Kết quả bóng đá trận Sport Huancayo vs Sport Boys, 03:00 ngày 06/09/2026
Liga 1 (Peru) · 03:00 ngày 06/09/2026
Sport Huancayo 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sport Boys
🟨 3 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Sport Huancayo | Phút | |
| Sanguinetti J. 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 Celi Y. (Kiến tạo: Christian Cuevas) | |
| 57' | Mora O. | |
| 59' ⇄ | ▲ Illanes F. ▼ | |
| ▲ Porozo D. ▼ | 61' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Gonzales E. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Rolando Díaz ▼ | |
| Angeles H. | 73' | |
| ▲ Juan Martinez ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Rick Antonny Campodonico Perez ▼ | 73' ⇄ | |
| 74' | Rolando Díaz | |
| 85' | Zambrano C. | |
| 86' | Cueva C. | |
| Sanguinetti J. | 90' | |
| Sanguinetti J. 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 18 |
Chủ = Sport Huancayo · Khách = Sport Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Huancayo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Sport Huancayo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 5 |
Sport Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Đội hình
Sport Huancayo
Sport Boys
12Angel Zamudio2Angeles H.16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Valoyes J.8Diego Cesar Carabano Molero11Sanguinetti J.23Piero Magallanes91Quinonez A.10Lujan N.19Huaccha R.22Melian D.3Zambrano C.13Llontop M.17Saba E.26Riojas H.24Mora O.77Celi Y.10Alarcon J.11Urruti L.32Erustes P.99Cueva C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Angeles H.🟨 Thẻ vàng 73'
- 8Diego Cesar Carabano Molero
- 10Lujan N.
- 11Sanguinetti J.⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 90' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 12Angel Zamudio
- 16Jean Franco Falconi
- 19Huaccha R.
- 23Piero Magallanes
- 26Marcelo Gaona
- 70Valoyes J.
- 91Quinonez A.
Khách · 4231
- 3Zambrano C.🟨 Thẻ vàng 85'
- 10Alarcon J.
- 11Urruti L.
- 13Llontop M.
- 17Saba E.
- 22Melian D.
- 24Mora O.🟨 Thẻ vàng 57'
- 26Riojas H.
- 32Erustes P.
- 77Celi Y.⚽ Ghi bàn 55'
- 99Cueva C.🎯 Kiến tạo 55' · 🟨 Thẻ vàng 86'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
26
Sút bóng
325
Sút cầu môn
93
Sút ngoài cầu môn
142
Cản bóng
90
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
365280
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
912
Việt vị
22
Cứu thua
37
Quả ném biên
1611
Chuyền dài
2623
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Sport Boys (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sport Huancayo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927-7-27 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Richard Pellejero | HLV | Guillermo Vasquez |
| Huancayo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.70 | 5.00 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.42 ↓ | 9.10 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.80 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 2.45 ↑ | 1.65 ↓ | 15.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.70 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.60 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.55 ↓ | 4.60 ↓ | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.16 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.55 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 3.70 ↑ | 1.34 ↓ | 12.00 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.41 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 3.38 ↑ | 1.42 ↓ | 7.90 ↑ | 1.61 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.68 | 4.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.61 ↓ | 4.63 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 1.36 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.50 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.25 ↓ | 12.50 ↑ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.22 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.70 | 5.08 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.86 ↑ | 4.38 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 3.60 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.60 | 4.40 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.65 | 6.13 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.50 ↓ | 4.80 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Huancayo | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Sport Boys | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).