Kết quả bóng đá trận Sport Podbrezova vs FK Kosice, 23:00 ngày 29/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 29/08/2026
Sport Podbrezova
2 Kết thúc HT 0-2 2
FK Kosice
🟨 4 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Sport Podbrezova Phút FK Kosice
▲ Lukas Domanisky ▼ Martin Trnovsky38'
▲ Lukas Domanisky 38'
Ondrej Deml 40'
Deml O. 40'
41' 0 - 1 Kevor Palumets
41' 0 - 2
41' 0 - 3 Kevor Palumets
45' Osman Kakay
45' 0 - 4 Kakay O.
45' Kakay O.
45+5' 0 - 5 Osman Kakay
HT 0-2
▲ Maksym Khyminets ▼ Karlo Miljanic46'
Maksym Khyminets(Assists:Rene Rantusa Lampreht) (Kiến tạo: Rene Rantusa Lampreht) 1 - 5 48'
53' Bojan Damjanovic
55' Aleksa Maras
Rene Paraj 55'
58' ▲ David Gallovic ▼ Milan Rehus
Peter Kovacik(Assists:Vincent Chyla) (Kiến tạo: Vincent Chyla) 2 - 5 64'
69' ▲ Aleksandar Kahvic ▼ Miroslav Sovic
Vincent Chyla 75'
77' Bojan Damjanovic
82' ▲ Milan Dimun ▼ Aleksa Maras
83' ▲ Daniel Magda ▼ Kevor Palumets
▲ Luka Silagadze ▼ Martin Chrien84'
▲ Balsa Mrvaljevic ▼ Vincent Chyla84'
Jakub Luka 85'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 55
Hòa 11 13
Bại 20 42
Ghi bàn 312 1734
Mất bàn 102 1921
Điểm 17 1618

Chủ = Sport Podbrezova · Khách = FK Kosice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sport Podbrezova (23)Hiệp 1 / Cả trậnFK Kosice (19)
9 (39%)Thắng/Thắng7 (37%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (16%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (16%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (11%)
3 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (26%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Sport Podbrezova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng63121012105
Sân nhà32106372
Sân khách310249310
6 gần64021110--

FK Kosice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5131141368
Sân nhà20114519
Sân khách312010855
6 gần63212012--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Sport Podbrezova 8 (47%)Hòa 6 (35%)FK Kosice 3 (18%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D125/10/25FK Kosice2-4 (1-2)Sport Podbrezova2-1-0.53T
SVK D127/07/25Sport Podbrezova3-1 (1-0)FK Kosice9-8+0.252.5T
SVK D121/05/25FK Kosice2-2 (2-1)Sport Podbrezova0-8-0.52.5H
SVK D126/04/25FK Kosice1-1 (1-1)Sport Podbrezova5-10-0.52.75H
SVK D116/03/25Sport Podbrezova0-1 (0-0)FK Kosice3-7+0.52.5B
SVK D110/11/24Sport Podbrezova0-0 (0-0)FK Kosice5-5+0.52.75H
SVK D111/08/24FK Kosice3-0 (3-0)Sport Podbrezova6-6-0.252.75B
SVK D117/02/24FK Kosice0-0 (0-0)Sport Podbrezova3-7+0.253H
SVK D101/10/23Sport Podbrezova5-3 (2-1)FK Kosice7-3+0.752.5T
INT CF04/02/23Sport Podbrezova3-2 (1-0)FK Kosice---T
INT CF09/07/22Sport Podbrezova2-1 (1-1)FK Kosice---T
SVK D218/03/22Sport Podbrezova3-1 (2-0)FK Kosice4-7+0.752.75T
SVK D228/08/21FK Kosice0-2 (0-0)Sport Podbrezova3-6--T
SVK D208/05/21Sport Podbrezova0-0 (0-0)FK Kosice7-3--H
SVK D228/11/20FK Kosice1-0 (1-0)Sport Podbrezova5-5--B
SVK D202/11/19FK Kosice1-1 (1-0)Sport Podbrezova12-5--H
SVK D220/07/19Sport Podbrezova2-1 (0-0)FK Kosice6-4+0.752.75T

Thành tích gần đây — Sport Podbrezova

BTTTBTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D122/08/26Dunajska Streda5-0 (0-0)Sport Podbrezova7-7-0.753B
SVK Cup19/08/26Rudnany0-3 (0-2)Sport Podbrezova---T
SVK D116/08/26Sport Podbrezova2-1 (1-0)Trencin2-6+13.25T
SVK D108/08/26MFK Ruzomberok1-4 (1-2)Sport Podbrezova5-502.75T
SVK D101/08/26Slovan Bratislava3-0 (1-0)Sport Podbrezova5-3-1.253B
SVK D126/07/26Sport Podbrezova2-0 (2-0)Michalovce12-4+0.753.25T
INT CF18/07/26Sport Podbrezova3-2 (1-2)Tatran LM9-2--T
INT CF17/07/26Brno2-0 (1-0)Sport Podbrezova11-3-0.752.75B
INT CF11/07/26Sport Podbrezova0-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka8-4+1.253.25B
INT CF04/07/26Lech Poznan3-1 (1-0)Sport Podbrezova2-2-1.253.5B
INT CF01/07/26Zaglebie Lubin3-2 (1-0)Sport Podbrezova2-6-0.753.5B
INT CF27/06/26Sport Podbrezova5-0 (1-0)Tatran Presov4-5+0.753T
INT CF20/06/26Sport Podbrezova2-0 (1-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-3+1.253.25T
SVK D116/05/26MSK Zilina0-2 (0-2)Sport Podbrezova4-3-0.753.25T
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12-0.53B
SVK D104/05/26Sport Podbrezova0-3 (0-2)Spartak Trnava3-3-0.252.75B
SVK D125/04/26Michalovce1-2 (0-1)Sport Podbrezova7-002.75T
SVK D118/04/26Sport Podbrezova1-2 (1-2)Dunajska Streda7-5-0.252.75B
SVK Cup14/04/26Sport Podbrezova1-1 (1-1)MSK Zilina8-403.25H
SVK D111/04/26Sport Podbrezova1-5 (0-0)MSK Zilina6-5+0.253B

Thành tích gần đây — FK Kosice

BTTHHTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D123/08/26FK Kosice1-2 (0-2)Slovan Bratislava4-8-0.53B
SVK Cup19/08/26OFK-SIM Raslavice0-5 (0-3)FK Kosice6-3--T
SVK D115/08/26MFK Skalica2-4 (0-4)FK Kosice9-4+0.252.75T
SVK D102/08/26FK Kosice3-3 (2-0)Trencin10-4+0.753.25H
SVK D126/07/26MSK Zilina4-4 (1-2)FK Kosice7-5-0.753.25H
INT CF18/07/26FK Kosice3-1 (2-0)Diosgyor VTK---T
INT CF18/07/26FK Kosice2-7 (0-3)Diosgyor VTK---B
INT CF11/07/26Humenne0-1 (0-0)FK Kosice4-11+1.253T
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6-0.252.75H
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3-13H
INT CF27/06/26Mezokovesd Zsory2-3 (1-1)FK Kosice2-6+0.52.75T
SVK D116/05/26Trencin3-0 (2-0)FK Kosice7-702.75B
SVK D110/05/26FK Kosice2-1 (2-0)KFC Komarno5-3+0.252.5T
SVK D105/05/26MFK Skalica3-1 (1-0)FK Kosice7-502.75B
SVK Cup01/05/26MSK Zilina3-1 (2-0)FK Kosice5-3-0.253B
SVK D125/04/26FK Kosice3-1 (3-0)MFK Ruzomberok2-6+0.752.5T
SVK D119/04/26Tatran Presov2-1 (2-0)FK Kosice7-2-0.52.75B
SVK Cup15/04/26FK Kosice1-1 (1-1)Tatran Presov9-2+0.752.75H
SVK D112/04/26KFC Komarno1-2 (1-2)FK Kosice4-702.5T
SVK D104/04/26FK Kosice2-0 (2-0)MFK Skalica8-2+0.752.5T

Đội hình

Sport PodbrezovaFK Kosice
31Martin Trnovsky5Rene Rantusa Lampreht25Radek Kejval37CJakub Luka8Ondrej Deml13Vincent Chyla15Rene Paraj77Peter Kovacik9Martin Chrien10Radek Siler27Karlo Miljanic22Matus Kira23Matej Madlenak24CDominik Kruzliak26Sebastian Kosa29Osman Kakay66Bojan Damjanovic6Filip Lichy15Miroslav Sovic80Kevor Palumets77Milan Rehus99Aleksa Maras

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
17
13
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
95
78
Tấn công nguy hiểm
64
34
Sút ngoài cầu môn
3
1
Cản bóng
7
4
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
473
369
TL chuyền bóng thành công
83%
79%
Phạm lỗi
13
18
Việt vị
2
0
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
4
11
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
19
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.58
1.48
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B3
T3 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sport Podbrezova (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FK Kosice (27 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sport Podbrezova (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVU

FK Kosice (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
12
4+ Bàn
58
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Sport PodbrezovaFK Kosice

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
02
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Sport PodbrezovaFK Kosice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
34
Thắng 1
15
Hòa
32
Thua 1
74
Thua 2+
Sport PodbrezovaFK Kosice

Sport Podbrezova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Vincent Chyla
Tiền vệ trung tâm
7.812/127/333🟨
77Peter Kovacik
Hậu vệ
7.714/233/391
31Martin Trnovsky
Thủ môn
7.50/07/110
25Radek Kejval
Tiền vệ
7.31/165/701
5Rene Rantusa Lampreht
Hậu vệ
7.212/064/781
8Ondrej Deml
Tiền vệ trung tâm
6.93/127/311🟨
15Rene Paraj
Tiền vệ trung tâm
6.62/129/382🟨
27Karlo Miljanic
Tiền đạo cánh trái
6.51/02/40
9Martin Chrien
Trung phong
6.20/020/252
37Jakub Luka
Trung vệ
6.10/072/800🟨
10Radek Siler
Trung phong
5.70/09/120
14Maksym Khyminets (dự bị)
Trung phong
7.812/119/272
70Lukas Domanisky (dự bị)
Thủ môn
6.10/08/150
7Luka Silagadze (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/09/90
11Balsa Mrvaljevic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/10

FK Kosice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
80Kevor Palumets
Tiền vệ trung tâm
7.811/120/292
29Osman Kakay
Hậu vệ phải
7.312/118/223🟨
26Sebastian Kosa
Trung vệ
70/049/562
23Matej Madlenak
Hậu vệ trái
6.80/023/301
6Filip Lichy
Tiền vệ trung tâm
6.62/141/461
77Milan Rehus
Tiền đạo cánh trái
6.62/219/262
15Miroslav Sovic
Tiền vệ tấn công
6.60/024/321
24Dominik Kruzliak
Trung vệ
6.42/134/380
99Aleksa Maras
Tiền đạo
6.44/26/100🟨
22Matus Kira
Thủ môn
6.30/015/260
66Bojan Damjanovic
5.10/030/373🟨🟥
8David Gallovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/06/81
30Aleksandar Kahvic (dự bị)
Trung phong
6.30/04/71
21Daniel Magda (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/00
7Milan Dimun (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sport Podbrezova Thông tin FK Kosice
1920 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Stefan Markulik HLV Roman Skuhravy
Podbrezová Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.734.104.000.793.250.970.900.750.86
Live9.50 ↑1.08 ↓17.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.853.903.400.843.250.960.880.500.91
Live10.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑3.75 ↑4.500.16 ↓0.32 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.713.903.600.773.250.990.890.750.87
Live8.60 ↑1.04 ↓24.00 ↑4.54 ↑4.500.04 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.833.853.550.903.500.750.750.500.90
Live17.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑6.50 ↑4.500.04 ↓0.85 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.803.953.250.783.500.85---
Live9.38 ↑1.06 ↓25.97 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.713.903.600.773.250.990.890.750.87
Live8.60 ↑1.04 ↓24.00 ↑5.00 ↑4.500.02 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.774.153.400.803.250.960.980.750.78
Live2.00 ↑3.90 ↓2.90 ↓0.84 ↑3.250.98 ↑1.04 ↑0.500.80 ↑
SbobetSớm1.673.793.580.803.251.000.940.750.88
Live5.40 ↑1.19 ↓10.50 ↑4.54 ↑4.500.08 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.854.093.220.823.500.980.850.500.97
Live7.55 ↑1.11 ↓15.00 ↑4.75 ↑4.500.03 ↓3.33 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.803.803.300.402.501.80---
Live11.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.624.003.700.833.750.700.770.750.76
Live8.25 ↑1.07 ↓23.00 ↑5.26 ↑4.500.07 ↓0.27 ↓0.002.24 ↑
PinnacleSớm1.704.203.870.953.750.810.890.750.88
Live7.00 ↑1.16 ↓14.06 ↑3.17 ↑4.500.23 ↓0.37 ↓0.002.09 ↑
BwinSớm1.833.903.400.953.500.75---
Live6.75 ↑1.13 ↓12.00 ↑0.75 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm1.874.103.570.783.500.970.630.251.18
Live13.10 ↑1.06 ↓22.00 ↑4.57 ↑4.500.13 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
Bet 365Sớm2.153.752.900.853.250.950.900.250.90
Live17.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.803.753.400.753.500.91---
Live2.05 ↑3.40 ↓2.90 ↓2.80 ↑4.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.