Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Austria Wien, 02:00 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 21/08/2026
Sporting Braga 2 Kết thúc HT 1-0 0
Austria Wien
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio Municipal de Braga Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting Braga
Austria Wien
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ishmael Barbara
🎯 Dứt điểm - Denis Huseinbasic (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Johannes Eggestein (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Demir Ege Tiknaz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pau Victor Delgado (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Pau Victor Delgado 1-0
🎯 Dứt điểm - Pau Victor Delgado (chân phải) — vào lưới
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Filipe Iria Santos Moutinho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Navarro Aliaga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Huseinbasic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Filipe Iria Santos Moutinho (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Filipe Iria Santos Moutinho (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Johannes Eggestein (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pau Victor Delgado (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Philipp Maybach (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Huseinbasic (chân phải) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Daniel Nnodim, ra Johannes Handl
59'
🔁 Thay người: vào Sanel Saljic, ra Julian Hettwer
🔁 Thay người: vào Diego Rodrigues, ra Francisco Jose Navarro Aliaga
72'
🔁 Thay người: vào Florian Wustinger, ra Philipp Maybach
72'
🔁 Thay người: vào Kelvin Boateng, ra Johannes Eggestein
🔁 Thay người: vào Gabri Martinez, ra Gabriel Silva Vieira
🔁 Thay người: vào Mario Dorgeles, ra Demir Ege Tiknaz
🟨 Thẻ vàng - Gabri Martinez
77'
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Matteo Schablas, ra Vasilije Markovic
⛳ Phạt góc
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Pau Victor Delgado (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mario Dorgeles (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pau Victor Delgado
⚽ BÀN THẮNG - Diego Rodrigues 2-0, kiến tạo: Mario Dorgeles
🎯 Dứt điểm - Diego Rodrigues (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Diogo Travassos, ra Pau Victor Delgado
🔁 Thay người: vào Sergio Barcia, ra Vitor Carvalho Vieira
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Sanel Saljic (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Sporting Braga | Phút | |
| Pau Victor Delgado 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Daniel Nnodim ▼ Johannes Handl | |
| 59' ⇄ | ▲ Sanel Saljic ▼ Julian Hettwer | |
| ▲ Diego Rodrigues ▼ Francisco Jose Navarro Aliaga | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Florian Wustinger ▼ Philipp Maybach | |
| 72' ⇄ | ▲ Kelvin Boateng ▼ Johannes Eggestein | |
| ▲ Gabri Martinez ▼ Gabriel Silva Vieira | 75' ⇄ | |
| ▲ Mario Dorgeles ▼ Demir Ege Tiknaz | 75' ⇄ | |
| Gabri Martinez | 76' | |
| 81' ⇄ | ▲ Matteo Schablas ▼ Vasilije Markovic | |
| Pau Victor Delgado ❌ Đá hỏng penalty | 83' | |
| Pau Victor Delgado | 87' | |
| Diego Rodrigues(Assists:Mario Dorgeles) (Kiến tạo: Mario Dorgeles) 2 - 0 ⚽ | 88' | |
| ▲ Diogo Travassos ▼ Pau Victor Delgado | 90' ⇄ | |
| ▲ Sergio Barcia ▼ Vitor Carvalho Vieira | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 5 | 12 |
| Điểm | 5 | 3 | 24 | 18 |
Chủ = Sporting Braga · Khách = Austria Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Braga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (45%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thành tích gần đây — Sporting Braga
HHTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Dinamo Minsk | 0-0 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Moreirense | 2-2 (1-1) | Sporting Braga | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Sporting Braga | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk | +2.25 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Sporting Braga | 4-0 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +2 | 3 | T |
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Sporting Braga | 5-0 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 08/07/26 | Buxton FC | 1-3 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 03/07/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | S. Joao Ver | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Estrela da Amadora | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Estoril | +1.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Santa Clara | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Real Betis | 2-4 (2-1) | Sporting Braga | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | FC Arouca | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Austria Wien
TBBTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Austria Wien | 1-2 (0-1) | Beitar Jerusalem | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Austria Wien | 0-2 (0-0) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Beitar Jerusalem | 1-2 (1-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Wolfsberger AC | 3-0 (1-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Austria Wien | 3-1 (2-1) | FK Liepaja | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Wiener SC | 0-5 (0-1) | Austria Wien | +2.25 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | +3 | 4 | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Sporting Braga
Austria Wien
31Bernardo Fontes6Vitor Carvalho Vieira14Gustaf Lagerbielke44Adrian Bajrami2Victor Gomez Perea8CJoao Filipe Iria Santos Moutinho11Gabriel Silva Vieira34Demir Ege Tiknaz10Pau Victor Delgado23Denis Huseinbasic9Francisco Jose Navarro Aliaga1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari15Aleksandar Dragovic46Johannes Handl6Philipp Maybach7Vasilije Markovic17Lee Tae-Seok26Reinhold Ranftl20Julian Hettwer30CManfred Fischer19Johannes Eggestein
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Victor Gomez Perea
- 6Vitor Carvalho Vieira▼ Rời sân 90'
- 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho C
- 9Francisco Jose Navarro Aliaga▼ Rời sân 68'
- 10Pau Victor Delgado⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 87' · ❌ Hỏng pen 83' · ▼ Rời sân 90'
- 11Gabriel Silva Vieira▼ Rời sân 75'
- 14Gustaf Lagerbielke
- 23Denis Huseinbasic
- 31Bernardo Fontes
- 34Demir Ege Tiknaz▼ Rời sân 75'
- 44Adrian Bajrami
Khách · 3421
- 1Samuel Radlinger
- 3Ibrahim Buhari
- 6Philipp Maybach▼ Rời sân 72'
- 7Vasilije Markovic▼ Rời sân 81'
- 15Aleksandar Dragovic
- 17Lee Tae-Seok
- 19Johannes Eggestein▼ Rời sân 72'
- 20Julian Hettwer▼ Rời sân 59'
- 26Reinhold Ranftl
- 30Manfred Fischer C
- 46Johannes Handl▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
20
Sút bóng
145
Sút cầu môn
51
Tấn công
13479
Tấn công nguy hiểm
5228
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
598418
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
1218
Cứu thua
13
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2520
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.10.54
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Braga (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sporting Braga (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Austria Wien (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sporting Braga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-19 | Thành lập | 1911 |
| Estadio Municipal de Braga | Sân nhà | Franz Horr Stadion |
| 30286 | Sức chứa | 12200 |
| Carlos Vicens | HLV | Stephan Helm |
| Braga | Khu vực | Wien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.55 | 6.60 | 0.69 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.20 ↓ | 5.20 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.90 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.99 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 225.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.60 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.75 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.50 | 8.25 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 1.15 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.15 | 1.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.50 | 8.40 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.09 ↑ | 100.00 ↑ | 5.19 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.60 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.75 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.85 | 7.10 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.52 | 7.00 | 0.77 | 2.75 | 1.03 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 225.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.47 | 6.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.10 ↑ | 85.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.30 | 8.25 | 0.92 | 3.00 | 0.77 | 0.79 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 52.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 5.54 | 10.18 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.55 ↑ | 30.43 ↑ | 3.18 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.45 | 7.50 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.35 ↓ | 8.25 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.75 | 6.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.79 | 8.50 | 0.63 | 2.50 | 1.34 | 1.10 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.31 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 4.75 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.75 | 8.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 6.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting Braga | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Austria Wien | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).