Kết quả bóng đá trận Sport Huancayo vs UTC Cajamarca, 01:00 ngày 21/09/2026
Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 21/09/2026
Sport Huancayo 3 Kết thúc HT 2-1 2
UTC Cajamarca
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Sport Huancayo | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 de Jesus M. (Kiến tạo: David Dioses) | |
| HT 2-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 15 | 22 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 3 |
Chủ = Sport Huancayo · Khách = UTC Cajamarca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Huancayo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Sport Huancayo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 5 |
UTC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 16 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | 2 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 17 |
Đội hình
Sport Huancayo
UTC Cajamarca
12Angel Zamudio2Angeles H.16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Valoyes J.8Diego Cesar Carabano Molero22Salcedo R.10Lujan N.11Sanguinetti J.23Piero Magallanes19Huaccha R.21Ricardo Bettocchi2Duarte B.5Huerto J.17Garro L.35Gilmar Paredes8Dioses D.16Figuera A.10Lliuya M.15Joshua Cantt88Arce L.9de Jesus M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 2Duarte B.
- 5Huerto J.
- 8Dioses D.🎯 Kiến tạo 1'
- 9de Jesus M.⚽ Ghi bàn 1'
- 10Lliuya M.
- 15Joshua Cantt
- 16Figuera A.
- 17Garro L.
- 21Ricardo Bettocchi
- 35Gilmar Paredes
- 88Arce L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
17575
TL chuyền bóng thành công
90%64%
Phạm lỗi
43
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
75
Chuyền dài
144
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
UTC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sport Huancayo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Richard Pellejero | HLV | Cristian Paulucci |
| Huancayo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.60 | 7.00 | 1.00 | 3.00 | 0.77 | 0.84 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.75 | 0.04 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 1.66 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 1.57 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.30 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.30 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.70 | 6.30 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.45 | 6.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 48.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 77.00 ↑ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.15 | 8.10 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 477.00 ↑ | 4.88 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 7.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Huancayo | +1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| UTC Cajamarca | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).