 (21%)Thắng/Thắng10 (22%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
10 (21%)Hòa/Thắng5 (11%)
11 (23%)Hòa/Hòa11 (24%)
3 (6%)Hòa/Bại2 (4%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa3 (7%)
7 (15%)Bại/Bại12 (26%)

Bảng xếp hạng

Sport Club do Recife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2591153324388
Sân nhà135712214226
Sân khách124441110167
6 gần614188--

Londrina PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng24561329362118
Sân nhà1134415141317
Sân khách132291422818
6 gần612388--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Sport Club do Recife 6 (86%)Hòa 0 (0%)Londrina PR 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D205/04/26Londrina PR1-2 (1-0)Sport Club do Recife5-7-0.252T
BRA D224/09/23Sport Club do Recife4-0 (1-0)Londrina PR6-7+1.252.25T
BRA D205/06/23Londrina PR1-2 (1-0)Sport Club do Recife5-702T
BRA D223/10/22Londrina PR2-1 (0-1)Sport Club do Recife3-701.75B
BRA D210/07/22Sport Club do Recife2-0 (1-0)Londrina PR2-3+0.51.75T
BRA D225/09/19Londrina PR1-2 (1-1)Sport Club do Recife5-3+0.252.25T
BRA D225/05/19Sport Club do Recife3-2 (1-0)Londrina PR5-6+0.51.75T

Thành tích gần đây — Sport Club do Recife

THHHHBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D209/08/26Vila Nova0-1 (0-1)Sport Club do Recife15-2-0.252.25T
BRA D228/07/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Cuiaba8-11+0.52H
BRA D223/07/26Goias1-1 (0-1)Sport Club do Recife8-2-0.252.25H
BRA D219/07/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Operario Ferroviario PR7-1+0.52.25H
BRA D211/07/26Sport Club do Recife3-3 (0-2)Botafogo SP7-2+0.52.25H
BRA D205/07/26Criciuma1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-4-0.52.25B
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6-0.52.25B
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4+0.52.25H
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11-0.252.25H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2+0.752.5H
BRA D231/05/26Sport Club do Recife2-0 (1-0)Nautico (PE)1-8+0.252.25T
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7+0.252.25B
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2-0.252.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2-0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25T
BRA CNF07/05/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)ASA AL3-9+12.5T
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11+0.252T
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0-0.752.25B
BRA D226/04/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)Gremio Novorizontino3-5+0.252.25T

Thành tích gần đây — Londrina PR

BBBHHTHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D211/08/26Goias1-0 (1-0)Londrina PR5-8-0.752.25B
BRA D227/07/26Londrina PR1-4 (1-3)Gremio Novorizontino5-10-0.252.25B
BRA D223/07/26Nautico (PE)2-1 (1-0)Londrina PR8-7-0.752.5B
BRA D218/07/26Londrina PR0-0 (0-0)Botafogo SP8-3+0.252H
BRA D214/07/26America MG1-1 (1-0)Londrina PR7-7-0.52.25H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0-0.52H
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8+0.252.25T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6+0.252.25T
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5-0.752.25B
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9+0.252.25B
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1-12.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4-0.252.25T
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2+0.252.25B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4-0.52B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8-0.52B
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2-0.252.25B
BRA D205/04/26Londrina PR1-2 (1-0)Sport Club do Recife5-7+0.252B
BRA D202/04/26Londrina PR2-2 (1-1)Goias6-6+0.252.25H

Đội hình

Sport Club do RecifeLondrina PR
26Thiago Couto Wenceslau3Marcelo Ajul27Claudio Coelho Salvatico33Kayky Almeida60Andre Felipinho23CJose Gabriel dos Santos Silva29Willian Osmar de Oliveira Silva20Diego Hernandez25Clayson Henrique da Silva Vieira30Chrystian Barletta9Pedro Henrique Perotti30Mauricio Kozlinski15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza99Yago Lincoln8CLucas Marques7Victor Hugo de Faria Mota18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin22Joao Victor32João Vitor23William de Oliveira Pottker

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
108
86
Tấn công nguy hiểm
34
41
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
1
9
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
446
418
TL chuyền bóng thành công
88%
85%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
11
11
Quả ném biên
13
28
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
23
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.04
0.95
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B1
T1 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Club do Recife (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOU

Londrina PR (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
106
1 Bàn
53
2 Bàn
22
3 Bàn
02
4+ Bàn
89
B.thắng H1
1818
B.thắng H2
Sport Club do RecifeLondrina PR

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
21
T/H
01
T/B
33
H/T
83
H/H
01
H/B
10
B/T
11
B/H
39
B/B
Sport Club do RecifeLondrina PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
51
Thắng 1
75
Hòa
37
Thua 1
24
Thua 2+
Sport Club do RecifeLondrina PR

Sport Club do Recife

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Diego Hernandez
Tiền đạo cánh trái
8.923/223/261
25Clayson Henrique da Silva Vieira
Tiền đạo
7.920/024/281
60Andre Felipinho
Hậu vệ
7.70/036/422🟨
27Claudio Coelho Salvatico
Hậu vệ phải
7.30/032/382
30Chrystian Barletta
Tiền đạo
7.22/015/192
26Thiago Couto Wenceslau
Thủ môn
7.10/017/230
23Jose Gabriel dos Santos Silva
Tiền vệ
70/070/723
33Kayky Almeida
Trung vệ
6.90/051/580
3Marcelo Ajul
Hậu vệ
6.90/047/493
29Willian Osmar de Oliveira Silva
Tiền vệ
6.82/245/501
9Pedro Henrique Perotti
Tiền đạo
6.43/010/150
8Juan Matheus Alano Nascimento (dự bị)
Tiền vệ phải
6.90/08/80
77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị)
Trung phong
6.91/02/21
31Marlon Douglas De Sales Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.81/011/141
5Marcelo Benevenuto (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00
6Biel (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/21

Londrina PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
75Kaue de Souza
Tiền vệ
7.710/039/434
22Joao Victor
Tiền vệ trung tâm
7.415/223/300🟨
18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
Tiền đạo
7.22/125/342
15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Hậu vệ
6.90/047/541
99Yago Lincoln
Hậu vệ
6.91/048/512
7Victor Hugo de Faria Mota
Tiền vệ
6.82/015/192
8Lucas Marques
Tiền vệ
6.62/050/561
23William de Oliveira Pottker
Tiền đạo
6.11/013/160
30Mauricio Kozlinski
Thủ môn
60/019/220
34Heron Crespo Da Silva
Hậu vệ
60/015/201
32João Vitor
Hậu vệ
5.61/022/251
33Kevyn (dự bị)
Hậu vệ
6.81/18/111
9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị)
Tiền đạo
6.52/06/80
55Guilherme Maciel Dantas (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/017/190
11Pablo Dyego Da Silva Rosa (dự bị)
Tiền đạo
6.20/07/80
28Rai Nascimento (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Club do Recife Thông tin Londrina PR
1905-5-13 Thành lập
Adelmar da Costa Carvalho Sân nhà
45500 Sức chứa 0
HLV Allan Aal
Recife Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.513.484.350.842.500.780.750.750.95
Live1.513.484.351.30 ↑3.500.30 ↓0.68 ↓0.001.00 ↑
EasybetsSớm1.673.505.501.012.500.780.850.750.95
Live1.05 ↓13.00 ↑301.00 ↑5.70 ↑3.500.02 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.653.504.600.892.500.900.890.750.90
Live1.03 ↓8.00 ↑111.00 ↑2.90 ↑3.500.22 ↓0.83 ↓0.000.89 ↓
Mansion88Sớm1.633.604.350.892.500.930.830.751.01
Live1.02 ↓8.60 ↑250.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.87 ↑0.001.03 ↑
InterwettenSớm1.703.654.800.752.500.951.101.000.65
Live1.01 ↓13.00 ↑85.00 ↑7.00 ↑3.500.03 ↓1.101.000.65
10BETSớm1.643.604.500.912.750.73---
Live1.01 ↓15.84 ↑100.00 ↑5.62 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.633.604.350.892.500.930.830.751.01
Live1.02 ↓8.60 ↑250.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.88 ↑0.001.02 ↑
CrownSớm1.693.754.500.922.500.940.890.750.99
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.593.574.660.912.500.950.860.751.02
Live1.03 ↓8.60 ↑90.00 ↑5.55 ↑3.500.08 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm1.643.554.460.882.500.940.870.750.97
Live1.04 ↓9.75 ↑69.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm1.613.704.330.752.501.00---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.613.804.800.952.750.780.780.750.95
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑9.10 ↑3.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.723.704.550.792.501.010.970.750.84
Live1.19 ↓5.50 ↑30.92 ↑3.96 ↑3.500.19 ↓0.80 ↓0.001.03 ↑
HK Jockey ClubSớm1.573.454.851.002.500.720.870.750.89
Live1.03 ↓7.75 ↑250.00 ↑4.15 ↑3.750.11 ↓0.67 ↓1.001.10 ↑
BwinSớm1.653.804.500.732.500.95---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑1.05 ↑3.500.66 ↓---
1xBetSớm1.623.654.780.732.501.001.851.500.37
Live1.03 ↓17.00 ↑451.00 ↑6.98 ↑3.500.06 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
SNAISớm1.623.754.75------
Live1.623.754.75------
Bet 365Sớm1.573.505.250.902.500.900.800.751.00
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑3.500.05 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.673.504.800.852.500.850.790.750.82
Live4.20 ↑1.20 ↓101.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓0.67 ↓0.501.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sport Club do Recife+3/4200
Londrina PR-3/4004

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).