Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Vitoria Guimaraes, 02:15 ngày 01/09/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 01/09/2026
Sporting Braga 1 Kết thúc HT 0-0 0
Vitoria Guimaraes
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Estadio Municipal de Braga Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting Braga
Vitoria Guimaraes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andre Filipe Domingues Narciso
4'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Rivas Viondi
10'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabriel Silva Vieira (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
20'
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diogo Travassos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Silva Vieira (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor Gomez Perea (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Demir Ege Tiknaz
🎯 Dứt điểm - Pau Victor Delgado (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Gabriel Silva Vieira (chân phải) — bị chặn
53'
🟨 Thẻ vàng - Tony Strata
🎯 Dứt điểm - Joao Filipe Iria Santos Moutinho (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Penalty cancelled - Alioune Ndoye
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Thiago Balieiro (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Benedito Mambuene Mukendi, ra Goncalo Nogueira
61'
🔁 Thay người: vào Oumar Camara, ra Miguel Nogueira
🔁 Thay người: vào Jovan Milosevic, ra Pau Victor Delgado
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Vitor Carvalho Vieira
68'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tomas Marques, ra Demir Ege Tiknaz
🔁 Thay người: vào Diego Rodrigues, ra Mario Dorgeles
🎯 Dứt điểm - Jovan Milosevic (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
75'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Silva
76'
🔁 Thay người: vào Victor Andersson, ra Gustavo Silva
77'
🔁 Thay người: vào Patrick Ouotro, ra Alioune Ndoye
⚽ BÀN THẮNG - Diego Rodrigues 1-0, kiến tạo: Gabriel Silva Vieira
🎯 Dứt điểm - Diego Rodrigues (chân trái) — vào lưới
83'
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Telmo Arcanjo, ra Fabio Samuel Amorim Silva
🔁 Thay người: vào Adrian Bajrami, ra Gabriel Silva Vieira
🔁 Thay người: vào Francisco Jose Navarro Aliaga, ra Diogo Travassos
88'
🎯 Dứt điểm - Patrick Ouotro (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Joao Mendes (chân trái) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Tony Strata (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Sporting Braga | Phút | |
| 4' | Oscar Rivas Viondi | |
| 4' | Óscar Rivas | |
| Demir Ege Tiknaz | 37' | |
| D.Tıknaz | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | Tony Strata | |
| 53' | T.Strata | |
| Alioune Ndoye 📺 VAR | 55' | |
| Ndoye A. 📺 VAR | 55' | |
| Pau Victor Delgado(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 57' | |
| 61' ⇄ | ▲ Benedito Mambuene Mukendi ▼ Goncalo Nogueira | |
| 61' ⇄ | ▲ Oumar Camara ▼ Miguel Nogueira | |
| 61' ⇄ | ▲ Camara O. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Mukendi B. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Camara O. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Mukendi B. ▼ | |
| ▲ Jovan Milosevic ▼ Pau Victor Delgado | 65' ⇄ | |
| ▲ J.Milošević ▼ | 65' ⇄ | |
| Vitor Carvalho Vieira | 67' | |
| Vitor Carvalho | 67' | |
| Vitor Carvalho | 68' | |
| ▲ Tomas Marques ▼ Demir Ege Tiknaz | 72' ⇄ | |
| ▲ Diego Rodrigues ▼ Mario Dorgeles | 72' ⇄ | |
| ▲ Rodrigues D. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Marques T. ▼ | 72' ⇄ | |
| 74' | Gustavo Silva | |
| 75' | Silva G. | |
| 76' ⇄ | ▲ Victor Andersson ▼ Gustavo Silva | |
| 76' ⇄ | ▲ Andersson V. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Patrick Ouotro ▼ Alioune Ndoye | |
| 77' ⇄ | ▲ Ouotro P. ▼ | |
| Diego Rodrigues(Assists:Gabriel Silva Vieira) (Kiến tạo: Gabriel Silva Vieira) 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| Rodrigues D. (Kiến tạo: Gabriel Silva Vieira) 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| 84' ⇄ | ▲ Telmo Arcanjo ▼ Fabio Samuel Amorim Silva | |
| 84' ⇄ | ▲ Arcanjo T. ▼ | |
| ▲ Adrian Bajrami ▼ Gabriel Silva Vieira | 86' ⇄ | |
| ▲ Francisco Jose Navarro Aliaga ▼ Diogo Travassos | 86' ⇄ | |
| ▲ Navarro F. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Bajrami A. ▼ | 86' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 5 | 10 |
| Điểm | 4 | 2 | 19 | 10 |
Chủ = Sporting Braga · Khách = Vitoria Guimaraes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Braga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 6 (38%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Braga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 2 | - | - |
Vitoria Guimaraes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sporting Braga 11 (55%)Hòa 5 (25%)Vitoria Guimaraes 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Sporting Braga | 3-2 (2-1) | Vitoria Guimaraes | +1 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Vitoria Guimaraes | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/09/25 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (1-1) | Sporting Braga | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/02/25 | Vitoria Guimaraes | 0-0 (0-0) | Sporting Braga | 0 | 2.5 | H |
| 01/11/24 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | Vitoria Guimaraes | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/09/24 | Sporting Braga | 0-2 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/05/24 | Vitoria Guimaraes | 2-3 (1-1) | Sporting Braga | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/01/24 | Sporting Braga | 1-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +1 | 2.75 | H |
| 28/02/23 | Vitoria Guimaraes | 2-1 (2-0) | Sporting Braga | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/01/23 | Sporting Braga | 3-2 (0-2) | Vitoria Guimaraes | +1 | 2.75 | T |
| 03/09/22 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +1 | 2.75 | T |
| 06/02/22 | Vitoria Guimaraes | 2-1 (1-0) | Sporting Braga | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/08/21 | Sporting Braga | 0-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/03/21 | Sporting Braga | 3-0 (2-0) | Vitoria Guimaraes | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/10/20 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | 0 | 2.5 | T |
| 26/06/20 | Sporting Braga | 3-2 (2-2) | Vitoria Guimaraes | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/11/19 | Vitoria Guimaraes | 0-2 (0-1) | Sporting Braga | 0 | 2.25 | T |
| 10/03/19 | Sporting Braga | 1-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1 | 2.25 | T |
| 27/10/18 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (1-1) | Sporting Braga | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/02/18 | Vitoria Guimaraes | 0-5 (0-3) | Sporting Braga | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sporting Braga
HTHHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Austria Wien | 0-0 (0-0) | Sporting Braga | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/08/26 | Sporting Braga | 2-0 (1-0) | Austria Wien | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Dinamo Minsk | 0-0 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Moreirense | 2-2 (1-1) | Sporting Braga | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Sporting Braga | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk | +2.25 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Sporting Braga | 4-0 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +2 | 3 | T |
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Sporting Braga | 5-0 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 08/07/26 | Buxton FC | 1-3 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 03/07/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | S. Joao Ver | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Estrela da Amadora | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Estoril | +1.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Santa Clara | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Vitoria Guimaraes
TBBHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Vitoria Guimaraes | 1-0 (1-0) | Nacional da Madeira | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Sporting CP | 3-2 (3-0) | Vitoria Guimaraes | -2 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | FC Arouca | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Varzim | 1-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | GD Chaves | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | H |
| 24/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (3-0) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 18/07/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 18/07/26 | Vitoria Guimaraes | 5-0 (0-0) | Penafiel | - | - | T |
| 11/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (2-1) | FC Felgueiras | - | - | T |
| 17/05/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | Casa Pia AC | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Sporting CP | 5-1 (3-0) | Vitoria Guimaraes | -1.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Gil Vicente | 0-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (1-1) | Vitoria Guimaraes | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Vitoria Guimaraes | 5-0 (2-0) | CD Tondela | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-2 (1-1) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Santa Clara | 2-0 (2-0) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Sporting Braga
Vitoria Guimaraes
31Bernardo Fontes6Vitor Carvalho Vieira14Gustaf Lagerbielke22Sergio Barcia2Victor Gomez Perea7Diogo Travassos8CJoao Filipe Iria Santos Moutinho34Demir Ege Tiknaz11Gabriel Silva Vieira20Mario Dorgeles10Pau Victor Delgado48Oliwier Zych4Oscar Rivas Viondi13Joao Mendes23Tony Strata28Thiago Balieiro8Goncalo Nogueira44Lohann Doucet11Gustavo Silva17Miguel Nogueira20CFabio Samuel Amorim Silva24Alioune Ndoye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Victor Gomez Perea7
- 6Vitor Carvalho Vieira🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 68'7.3
- 7Diogo Travassos▼ Rời sân 86'6.8
- 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho C7
- 10Pau Victor Delgado▼ Rời sân 65'6.1
- 11Gabriel Silva Vieira🎯 Kiến tạo 79' · 🎯 Kiến tạo 79' · ▼ Rời sân 86'7.7
- 14Gustaf Lagerbielke7
- 20Mario Dorgeles▼ Rời sân 72'6.6
- 22Sergio Barcia6.8
- 31Bernardo Fontes6.4
- 34Demir Ege Tiknaz🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 72'7
Khách · 4231
- 4Oscar Rivas Viondi🟨 Thẻ vàng 4' · 🟨 Thẻ vàng 4'6.4
- 8Goncalo Nogueira▼ Rời sân 61'6.3
- 11Gustavo Silva🟨 Thẻ vàng 74' · 🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 76'6.5
- 13Joao Mendes6.3
- 17Miguel Nogueira▼ Rời sân 61'6.4
- 20Fabio Samuel Amorim Silva C▼ Rời sân 84'6.4
- 23Tony Strata🟨 Thẻ vàng 53' · 🟨 Thẻ vàng 53'6.3
- 24Alioune Ndoye▼ Rời sân 77'6.5
- 28Thiago Balieiro6.7
- 44Lohann Doucet6.6
- 48Oliwier Zych7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
98
Sút cầu môn
42
Tấn công
9895
Tấn công nguy hiểm
4116
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1811
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
489406
TL chuyền bóng thành công
81%75%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
51
Cứu thua
23
Tắc bóng
57
Quả ném biên
2321
Cắt bóng
169
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
1326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.830.23
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
61 39
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Braga (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Vitoria Guimaraes (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sporting Braga (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Vitoria Guimaraes (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sporting Braga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Gabriel Silva Vieira Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 3/1 | 11/17 | 1 | ||
| 6Vitor Carvalho Vieira Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 58/68 | 6 | 🟨 | ||
| 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 44/55 | 5 | |||
| 2Victor Gomez Perea Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 34/44 | 1 | |||
| 14Gustaf Lagerbielke Trung vệ | 7 | 0/0 | 54/63 | 2 | |||
| 34Demir Ege Tiknaz Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 63/64 | 4 | 🟨 | ||
| 22Sergio Barcia Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 34/41 | 1 | |||
| 7Diogo Travassos Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 18/23 | 2 | |||
| 20Mario Dorgeles Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 35/40 | 1 | |||
| 31Bernardo Fontes Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 14/30 | 0 | |||
| 10Pau Victor Delgado Trung phong | 6.1 | 1/1 | 14/22 | 0 | |||
| 50Diego Rodrigues (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 1/1 | 5/6 | 1 | ||
| 44Adrian Bajrami (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 17Jovan Milosevic (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 9Francisco Jose Navarro Aliaga (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 16Tomas Marques (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Vitoria Guimaraes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48Oliwier Zych Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/41 | 0 | |||
| 28Thiago Balieiro Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 47/53 | 3 | |||
| 44Lohann Doucet Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 27/35 | 4 | |||
| 24Alioune Ndoye Trung phong | 6.5 | 1/1 | 2/7 | 2 | |||
| 11Gustavo Silva Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 8/15 | 1 | 🟨 | ||
| 20Fabio Samuel Amorim Silva Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 18/23 | 3 | |||
| 4Oscar Rivas Viondi Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 56/68 | 3 | 🟨 | ||
| 17Miguel Nogueira Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 13Joao Mendes Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 30/42 | 1 | |||
| 8Goncalo Nogueira Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 22/24 | 3 | |||
| 23Tony Strata Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 33/45 | 1 | 🟨 | ||
| 7Oumar Camara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 18Telmo Arcanjo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 16Benedito Mambuene Mukendi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 19Victor Andersson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 29Patrick Ouotro (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sporting Braga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-19 | Thành lập | 1922-9-22 |
| Estadio Municipal de Braga | Sân nhà | Estadio D. Afonso Henriques |
| 30286 | Sức chứa | 30000 |
| Carlos Vicens | HLV | Tiago Margarido |
| Braga | Khu vực | Guimaraes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.90 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 0.87 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.97 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.70 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.69 ↑ | 100.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.70 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.40 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.44 | 4.38 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 70.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.43 | 4.30 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.55 ↑ | 56.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.60 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.59 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.67 | 4.32 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.03 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 3.97 ↑ | 1.46 ↓ | 8.12 ↑ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.40 | 4.35 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.75 ↑ | 250.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.81 | 4.54 | 1.00 | 2.50 | 0.89 | 0.60 | 0.25 | 1.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↓ | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.50 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting Braga | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Vitoria Guimaraes | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).