Kết quả bóng đá trận Sport Recife (W) vs Itabirito (W), 01:00 ngày 17/08/2026
Campeonato Brasileiro A2Women (Brazil) · 01:00 ngày 17/08/2026
Sport Recife (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Itabirito (W)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Sport Recife (W) | Phút | |
| 15' | ||
| HT 0-0 | ||
| 61' | ||
| 65' | ||
| 82' | ||
| 83' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 14 | 7 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 19 |
Chủ = Sport Recife (W) · Khách = Itabirito (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sport Recife (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sport Recife (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Itabirito (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Itabirito (W) | 2-1 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Sport Recife (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sport Recife (W)
TTHTBBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ceara (W) | 0-3 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Sport Recife (W) | 2-0 (2-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Taubate(W) | 0-0 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | H |
| 02/06/26 | Sport Recife (W) | 1-0 (0-0) | Paysandu (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Itabirito (W) | 2-1 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | CA Piauiense(W) | 3-0 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Acao (W) | 1-0 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Sport Recife (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Sport Recife (W) | 3-0 (2-0) | Criciuma (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | 3B Sport AM (W) | 1-1 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | H |
| 05/05/26 | Sport Recife (W) | 1-1 (1-1) | Perolas Negras (W) | - | - | H |
| 27/04/26 | Sport Recife (W) | 3-0 (3-0) | Vila Nova (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Vasco Da Gama(W) | 2-0 (2-0) | Sport Recife (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Sport Recife (W) | 2-0 (0-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Sport Recife (W) | 0-3 (0-2) | Minas ICESP DF (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Sport Recife (W) | 2-1 (2-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
| 01/12/25 | Sport Recife (W) | 6-0 (2-0) | Ipojuca AC (W) | - | - | T |
| 10/11/25 | Sport Recife (W) | 4-1 (0-0) | Ipojuca AC (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Sport Recife (W) | 0-1 (0-0) | Fortaleza (W) | - | - | B |
| 10/10/25 | Sport Recife (W) | 4-0 (2-0) | Botafogo/PB (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Itabirito (W)
TTTBTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Taubate(W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Itabirito (W) | 9-0 (5-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Rio Negro RR (W) | 0-2 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Itabirito (W) | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 01/06/26 | Itabirito (W) | 2-1 (1-0) | CA Piauiense(W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Itabirito (W) | 2-1 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Acao (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Itabirito (W) | 3-0 (2-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Sport Recife (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Itabirito (W) | 2-0 (0-0) | Ceara (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Itabirito (W) | 3-0 (3-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Minas ICESP DF (W) | 1-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 1-2 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Itabirito (W) | 2-0 (1-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | T |
| 20/04/26 | Vila Nova (W) | 1-5 (1-3) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Itabirito (W) | 0-3 (0-1) | Vasco Da Gama(W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Paysandu (W) | 0-3 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Perolas Negras (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Itabirito (W) | 1-0 (0-0) | Ceara (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Cruzeiro MG (W) | 2-2 (2-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
14
Sút bóng
68
Sút cầu môn
03
Tấn công
6462
Tấn công nguy hiểm
2731
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
66
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
01
Quả ném biên
514
So Sánh Sức Mạnh
43 57
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sport Recife (W) (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Itabirito (W) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sport Recife (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.93 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.10 | 2.00 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.90 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 2.95 ↓ | 2.10 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.05 | 1.77 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.19 ↓ | 5.70 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.56 | 3.04 | 1.94 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.15 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.85 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.87 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.80 | 2.90 | 1.93 | 0.73 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.13 ↓ | 7.34 ↑ | 2.49 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.85 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.71 | 3.10 | 1.93 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 1.63 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 3.46 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.91 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.00 | 1.91 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sport Recife (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Itabirito (W) | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).